1/68
nghe 9
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Schedule (ˈskɛʤuːl)
(n/v) lịch trình; lên lịch.
Confirm (kənˈfɜːm)
(v) xác nhận.
Appointment (əˈpɔɪntmənt)
(n) cuộc hẹn.
Interviewee (ˌɪntəvjuːˈiː)
(n) người được phỏng vấn.
Résumé (ˈrezjuːmeɪ)
(n) sơ yếu lý lịch.
Application (ˌæplɪˈkeɪʃən)
(n) đơn xin việc.
Shipment (ˈʃɪpmənt)
(n) hàng được vận chuyển.
Delivery (dɪˈlɪvəri)
(n) giao hàng
Estimate (ˈɛstɪmeɪt)
(v/n) ước tính.
Mechanic (mɪˈkænɪk)
(n) thợ cơ khí.
Unavailable (ˌʌnəˈveɪləbl)
(adj) không có sẵn, không khả dụng
Receptionist (rɪˈsɛpʃənɪst)
(n) nhân viên lễ tân.
Broadcast (ˈbrɔːdkɑːst)
(v/n) phát sóng; chương trình phát sóng.
Travel agency (ˈtrævl ˈeɪʤənsi)
(n) công ty du lịch.
Specialize in (ˈspɛʃəlaɪz ɪn)
(v) chuyên về.
Pamphlet (ˈpæmflɪt)
(n) tờ rơi.
Innovative (ˈɪnəvətɪv)
(adj) sáng tạo, đổi mới.
Convenient (kənˈviːnjənt)
(adj) thuận tiện.
Speedy (ˈspiːdi)
(adj) nhanh chóng.
Annual sale (ˈænjʊəl seɪl)
(n) đợt giảm giá hàng năm.
Clearance sale (ˈklɪərəns seɪl)
(n) đợt bán xả hàng.
Locate (ləʊˈkeɪt)
(v) định vị, tìm vị trí.
Frozen (ˈfrəʊzn)
(adj) đông lạnh.
Perfect for (ˈpɜːfɪkt fɔː)
(phrase) hoàn hảo cho.
Take care of (teɪk keər əv)
(v) chăm sóc.
Yard work (jɑːd wɜːk)
(n) công việc làm vườn.
Expert (ˈɛkspɜːt)
(n) chuyên gia.
Selection (sɪˈlɛkʃən)
(n) sự lựa chọn.
Athlete (ˈæθliːt)
(n) vận động viên.
Researcher (ˈriːsɜːʧə)
(n) nhà nghiên cứu.
Professor (prəˈfɛsə)
(n) giáo sư.
Physician (fɪˈzɪʃən)
(n) bác sĩ (y học).
Author (ˈɔːθə)
(n) tác giả.
Scientist (ˈsaɪəntɪst)
(n) nhà khoa học.
Financial advisor (faɪˈnænʃəl ədˈvaɪzə)
(n) cố vấn tài chính.
Host (həʊst)
(n) người dẫn chương trình, chủ nhà.
Influence (ˈɪnflʊəns)
(v/n) ảnh hưởng; sự ảnh hưởng.
Exhibit (ɪgˈzɪbɪt)
(v/n) trưng bày; vật trưng bày.
Tune into (tjuːn ˈɪntuː)
(v) theo dõi, bật đài/chương trình để xem/nghe.
Programmer (ˈprəʊgræmə)
(n) lập trình viên.
Passion (ˈpæʃən)
(n) đam mê.
Professional (prəˈfɛʃənl)
(adj/n) chuyên nghiệp; người chuyên nghiệp.
National title (ˈnæʃənl ˈtaɪtl)
(n) danh hiệu quốc gia.
Coach (kəʊʧ)
(n) huấn luyện viên.
Installation (ˌɪnstəˈleɪʃən)
(n) sự lắp đặt.
Qualify for (ˈkwɒlɪfaɪ fɔː)
(v) đủ điều kiện cho.
Closure (ˈkləʊʒə)
(n) sự đóng cửa.
Status (ˈsteɪtəs)
(n) trạng thái, tình trạng.
Cooperation (kəʊˌɒpəˈreɪʃən)
(n) sự hợp tác.
Laundry (ˈlɔːndri)
(n) việc giặt là, đồ giặt.
Inform (ɪnˈfɔːm)
(v) thông báo.
Indicate (ˈɪndɪkeɪt)
(v) chỉ ra, biểu thị.
Issue (ˈɪʃuː)
(n/v) vấn đề; phát hành, cấp.
Safety (ˈseɪfti)
(n) sự an toàn.
Labor cost (ˈleɪbə kɒst)
(n) chi phí lao động.
Proceed with (prəˈsiːd wɪð)
(v) tiến hành với.
Eligible for (ˈɛlɪʤəbl fɔː)
(adj) đủ tiêu chuẩn cho.
As usual (æz ˈjuːʒʊəl)
(adv) như thường lệ.
Consultation (ˌkɒnsəlˈteɪʃən)
(n) sự tham vấn, tư vấn.
Time consuming (taɪm kənˈsjuːmɪŋ)
(adj) tốn thời gian.
Satisfaction (ˌsætɪsˈfækʃən)
(n) sự hài lòng.
Guarantee (ˌgærənˈtiː)
(n/v) sự đảm bảo; đảm bảo.
Confident (ˈkɒnfɪdənt)
(adj) tự tin.
Nutritious (nju(ː)ˈtrɪʃəs)
(adj) bổ dưỡng.
Intake (ˈɪnteɪk)
(n) lượng tiêu thụ, hấp thụ.
Ingredient (ɪnˈgriːdiənt)
(n) thành phần, nguyên liệu.
Artificial (ˌɑːtɪˈfɪʃəl)
(adj) nhân tạo.
Flavoring (ˈfleɪvərɪŋ)
(n) hương liệu.
Preservative (prɪˈzɜːvətɪv)
(n) chất bảo quản. hãy tạo file để học từ vựng