1/9
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
Ça t’arrange = C’est bon pour toi = Ça te convient (expr.)
that works for you, that suits you (điều đó ổn, phù hợp với bạn)
Quitte à (faire qqc) (expr.)
even if it means (ngay cả khi phải, thậm chí là)
Du coup = Donc (adv. / conj.)
so, consequently (do đó, vì vậy)
Sûrement pas (adv.)
certainly not (chắc chắn là không, còn lâu)
Improvisé / Improvisée (adj.)
improvised (ngẫu hứng, không chuẩn bị trước)
Se restaurer (v. pron.)
to have something to eat, to refresh oneself (ăn uống, lót dạ, nạp năng lượng)
Embêter (qqn) (v.)
to bother, to annoy (làm phiền, quấy rầy, chọc tức)
Épuisé / Épuisée (adj.)
exhausted (kiệt sức, mệt lử)
Un ogre (n. m.)
an ogre (yêu tinh, quỷ ăn thịt người - nghĩa bóng: người ăn cực nhiều)
Le vestiaire (n. m.)
the coat check, the locker room (phòng thay đồ, quầy gửi áo khoác/đồ)