1/29
Looks like no tags are added yet.
暮らし
くらし Cuộc sống, sinh hoạt
楽がき
らくがき Vẽ bậy, vẽ nguệch ngoạc
低学年
ていがくねん Các lớp nhỏ (tiểu học: lớp 1-3)
鉛筆
えんぴつ Bút chì
原稿用紙
げんこうようし Giấy vẽ/viết bản thảo
完成
かんせい Hoàn thành
雑誌
ざっし Tạp chí
投稿
とうこう Gửi bài đăng, đóng góp bài viết/tranh
募集
ぼしゅう Tuyển chọn, chiêu mộ
値する
あたいする Xứng đáng, có giá trị
憧れ
あこがれ Sự ngưỡng mộ, mơ ước
判断
はんだん Đánh giá, phán đoán
最終的
さいしゅうてき Cuối cùng, sau cùng
作業
さぎょう Công việc, thao tác
惜しい
おしい Tiếc nuối
台詞
せりふ Lời thoại
触れる
ふれる Tiếp xúc, chạm đến
飽きる
あきる Chán, chán ngấy
演劇
えんげき Kịch nghệ, diễn xuất
本気
ほんき Nghiêm túc, dốc sức
映画制作
えいがせいさく Sản xuất phim điện ảnh
映画監督
えいがかんとく Đạo diễn điện ảnh
創作
そうさく Sáng tác
芸術
げいじゅつ Nghệ thuật
職業
しょくぎょう Nghề nghiệp
空想
くうそう Tưởng tượng, mơ mộng
眺める
ながめる Ngắm nhìn, quan sát
勝手
かって Tự ý, tùy tiện, tự động
状態
じょうたい Trạng thái, tình trạng
行動
こうどう Hành động, thực hiện