1/31
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
adopt
nhận làm con nuôi, làm theo, thông qua
agriculture
agricultural
nông nghiệp
thuộc về nông nghiệp
atmosphere
bầu khí quyển, lớp khí quyển
chemical
hóa chất, thuộc hóa học
compost=fertilizer
phân bón
consequence
hậu quả, kết quả
coral reef
rạn san hô
creature
sinh vật
crop waste
chất thải cây trồng
forestry
lâm nghiệp
degradation
sự suy thoái
depletion
sự cạn kiệt
detergent
chất tẩy
erosion
sự xói mòn
estimate
estimation
ước tính, đánh giá
sự ước tính, đánh giá
fauna
động vật
fertility
tình trạng màu mỡ
flora
thực vật
fossil fuel
nhiên liệu hóa thạch
glacier
sông băng
unharmed
bình yên vô sự, nguyên vẹn
heat stress
ứng suất nhiệt
heat-trapping gases
khí giữ nhiệt, khí nhà kính
hyroelectric dam
đập thủy điện
invasive
sự xâm lấn
landfill waste
rác thải chôn lấp
livestock
gia súc, chăn nuôi
living things
sinh vật sống
lose
thua, mất, lãng phí
loss
mất mát
microplastic
vi nhựa
native
bản địa