B4-B5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/57

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

58 Terms

1
New cards
가득
đầy, tràn đầy (trạng từ)
2
New cards
차다
đầy / tràn / lạnh (động từ)
3
New cards
넣다
bỏ vào, cho vào (động từ)
4
New cards
담다
chứa, đựng, gắp/cho vào (động từ)
5
New cards
잔뜩
đầy ắp, ngập tràn, rất nhiều (trạng từ)
6
New cards
마시다
uống (động từ)
7
New cards
쌓이다
chất đống, tích tụ (động từ)
8
New cards
흐리다
mờ, đục, âm u (tính từ)
9
New cards
드디어
cuối cùng thì (trạng từ)
10
New cards
방학이다
là kỳ nghỉ (động từ)
11
New cards
끝나다
kết thúc, xong (động từ)
12
New cards
결국
rốt cuộc, kết cục (trạng từ)
13
New cards
지다
thua, thất bại / lặn (động từ)
14
New cards
점점
dần dần, ngày càng (trạng từ)
15
New cards
나빠지다
trở nên xấu đi, tệ đi (động từ)
16
New cards
많아지다
trở nên nhiều hơn (động từ)
17
New cards
차츰
dần dần, từng chút một (trạng từ)
18
New cards
좋아지다
trở nên tốt hơn, cải thiện (động từ)
19
New cards
하도
quá, đến mức (trạng từ)
20
New cards
되게
rất, cực kỳ (trạng từ)
21
New cards
거의
gần như, hầu như (trạng từ)
22
New cards
없다
không có (tính từ)
23
New cards
다 먹다
ăn hết (cụm động từ)
24
New cards
겨우
vừa đủ, suýt soát, chỉ mới (trạng từ)
25
New cards
그냥
cứ, chỉ là, tự nhiên (trạng từ)
26
New cards
그렇다
như vậy, thế (tính từ)
27
New cards
좋다
tốt, thích (tính từ)
28
New cards
괜히
vô ích, tự nhiên (không cần thiết) (trạng từ)
29
New cards
불안하다
bất an, lo lắng (tính từ)
30
New cards
치우다
dọn dẹp, cất đi (động từ)
31
New cards
가득하다
đầy ắp, tràn ngập (tính từ)
32
New cards
음식물 쓰레기
rác thải thực phẩm (danh từ)
33
New cards
일반 쓰레기
rác thải thông thường (danh từ)
34
New cards
재활용품
đồ tái chế (danh từ)
35
New cards
건전지
pin (tiểu/khô) (danh từ)
36
New cards
형광등
đèn huỳnh quang / đèn tuýp (danh từ)
37
New cards
종량제 봉투
túi rác theo quy định (túi rác tính phí) (danh từ)
38
New cards
잡다
nắm, bắt, giữ, chọn (ngày) (động từ)
39
New cards
이사 날짜를 잡다
chọn/ấn định ngày chuyển nhà (cụm động từ)
40
New cards
손을 잡다
nắm tay (cụm động từ)
41
New cards
모기를 잡다
bắt/đập muỗi (cụm động từ)
42
New cards
챙기다
chuẩn bị, mang theo, chăm sóc (động từ)
43
New cards
이삿짐을 챙기다
chuẩn bị/sắp xếp đồ chuyển nhà (cụm động từ)
44
New cards
생일을 챙기다
nhớ/tổ chức sinh nhật (cụm động từ)
45
New cards
동생을 챙기다
chăm sóc em (cụm động từ)
46
New cards
싸다
gói, bọc, đóng gói (động từ)
47
New cards
이삿짐을 싸다
đóng gói đồ chuyển nhà (cụm động từ)
48
New cards
선물을 싸다
gói quà (cụm động từ)
49
New cards
가방을 싸다
soạn/xếp đồ vào cặp/balô (cụm động từ)
50
New cards
옮기다
chuyển, di chuyển (động từ)
51
New cards
이삿짐을 옮기다
chuyển đồ chuyển nhà (cụm động từ)
52
New cards
회사를 옮기다
chuyển công ty (chuyển việc) (cụm động từ)
53
New cards
자리를 옮기다
chuyển chỗ ngồi (cụm động từ)
54
New cards
정리하다
dọn dẹp, sắp xếp, thanh lý (động từ)
55
New cards
이삿짐을 정리하다
sắp xếp đồ đạc sau khi chuyển nhà (cụm động từ)
56
New cards
통장을 정리하다
cập nhật/sắp xếp s i khoản ngân hàng (cụm động từ)
57
New cards
생각을 정리하다
sắp xếp lại suy nghĩ (cụm động từ)
58
New cards