Thẻ ghi nhớ: IA2.U4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:41 AM on 9/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

Innate talent (n.phr)

Tài năng bẩm sinh

2
New cards

Acquired skill (n.phr)

Kỹ năng tích lũy được

3
New cards

Pivotal role (n.phr)

Vai trò then chốt

4
New cards

Driving force (n.phr)

Động lực thúc đẩy

5
New cards

Concerted effort (n.phr)

Nỗ lực chung / Nỗ lực tập trung

6
New cards

Overriding (adj)

Tối quan trọng / Ưu tiên hàng đầu

7
New cards

Multitasking (n)

Đa nhiệm

8
New cards

Vast majority (n.phr)

Đại đa số

9
New cards

Inference (n)

Sự suy luận

10
New cards

Connotation (n)

Nghĩa biểu cảm / Ý nghĩa gợi ra

11
New cards

Exceptional (adj)

Kiệt xuất / Đặc biệt

12
New cards

Excellence (n)

Sự xuất sắc

13
New cards

Mastery (n)

Sự thành thạo / Tinh thông

14
New cards

Determination (n)

Sự quyết tâm

15
New cards

Accomplishment (n)

Thành tựu / Thành quả

16
New cards

Attribute (v)

Quy cho / Thuộc tính

17
New cards

Persistence (n)

Sự kiên trì

18
New cards

Instinctive (adj)

Bản năng

19
New cards

Superior (adj)

Vượt trội / Cao cấp hơn

20
New cards

Single-minded (adj)

Quyết tâm / Chỉ tập trung vào một mục tiêu

21
New cards

Tenacious (adj)

Kiên trì / Ngoan cường

22
New cards

Accomplished (adj)

Tài năng / Thành thục

23
New cards

Expressive (adj)

Giàu cảm xúc / Có sức biểu cảm

24
New cards

Inspirational (adj)

Truyền cảm hứng

25
New cards

Setback (n)

Trở ngại / Sự giật lùi

26
New cards

Be a cut above (idiom)

Vượt trội hơn hẳn

27
New cards

Go to great lengths (idiom)

Nỗ lực hết mình / Làm mọi cách

28
New cards

Move with the times (idiom)

Thay đổi theo thời đại

29
New cards

Broaden your horizons (idiom)

Mở rộng tầm mắt / Kiến thức

30
New cards

Technical skill (n.phr)

Kỹ năng chuyên môn / Kỹ thuật

31
New cards

Estimation (n)

Sự ước lượng / Đánh giá

32
New cards

Installation (n)

Tác phẩm sắp đặt

33
New cards

Turnover (n)

Doanh thu

34
New cards

Leisure time (n.phr)

Thời gian rảnh rỗi / Giải trí

35
New cards

Abstract idea (n.phr)

Ý tưởng trừu tượng

36
New cards

More or less (idiom)

Không nhiều thì ít / Xấp xỉ

37
New cards

And so on

Vân vân

38
New cards

Orient (v)

Định hướng

39
New cards

Record breaker (n.phr)

Người phá kỷ lục

40
New cards

Emphasize (v)

Nhấn mạnh

41
New cards

Diagram (n)

Sơ đồ / Biểu đồ

42
New cards

Moat (n)

Hào nước

43
New cards

Drawbridge (n)

Cầu cất / Cầu treo

44
New cards

Framework (n)

Khung / Cơ cấu

45
New cards

Mechanism (n)

Cơ chế / Bộ máy

46
New cards

Organize (v)

Tổ chức / Sắp xếp

47
New cards

Structure (n)

Cấu trúc

48
New cards

Transition (n)

Sự chuyển đổi

49
New cards

Accuracy (n)

Sự chính xác

50
New cards

Significantly (adv)

Một cách đáng kể