HSK3 ( không pinyin)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/313

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

314 Terms

1
New cards
2
New cards

周末

Cuối tuần

3
New cards

打算

Dự định, lên kế hoạch

4
New cards

啊

Trợ từ ngữ khí (a, chà, nhé)

5
New cards

跟

Cùng, với, đi theo

6
New cards

一直

Luôn luôn

7
New cards

游戏

Trò chơi, game

8
New cards

作业

Bài tập về nhà

9
New cards

着急

Sốt ruột, lo lắng

10
New cards

复习

Ôn tập

11
New cards

南方

Miền nam, phía nam

12
New cards

北方

Miền bắc, phía bắc

13
New cards

面包

Bánh mì

14
New cards

带

Mang theo, đem theo

15
New cards

地图

Bản đồ

16
New cards

搬

Dọn, chuyển (nhà, đồ đạc)

17
New cards

腿

Chân, đùi

18
New cards

疼

Đau

19
New cards

脚

Bàn chân

20
New cards

树

Cây cối

21
New cards

容易

Dễ, dễ dàng

22
New cards

难

Khó

23
New cards

太太

Bà xã, phu nhân

24
New cards

秘书

Thư ký

25
New cards

经理

Giám đốc, người quản lý

26
New cards

办公室

Văn phòng làm việc

27
New cards

辆

Chiếc, cái (lượng từ xe cộ)

28
New cards

楼

Tầng, tòa nhà, lầu

29
New cards

拿

Cầm, nắm, lấy

30
New cards

把

Cầm, nắm; lượng từ cho vật có cán/tay cầm

31
New cards

伞

Cái ô, cây dù

32
New cards

胖

Béo, mập

33
New cards

其实

Thực ra, kỳ thực

34
New cards

瘦

Gầy, ốm

35
New cards

还是

Hay là, vẫn còn

36
New cards

爬山

Leo núi

37
New cards

小心

Cẩn thận

38
New cards

条

Sợi, cái, con (lượng từ vật dài)

39
New cards

裤子

Cái quần

40
New cards

记得

Nhớ, còn nhớ

41
New cards

衬衫

Áo sơ mi

42
New cards

元

Đồng (đơn vị tiền tệ)

43
New cards

新鲜

Tươi, mới

44
New cards

甜

Ngọt

45
New cards

只

Chỉ; lượng từ cho con vật/chiếc lẻ

46
New cards

放

Đặt, để, thả

47
New cards

饮料

Đồ uống, thức uống

48
New cards

或者

Hoặc, hoặc là

49
New cards

舒服

Thoải mái, dễ chịu

50
New cards

花

Bông hoa; tiêu xài (tiền, thời gian)

51
New cards

绿

Màu xanh lá cây

52
New cards

比赛

Cuộc thi, thi đấu

53
New cards

照片

Bức ảnh

54
New cards

年级

Khối lớp, năm thứ

55
New cards

又

Lại, vừa… lại vừa…

56
New cards

聪明

Thông minh

57
New cards

热情

Nhiệt tình

58
New cards

努力

Nỗ lực, chăm chỉ

59
New cards

总是

Luôn luôn

60
New cards

回答

Trả lời

61
New cards

站

Đứng; trạm, ga

62
New cards

饿

Đói

63
New cards

超市

Siêu thị

64
New cards

蛋糕

Bánh ngọt, bánh kem

65
New cards

年轻

Trẻ trung, trẻ tuổi

66
New cards

认真

Chăm chỉ, nghiêm túc

67
New cards

客人

Khách, khách mời

68
New cards

李小美

Lý Tiểu Mỹ (tên riêng)

69
New cards

发烧

Phát sốt, bị sốt

70
New cards

为

Vì, cho

71
New cards

照顾

Chăm sóc

72
New cards

用

Dùng, sử dụng

73
New cards

感冒

Bị cảm, cảm cúm

74
New cards

张

Tờ, tấm (lượng từ mặt phẳng)

75
New cards

季节

Mùa trong năm

76
New cards

当然

tất nhiên


77
New cards

春天

Mùa xuân

78
New cards

草

Cỏ

79
New cards

夏天

Mùa hè

80
New cards

裙子

Váy, đầm

81
New cards

最近

Dạo này, gần đây

82
New cards

越

Càng (trong cấu trúc càng… càng…)

83
New cards

眼镜

Kính mắt

84
New cards

突然

Đột nhiên, bất ngờ

85
New cards

离开

Rời khỏi, rời đi

86
New cards

清楚

Rõ ràng

87
New cards

刚才

Vừa nãy, vừa mới

88
New cards

帮忙

giúp đỡ


89
New cards

特别

Đặc biệt

90
New cards

讲

Nói, giảng giải, kể

91
New cards

明白

Hiểu rõ, rõ ràng

92
New cards

锻炼

Tập luyện, rèn luyện

93
New cards

音乐

Âm nhạc

94
New cards

公园

Công viên

95
New cards

聊天儿

Nói chuyện, tán gẫu

96
New cards

睡着

Ngủ thiếp đi

97
New cards

更

Càng, hơn nữa

98
New cards

同事

Đồng nghiệp

99
New cards

以前

Trước đây, trước kia

100
New cards

银行

Ngân hàng