listening 9

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/68

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

nghe 9

Last updated 1:44 AM on 9/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

69 Terms

1
New cards

Schedule (ˈskɛʤuːl)

(n/v) lịch trình; lên lịch.

2
New cards

Confirm (kənˈfɜːm)

(v) xác nhận.

3
New cards

Appointment (əˈpɔɪntmənt)

(n) cuộc hẹn.

4
New cards

Interviewee (ˌɪntəvjuːˈiː)

(n) người được phỏng vấn.

5
New cards

Résumé (ˈrezjuːmeɪ)

(n) sơ yếu lý lịch.

6
New cards

Application (ˌæplɪˈkeɪʃən)

(n) đơn xin việc.

7
New cards

Shipment (ˈʃɪpmənt)

(n) hàng được vận chuyển.

8
New cards

Delivery (dɪˈlɪvəri)

(n) giao hàng

9
New cards

Estimate (ˈɛstɪmeɪt)

(v/n) ước tính.

10
New cards

Mechanic (mɪˈkænɪk)

(n) thợ cơ khí.

11
New cards

Unavailable (ˌʌnəˈveɪləbl)

(adj) không có sẵn, không khả dụng

12
New cards

Receptionist (rɪˈsɛpʃənɪst)

(n) nhân viên lễ tân.

13
New cards

Broadcast (ˈbrɔːdkɑːst)

(v/n) phát sóng; chương trình phát sóng.

14
New cards

Travel agency (ˈtrævl ˈeɪʤənsi)

(n) công ty du lịch.

15
New cards

Specialize in (ˈspɛʃəlaɪz ɪn)

(v) chuyên về.

16
New cards

Pamphlet (ˈpæmflɪt)

(n) tờ rơi.

17
New cards

Innovative (ˈɪnəvətɪv)

(adj) sáng tạo, đổi mới.

18
New cards

Convenient (kənˈviːnjənt)

(adj) thuận tiện.

19
New cards

Speedy (ˈspiːdi)

(adj) nhanh chóng.

20
New cards

Annual sale (ˈænjʊəl seɪl)

(n) đợt giảm giá hàng năm.

21
New cards

Clearance sale (ˈklɪərəns seɪl)

(n) đợt bán xả hàng.

22
New cards

Locate (ləʊˈkeɪt)

(v) định vị, tìm vị trí.

23
New cards

Frozen (ˈfrəʊzn)

(adj) đông lạnh.

24
New cards

Perfect for (ˈpɜːfɪkt fɔː)

(phrase) hoàn hảo cho.

25
New cards

Take care of (teɪk keər əv)

(v) chăm sóc.

26
New cards

Yard work (jɑːd wɜːk)

(n) công việc làm vườn.

27
New cards

Expert (ˈɛkspɜːt)

(n) chuyên gia.

28
New cards

Selection (sɪˈlɛkʃən)

(n) sự lựa chọn.

29
New cards

Athlete (ˈæθliːt)

(n) vận động viên.

30
New cards

Researcher (ˈriːsɜːʧə)

(n) nhà nghiên cứu.

31
New cards

Professor (prəˈfɛsə)

(n) giáo sư.

32
New cards

Physician (fɪˈzɪʃən)

(n) bác sĩ (y học).

33
New cards

Author (ˈɔːθə)

(n) tác giả.

34
New cards

Scientist (ˈsaɪəntɪst)

(n) nhà khoa học.

35
New cards

Financial advisor (faɪˈnænʃəl ədˈvaɪzə)

(n) cố vấn tài chính.

36
New cards

Host (həʊst)

(n) người dẫn chương trình, chủ nhà.

37
New cards

Influence (ˈɪnflʊəns)

(v/n) ảnh hưởng; sự ảnh hưởng.

38
New cards

Exhibit (ɪgˈzɪbɪt)

(v/n) trưng bày; vật trưng bày.

39
New cards

Tune into (tjuːn ˈɪntuː)

(v) theo dõi, bật đài/chương trình để xem/nghe.

40
New cards

Programmer (ˈprəʊgræmə)

(n) lập trình viên.

41
New cards

Passion (ˈpæʃən)

(n) đam mê.

42
New cards

Professional (prəˈfɛʃənl)

(adj/n) chuyên nghiệp; người chuyên nghiệp.

43
New cards

National title (ˈnæʃənl ˈtaɪtl)

(n) danh hiệu quốc gia.

44
New cards

Coach (kəʊʧ)

(n) huấn luyện viên.

45
New cards

Installation (ˌɪnstəˈleɪʃən)

(n) sự lắp đặt.

46
New cards

Qualify for (ˈkwɒlɪfaɪ fɔː)

(v) đủ điều kiện cho.

47
New cards

Closure (ˈkləʊʒə)

(n) sự đóng cửa.

48
New cards

Status (ˈsteɪtəs)

(n) trạng thái, tình trạng.

49
New cards

Cooperation (kəʊˌɒpəˈreɪʃən)

(n) sự hợp tác.

50
New cards

Laundry (ˈlɔːndri)

(n) việc giặt là, đồ giặt.

51
New cards

Inform (ɪnˈfɔːm)

(v) thông báo.

52
New cards

Indicate (ˈɪndɪkeɪt)

(v) chỉ ra, biểu thị.

53
New cards

Issue (ˈɪʃuː)

(n/v) vấn đề; phát hành, cấp.

54
New cards

Safety (ˈseɪfti)

(n) sự an toàn.

55
New cards

Labor cost (ˈleɪbə kɒst)

(n) chi phí lao động.

56
New cards

Proceed with (prəˈsiːd wɪð)

(v) tiến hành với.

57
New cards

Eligible for (ˈɛlɪʤəbl fɔː)

(adj) đủ tiêu chuẩn cho.

58
New cards

As usual (æz ˈjuːʒʊəl)

(adv) như thường lệ.

59
New cards

Consultation (ˌkɒnsəlˈteɪʃən)

(n) sự tham vấn, tư vấn.

60
New cards

Time consuming (taɪm kənˈsjuːmɪŋ)

(adj) tốn thời gian.

61
New cards

Satisfaction (ˌsætɪsˈfækʃən)

(n) sự hài lòng.

62
New cards

Guarantee (ˌgærənˈtiː)

(n/v) sự đảm bảo; đảm bảo.

63
New cards

Confident (ˈkɒnfɪdənt)

(adj) tự tin.

64
New cards

Nutritious (nju(ː)ˈtrɪʃəs)

(adj) bổ dưỡng.

65
New cards

Intake (ˈɪnteɪk)

(n) lượng tiêu thụ, hấp thụ.

66
New cards

Ingredient (ɪnˈgriːdiənt)

(n) thành phần, nguyên liệu.

67
New cards

Artificial (ˌɑːtɪˈfɪʃəl)

(adj) nhân tạo.

68
New cards

Flavoring (ˈfleɪvərɪŋ)

(n) hương liệu.

69
New cards

Preservative (prɪˈzɜːvətɪv)

(n) chất bảo quản. hãy tạo file để học từ vựng