Tiếng trung b3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/42

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:51 PM on 10/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

43 Terms

1
New cards

好好

Hǎohao

làm việc gì đó cẩn thận

2
New cards

寒

hán

lạnh/ nghèo

3
New cards

月亮

yuèliang

mặt trăng

4
New cards

星星

xīngxing

sao, ngôi sao

5
New cards

团

tuán

đoàn, nhóm/ viên (vo lại, cuộn lại)

6
New cards

当

dāng

làm (nghề nghiệp)/ khi/ ngay (thời gian, địa điểm)

7
New cards

旅行社

lǚxíngshè

cty du lịch

8
New cards

跟团

gēntuán

đi thành đoàn, nhóm

9
New cards

导

dǎo

chỉ đạo, hướng dẫn, dạy bảo

10
New cards

导游

dǎoyóu

hướng dẫn viên

11
New cards

翻

fān

lật, đảo, bới qua

12
New cards

译

yì

dịch

13
New cards

翻译

fānyì

phiên dịch, phiên dịch viên

14
New cards

羡慕

xiànmù

ngưỡng mụ, ước ao

15
New cards

景点

jǐngdiǎn

thắng cảnh, khu du lịch

16
New cards

除

chú

trừ, loại trừ

17
New cards

以外

yǐwài

ra…

18
New cards

其

qí

nó/ của nó/ tương ứng

19
New cards

其他

qítā

việc khác

20
New cards

其实

qíshí

kỳ thực, thật ra

21
New cards

其中

qízhōng

trong đó

22
New cards

戏

xì

trò, cảnh, kịch, xiếc

23
New cards

游戏

yóuxì

trò chơi

24
New cards

草

cǎo

rơm, cỏ

25
New cards

草原

cǎoyuán

thảo nguyên

26
New cards

趣

qù

hứng thú, thú vui

27
New cards

有趣

yǒuqù

thú vị

28
New cards

海边

hǎibiān

bờ biển,bãi biển

29
New cards

绵羊

miányáng

cừu

30
New cards

山羊

shānyáng

dê

31
New cards

鲜

xiān

tươi

32
New cards

海鲜

hǎixiān

hải sản

33
New cards

假期

jiàqī

kỳ nghỉ

34
New cards

极

jí

cực, đỉnh điểm

35
New cards

极了

jíle

cực kỳ

36
New cards

极其

jíqí

vô cùng, hết sức

37
New cards

验

yàn

nghiệm

38
New cards

体验

tǐyàn

trải nghiệm

39
New cards

香蕉

xiāngjiāo

chuối

40
New cards

秋天

qiūtiān

mùa thu

41
New cards

夏天

xiàtiān

mùa hè

42
New cards

冬天

dōngtiān

mùa đông

43
New cards

春天

chūntiān

màu xuân