1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Antibiotic (n)
thuốc kháng sinh
Bacteria (số nhiều)
vi khuẩn
bacterium (số ít)
vi khuẩn
Balanced (a)
cân bằng, cân đối
Cut down on
cắt giảm
Diameter (n)
đường kính
Disease (n)
= sickness (n)
= illness(n)
= ailment
bệnh, bệnh tật
Energy
sinh lực, nghị lực, năng lượng
Examine
xem xét, nghiên cứu
Fitness (n)
sự mạnh khỏe
Food poisoning (n)
ngộ độc thức ăn
Germ (n)
vi trùng
Give up
từ bỏ
Infection (n)
bệnh lây nhiễm
Life expectancy
tuổi thọ
Muscle (n)
sức mạnh cơ bắp
Nutrient (n)
chất dinh dưỡng
Organism
sinh vật
Press-up
động tác chống đẩy
Recipe
cách nấu