Tiếng Trung 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/114

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:05 PM on 10/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

115 Terms

1
New cards

Lunch / Cơm trưa

午饭 (wǔfàn)

2
New cards

Noon, Midday / Buổi trưa

中午 (zhōngwǔ)

3
New cards

Morning / Buổi sáng

上午 (shàngwǔ)

4
New cards

Afternoon / Buổi chiều

下午 (xiàwǔ)

5
New cards

To eat / Ăn

吃 (chī)

6
New cards

Cooked rice / Cơm

米饭 (mǐfàn)

7
New cards

Canteen / Căng tin

食堂 (shítáng)

8
New cards

Steamed bun / Bánh bao không nhân

馒头 (mántou)

9
New cards

To want, Need / Muốn

要 (yào)

10
New cards

One day / Một ngày

一天 (yì tiān)

11
New cards

One year / Một năm

一年 (yì nián)

12
New cards

Book (classifier) / Quyển, Cuốn

本 (běn)

13
New cards

Bowl / Bát, Chén

碗 (wǎn)

14
New cards

Egg / Trứng gà

鸡蛋 (jīdàn)

15
New cards

Soup / Canh, Súp

汤 (tāng)

16
New cards

Beer / Bia

啤酒 (píjiǔ)

17
New cards

Some, A few / Một vài, Một ít

些 (xiē)

18
New cards

Dumpling / Há cảo

饺子 (jiǎo zi)

19
New cards

Stuffed steamed bun / Bánh bao có nhân

包子 (bāozi)

20
New cards

Noodles / Mì

面条 (miàntiáo)

21
New cards

Mary / Mǎlì (Mỹ Lê)

玛丽 (Mǎlì)

22
New cards

Porridge / Cháo

粥 (zhōu)

23
New cards

Sticky rice dumpling / Bánh ú, Bánh chưng

粽子 (zòngzi)

24
New cards

Bone soup / Canh xương

骨头汤 (gǔtou tāng)

25
New cards

Fried rice / Cơm chiên

炒饭 (chǎofàn)

26
New cards

Roast duck / Vịt quay

烤鸭 (kǎoyā)

27
New cards

To buy / Mua

买 (mǎi)

28
New cards

To sell / Bán

卖 (mài)

29
New cards

Fruit / Hoa quả, Trái cây

水果 (shuǐguǒ)

30
New cards

Apple / Quả táo

苹果 (píngguǒ)

31
New cards

Jin (500g) / Cân (500g)

斤 (jīn)

32
New cards

Kilogram (1kg) / Ký, Kí-lô-gam

公斤 (gōngjīn)

33
New cards

Expensive / Đắt

贵 (guì)

34
New cards

Many, Much / Nhiều

多 (duō)

35
New cards

How many, How much / Bao nhiêu

多少 (duōshao)

36
New cards

Yuan, Kuai / Đồng (đơn vị tiền)

块 / 元 (kuài / yuán)

37
New cards

Mao, Jiao / Hào (1/10 đồng)

毛 (máo)

38
New cards

Still, Also / Còn, Vẫn

还 (hái)

39
New cards

Other / Cái khác

别的 (bié de)

40
New cards

Tangerine / Quả quýt

橘子 (júzi)

41
New cards

How, By what means / Thế nào, Làm sao

怎么 (zěnme)

42
New cards

How about / Thế nào, Ra sao (ý kiến)

怎么样 (zěnmeyàng)

43
New cards

Two / Hai (dùng với lượng từ)

两 (liǎng)

44
New cards

In total / Tổng cộng

一共 (yígòng)

45
New cards

To give / Cho, Biếu

给 (gěi)

46
New cards

To look for, Give change / Tìm, Trả tiền thừa

找 (zhǎo)

47
New cards

Fen / Xu (1/100 đồng)

分 (fēn)

48
New cards

Coca-Cola / Nước ngọt Coca

可口可乐 (kěkǒukělè)

49
New cards

Sandwich / Bánh mì Sandwich

三明治 (sānmíngzhì)

50
New cards

Hat, Cap / Mũ, Nón

帽子 (màozi)

51
New cards

Milk / Sữa bò

牛奶 (niúnǎi)

52
New cards

Banana / Chuối

香蕉 (xiāngjiāo)

53
New cards

Grape / Nho

葡萄 (pútao)

54
New cards

Strawberry / Dâu tây

草莓 (cǎoméi)

55
New cards

Watermelon / Dưa hấu

西瓜 (xīguā)

56
New cards

Library / Thư viện

图书馆 (túshūguǎn)

57
New cards

To change, Exchange / Đổi

换 (huàn)

58
New cards

Mr., Sir / Ông, Ngài, tiên sinh

先生 (xiānshēng)

59
New cards

Miss / Cô, Chị

小姐 (xiǎojiě)

60
New cards

Salesperson / Nhân viên bán hàng

营业员 (yíngyèyuán)

61
New cards

RMB / Nhân dân tệ

人民币 (rénmínbì)

62
New cards

VND / Đồng Việt Nam

越南盾 (yuènándùn)

63
New cards

USD / Đô la Mỹ

美元 (měiyuán)

64
New cards

Hundred / Trăm (100)

百 (bǎi)

65
New cards

Thousand / Nghìn (1000)

千 (qiān)

66
New cards

Ten thousand / Mười nghìn (10.000)

万 (wàn)

67
New cards

To wait / Chờ, Đợi

等 (děng)

68
New cards

A moment / Một chút, Chốc lát

一会儿 (yíhuìr)

69
New cards

To count / Đếm

数 (shǔ)

70
New cards

Euro / Đồng Euro

欧元 (ōuyuán)

71
New cards

Office / Phòng làm việc

办公室 (bàngōngshì)

72
New cards

Employee, Staff / Nhân viên

职员 (zhíyuán)

73
New cards

At, In, On / Ở, Tại

在 (zài)

74
New cards

Home, Family / Nhà, Gia đình

家 (jiā)

75
New cards

To live, Reside / Trú, Ở

住 (zhù)

76
New cards

Room / Phòng

房间 (fángjiān)

77
New cards

Number / Mã số, Số

号码 (hào mã)

78
New cards

To know / Biết (thông tin)

知道 (zhīdào)

79
New cards

Telephone / Điện thoại bàn

电话 (diànhuà)

80
New cards

Zero / Số 0

零 (líng)

81
New cards

Mobile phone / Điện thoại di động

手机 (shǒujī)

82
New cards

Excuse me, May I ask / Cho hỏi

请问 (qǐngwèn)

83
New cards

Secretary / Thư ký

秘书 (mìshū)

84
New cards

Principal / Hiệu trưởng

校长 (xiào zhăng)

85
New cards

Professor / Giáo sư

教授 (jiào shòu)

86
New cards

Measure word for people / Vị (lượng từ lịch sự)

位 (wèi)

87
New cards

To study abroad / Du học

留学 (liúxué)

88
New cards

To introduce / Giới thiệu

介绍 (jièshào)

89
New cards

A little bit / Một chút, Một tí

一下儿 (yíxiàr)

90
New cards

First, Ahead / Trước, Trước tiên

先 (xiān)

91
New cards

To welcome / Hoan nghênh

欢迎 (huānyíng)

92
New cards

Also, Too / Cũng

也 (yě)

93
New cards

All, Both / Đều

都 (dōu)

94
New cards

And / Và

和 (hé)

95
New cards

Plural suffix / Các, Những (số nhiều)

们 (men)

96
New cards

Two people / Hai người, Đôi

俩 (liǎ)

97
New cards

It's nothing / Không có gì

没什么 (méi shénme)

98
New cards

Tian Fang / Điền Phương

田芳 (Tián Fāng)

99
New cards

Roland / Luó Lán

罗兰 (Luólán)

100
New cards

Edward / 爱德华

爱德华 (Àidéhuá)