bai 3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

30 Terms

1
New cards

暮らし

くらし Cuộc sống, sinh hoạt

2
New cards

楽がき

らくがき Vẽ bậy, vẽ nguệch ngoạc

3
New cards

低学年

ていがくねん Các lớp nhỏ (tiểu học: lớp 1-3)

4
New cards

鉛筆

えんぴつ Bút chì

5
New cards

原稿用紙

げんこうようし Giấy vẽ/viết bản thảo

6
New cards

完成

かんせい Hoàn thành

7
New cards

雑誌

ざっし Tạp chí

8
New cards

投稿

とうこう Gửi bài đăng, đóng góp bài viết/tranh

9
New cards

募集

ぼしゅう Tuyển chọn, chiêu mộ

10
New cards

値する

あたいする Xứng đáng, có giá trị

11
New cards

憧れ

あこがれ Sự ngưỡng mộ, mơ ước

12
New cards

判断

はんだん Đánh giá, phán đoán

13
New cards

最終的

さいしゅうてき Cuối cùng, sau cùng

14
New cards

作業

さぎょう Công việc, thao tác

15
New cards

惜しい

おしい Tiếc nuối

16
New cards

台詞

せりふ Lời thoại

17
New cards

触れる

ふれる Tiếp xúc, chạm đến

18
New cards

飽きる

あきる Chán, chán ngấy

19
New cards

演劇

えんげき Kịch nghệ, diễn xuất

20
New cards

本気

ほんき Nghiêm túc, dốc sức

21
New cards

映画制作

えいがせいさく Sản xuất phim điện ảnh

22
New cards

映画監督

えいがかんとく Đạo diễn điện ảnh

23
New cards

創作

そうさく Sáng tác

24
New cards

芸術

げいじゅつ Nghệ thuật

25
New cards

職業

しょくぎょう Nghề nghiệp

26
New cards

空想

くうそう Tưởng tượng, mơ mộng

27
New cards

眺める

ながめる Ngắm nhìn, quan sát

28
New cards

勝手

かって Tự ý, tùy tiện, tự động

29
New cards

状態

じょうたい Trạng thái, tình trạng

30
New cards

行動

こうどう Hành động, thực hiện