2AB

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/77

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:20 PM on 10/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

78 Terms

1
New cards

N(이)라고 하다

Gọi là…, tên là…

2
New cards

V-(으)려고

Để (làm gì đó) - Chỉ mục đích

3
New cards

V-거나

Hoặc (Chọn 1 trong 2 hành động)

4
New cards

N(이)나

Hoặc (Chọn 1 trong 2 danh từ)

5
New cards

V-는 것

Việc… (Danh từ hóa động từ)

6
New cards

V-(으)ㄹ 줄 알다/모르다

Biết / Không biết cách làm gì

7
New cards

V-(으)ㄴ N

Định ngữ thì quá khứ của động từ

8
New cards

A/V-지 않다

Không… (Dạng phủ định dài)

9
New cards

V-아/어 보다

Thử làm gì / Đã từng làm gì

10
New cards

N 동안

Trong vòng… (Khoảng thời gian)

11
New cards

A-(으)ㄴ데 / V-는데 / N인데

Vì… nên/Nhưng… (Dẫn dắt bối cảnh)

12
New cards

V-(으)ㄹ N

Định ngữ thì tương lai của động từ

13
New cards

A-(으)ㄴ 것 같다

Có vẻ là… (Phỏng đoán - Tính từ)

14
New cards

V-는 것 같다

Có vẻ là… (Phỏng đoán - Động từ)

15
New cards

N인 것 같다

Có vẻ là… (Phỏng đoán - Danh từ)

16
New cards

N보다

So với N… (Cấu trúc so sánh)

17
New cards

A/V-았으면/었으면 좋겠다

Ước gì / Mong là…

18
New cards

A/V-(으)ㄹ까요?

Nhỉ?, nhé? (Hỏi ý kiến/Phỏng đoán)

19
New cards

A/V-(으)ㄹ 거예요

Sẽ… (Dự định hoặc phỏng đoán)

20
New cards

A/V-(으)니까

Vì… nên (Dùng cho câu mệnh lệnh)

21
New cards

N(이)니까

Vì là N… nên…

22
New cards

V-고 나서

Sau khi làm xong việc V thì…

23
New cards

N(으)로

Bằng… (Phương tiện, cách thức)

24
New cards

N(이)라서

Vì là N… nên…

25
New cards

'르' 불규칙

Bất quy tắc chữ '르'

26
New cards

V-(으)면 되다

Chỉ cần làm V là được

27
New cards

A/V-(으)ㄹ 것 같다

Có vẻ sẽ… (Phỏng đoán tương lai)

28
New cards

V-는지 알다/모르다

Biết / Không biết việc…

29
New cards

N인지 알다/모르다

Biết / Không biết có phải là N không

30
New cards

V-(으)려면

Nếu muốn làm V thì phải…

31
New cards

V-다가

Đang làm V thì hành động khác xen vào

32
New cards

A/V-겠-

Chắc là… (Phỏng đoán có căn cứ)

33
New cards

N 때문에

Vì N… (Nguyên nhân khách quan)

34
New cards

V-아/어 버리다

Làm mất rồi/Xong sạch (Tiếc nuối)

35
New cards

A/V-(으)ㄹ 때

Khi… (Chỉ thời điểm)

36
New cards

A-(으)ㄴ데요 / V-는데요

Giải thích tình huống/Chờ phản hồi

37
New cards

N인데요

Là N… (Dẫn dắt câu chuyện)

38
New cards

V-는 중이다 / N 중이다

Đang trong quá trình làm gì…

39
New cards

A-(으)ㄴ가요? / V-나요?

Câu hỏi nhẹ nhàng, lịch sự

40
New cards

N인가요?

Có phải là N không?

41
New cards

N밖에 + Phủ định

Chỉ… (Ngoài ra không còn gì khác)

42
New cards

N 중에(서)

Trong số những N…

43
New cards

반말 (N이야/V-어)

Cách nói trống không (Thân thiết)

44
New cards

V-(으)ㄹ래요

Muốn… / Sẽ… (Hỏi ý muốn)

45
New cards

A-(으)ㄴ데 / V-는데 / N인데

Nhưng mà… / Tuy nhiên…

46
New cards

'ㅅ' 불규칙

Bất quy tắc chữ 'ㅅ'

47
New cards

N마다

Mỗi N / Mọi N…

48
New cards

V-는 게 어때요?

Thử làm V thì thấy thế nào?

49
New cards

V-기로 하다

Quyết định làm gì đó…

50
New cards

A-아/어 보이다

Trông có vẻ… (Nhìn thấy tính chất)

51
New cards

N처럼 [같이]

Giống như N…

52
New cards

A-(으)ㄴ 편이다

Khá là… / Thuộc diện… (Tính từ)

53
New cards

V-는 편이다

Khá là… / Thuộc diện… (Động từ)

54
New cards

A-게

Một cách… (Trạng từ hóa tính từ)

55
New cards

A/V-(으)ㄹ지 모르겠다

Không biết liệu có… hay không

56
New cards

A/V-기는 하지만

Tuy… nhưng… (Nhấn mạnh vế đối lập)

57
New cards

A/V-기 때문에

Vì… nên… (Lý do khách quan)

58
New cards

V-기(가) A

Việc làm V thì A (Tính chất)

59
New cards

V-(으)ㄴ 적(이) 있다/없다

Đã từng / Chưa từng làm gì

60
New cards

A/V-았/었을 때

Khi đã làm gì (Trong quá khứ)

61
New cards

V-아/어도 되다

Được phép làm gì…

62
New cards

V-(으)면 안 되다

Không được phép làm gì…

63
New cards

A-아지다/어지다

Trở nên… (Thay đổi trạng thái)

64
New cards

V-게 되다

Được / Bị / Trở nên (Thay đổi khách quan)

65
New cards

V-기 전에

Trước khi làm V…

66
New cards

V-(으)ㄴ 후에

Sau khi làm V xong…

67
New cards

V-아/어 놓다

Làm sẵn / Để sẵn (Duy trì trạng thái)

68
New cards

N 대신

Thay vì N… / Thay cho N…

69
New cards

V-(으)ㄹ까 하다

Đang định / Đang tính làm V…

70
New cards

A/V-(으)ㄹ 테니까

Vì sẽ… nên hãy… (Đưa lời khuyên)

71
New cards

V-아/어 주다 / 드리다

Làm gì đó cho ai đó

72
New cards

V-(으)ㄹ 뻔하다

Suýt chút nữa thì…

73
New cards

'ㅎ' 불규칙

Bất quy tắc chữ 'ㅎ'

74
New cards

V-아/어 있다

Đang ở trạng thái… (Kết quả hành động)

75
New cards

V-(으)ㄴ 지

Kể từ khi làm gì (Được bao lâu)

76
New cards

N(이)나

Tới tận… (Nhấn mạnh số lượng nhiều)

77
New cards

A-다 / V-ㄴ다/는다 / N(이)다

Đuôi câu tường thuật (Văn viết/Nhật ký)

78
New cards