bài 32 hsk 5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/38

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

39 Terms

1
New cards

消失

xiāoshī - biến mất

2
New cards

洪水

hóngshuǐ

nước lũ

3
New cards

地震

dìzhèn

động đất

4
New cards

破坏

pòhuài - phá hoaị,tàn phá

5
New cards

砍

kǎn - chặt,chẻ,bỏi

6
New cards

生存

shēngcún

sống, tồn tại

7
New cards

沙漠

shāmò - sa mạc

8
New cards

公布

gōngbù - thông báo,công bố

9
New cards

数据

shùjù - dữ liệu,số liệu

10
New cards

真实

zhēnshí - chân thật, chân thực,thực tế

11
New cards

夸张

kuāzhāng

phóng đại

12
New cards

资源

zīyuán - tài nguyên

13
New cards

车祸

chēhuò - tai nạn xe

14
New cards

不安

bù'ān

lo lắng, không an lòng

15
New cards

工业

gōngyè - công nghiệp

16
New cards

农业

nóngyè

Nông nghiệp

17
New cards

生产

shēngchǎn - sản xuất

18
New cards

大型

dàxíng

quy mô lớn, khổng lồ

19
New cards

工厂

gōngchǎng - nhà máy,công xưởng

20
New cards

废

fèi

thải bỏ

21
New cards

燃烧

ránshāo - đốt cháy,bốc cháy

22
New cards

煤炭

méitàn - than đá

23
New cards

密切

mìqiè - mật thiết,thân mật

24
New cards

尾气

wěiqì

khí thải

25
New cards

幸运

xìngyùn - may mắn

26
New cards

敏感

mǐngǎn

nhạy cảm, mẫn cảm

27
New cards

自觉

zìjué - tự giác,có ý thức

28
New cards

设施

shèshī - thiết bị, công trình,phương tiện

29
New cards

能源

néngyuán - nguồn năng lượng

30
New cards

逐步

zhúbù - lần lượt, từng bước

31
New cards

尽量

jǐnliàng - cố hết sức

32
New cards

私(人)

sī(rén) - riêng, tư nhân

33
New cards

尊敬

zūnjìng

tôn kính, kính trọng

34
New cards

鼓舞

gǔwǔ - cổ vũ

35
New cards

消极

xiāojí

tiêu cực

36
New cards

幻想

huànxiǎng - ảo tưởng,hoang tưởng

37
New cards

贡献

gòngxiàn

cống hiến, sự đóng góp

38
New cards

命运

mìngyùn - số phận,vận mệnh

39
New cards

掌握

zhǎngwò

hiểu rõ, nắm vững