301-400

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/94

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:48 PM on 9/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

95 Terms

1
New cards

Obituary

Thông cáo

2
New cards

Grommet

Vòng kim loại nhỏ dùng để gia cố, giữ 2 vật (thường là ống kim loại…)

3
New cards

Tint

Thêm màu trắng vào 1 màu nào đó

4
New cards

Ancillary

Phụ thuộc, lệ thuộc

5
New cards

Refugee

Người tị nạn

6
New cards

Ambigous

Mơ hồ

7
New cards

Dowel

Chốt pin

8
New cards

Precarious

Nguy hiểm

9
New cards

Conduit

Ống dẫn

10
New cards

Afterthought

An idea occurring after the fact

11
New cards

Swivel

Xoay vòng

12
New cards

Serenity

Thanh thản

13
New cards

Scrutiny

Xem xét kỹ lưỡng

14
New cards

Delusive

Ảo giác

15
New cards

Soak

Ướt đẫm

16
New cards

Ingest

Tiêu hoá

17
New cards

Mediocre

Bình thường, không đặc biệt

18
New cards

Truce

Tạm ngừng bắn

19
New cards

Carriage

Khung xe ngựa

20
New cards

Negligence

Bất cẩn

21
New cards

Morgue

Nhà xác

22
New cards

Sanctuary

Nơi trú ẩn

23
New cards

Revert

Quay lại

24
New cards

Coriander

Thảo mộc

25
New cards

Nuisance

Mối nguy

26
New cards

Repercussion

Kết quả, hậu quả

27
New cards

In tine with

Đồng bộ

28
New cards

Derange

Sắp xếp lại một cách không có trật tự

29
New cards

Doctrine

Học thuyết

30
New cards

Grudge

Thiếu thiện chí, đố kỵ

31
New cards

Cognitive

Phương thức, liên quan đến nhận thức

32
New cards

Whim

Ý định chợt nảy ra

33
New cards

Disjoint

Tháo rời

34
New cards

Rambling

Thẫn thờ bước đi

35
New cards

Kleptocratic

Chế độ tham nhũng

36
New cards

Sycophant

Kẻ nịnh bợ

37
New cards

Redound

Góp phần

38
New cards

Absurd

Vô lý, khó hiểu

39
New cards

Venomous

Nọc độc

40
New cards

Colonel

Đại tá

41
New cards

Rosemary

Lá hương thảo

42
New cards

Baptize

Rửa tội

43
New cards

Resentment

Sự oán giận

44
New cards

Disparity

Sự khác biệt

45
New cards

Amidst

Ở giữa (nghĩa đen, nghĩa bóng)

46
New cards

Tirade

Bài diễn văn

47
New cards

Prodigy

Người phi thường

48
New cards

Daffodils

Hoa thuỷ tiên

49
New cards

Electrocution

Tử vong do điện giật

50
New cards

Conductor

Chất truyền dẫn

51
New cards

Valency

Hoá trị

52
New cards

Canonical

Kinh điển

53
New cards

Genre

Thể loại

54
New cards

Memoir

Hồi ký

55
New cards

Mythological

Thần thoại

56
New cards

Perscriptive

đề ra quy tắc, đặt lệnh

57
New cards

Prose

Văn xuôi

58
New cards

Satire

Trào phúng, châm biếm

59
New cards

Syntax

Cú pháp

60
New cards

Tragedy

Bi kịch

61
New cards

Phonetics

Ngữ âm học

62
New cards

Morphology

Hình thái học

63
New cards

Acronym

Từ viết tắt

64
New cards

Affix

Phụ tố

65
New cards

Allomorph

Tha hình

66
New cards

Ambiguity

Đa nghĩa

67
New cards

Antonym

Từ trái nghĩa

68
New cards

Etymology

Từ nguyên học

69
New cards

Flask

Cái phễu

70
New cards

Holistic

Tổng thể

71
New cards

Stigmatize

Làm rõ cái xấu

72
New cards

Excavate

Khai quật

73
New cards

Caucasian

Tộc người da trắng

74
New cards

Anarchy

Tình trạng vô chính phủ

75
New cards

Antecedent

Tiền lệ

76
New cards

Authoritarian

Độc tài

77
New cards

Axiom

Tiền đề, chân lý

78
New cards

Autarky

Bế quan toả cảng, không giao thương

79
New cards

Beneficiary

Người thụ hưởng

80
New cards

Embargo

Lệnh cấm vận

81
New cards

Abolish

Huỷ, thu hồi

82
New cards

Advocate

Hỗ trợ

83
New cards

Coincide

Trùng hợp

84
New cards

Correlate

Có điểm chung

85
New cards

Denote

Điểm chú ý

86
New cards

Formulate

Tạo ra, phát minh ra

87
New cards

Grant

Số tiền được dùng cho mục đích nào đó etc…

88
New cards

Tenderness

Tốt tính

89
New cards

Autism

Chứng tự kỷ

90
New cards

Courtesy

Xã giao

91
New cards

Ovation

Sự tung hô

92
New cards

Propaganda

Sự tuyên truyền

93
New cards

Tranqillity

Trầm lắng, tĩnh lặng, bình yên

94
New cards

Modesty

Khiêm nhường

95
New cards

Manner

Hành vi, thái độ