home work

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/160

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:27 AM on 10/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

161 Terms

1
New cards

我

tôi wo3

2
New cards

你

ni3 bạn ·

3
New cards

他 ,她, 它

ta1 , anh ấy , cô ấy , nó

4
New cards

好

hao3 tốt ··

5
New cards

你好

ni3hao3 xin chào

6
New cards

大

da4 to lớn

7
New cards

不

bu4 không

8
New cards

很

hen3 rất

9
New cards

口

kǒu miệng

10
New cards

女

nǚ nữ

11
New cards

马·

mǎ ngựa

12
New cards

汉语

han4yu3 hán ngữ

13
New cards

难

nán khó

14
New cards

太

tài quá

15
New cards

爸爸

ba4ba bố

16
New cards

父亲

fùqīn bố mẹ

17
New cards

妈妈

māma

Mẹ

18
New cards

母亲

mǔqīn

Mẹ, mẫu thân (trang trọng)

19
New cards

哥哥


gēge Anh trai

20
New cards

弟弟

dìdi Em trai

21
New cards

兄弟

xiōngdì

Anh em trai

22
New cards

妹妹

mèimei

Em gái

23
New cards

姐妹

jiěmèi

Chị em gái

24
New cards

爸妈

bà mā

Bố mẹ

25
New cards

男

nán

Nam, đàn ông

26
New cards

两个人

liǎng ge rén

Hai người

27
New cards

朋友

péngyou

Bạn bè, bạn

28
New cards

先生

xiānsheng

Ông, ngài; chồng (tùy ngữ cảnh)

29
New cards

小姐

xiǎojiě

Cô, tiểu thư

30
New cards

您

nín

Ngài, ông/bà (cách nói lịch sự)

31
New cards

人


rén

Người

32
New cards

我们


wǒmen

Chúng tôi, chúng ta

33
New cards

咱们

zánmen

Chúng ta (bao gồm người nghe)

34
New cards

你们

nǐmen

Các bạn, các anh/chị

35
New cards

他们

tāmen

Họ (nam hoặc nhóm hỗn hợp)

36
New cards

谁

shéi

Ai

37
New cards

王

Wáng

Họ Vương

38
New cards

玉

yù

Ngọc, đá quý

39
New cards

越南

Yuènán

Việt Nam

40
New cards

中国

Zhōngguó

Trung Quốc

41
New cards

美国

Měiguó

Mỹ

42
New cards

英国

Yīngguó

Anh

43
New cards

法国

Fǎguó

Pháp

44
New cards

韩国

Hánguó

Hàn Quốc

45
New cards

日

rì

Ngày; mặt trời (thường dùng trong từ ghép)

46
New cards

日本


Rìběn

Nhật Bản

47
New cards

泰国

Tàiguó

Thái Lan

48
New cards

德国

Déguó

Đức

49
New cards

俄罗斯

Éluósī

Nga

50
New cards

俄国

Éguó

Nước Nga (cách gọi khác, thường mang sắc thái lịch sử)

51
New cards

语

yǔ

Ngôn ngữ, lời nói (thường dùng trong từ ghép)

52
New cards

汉语

Hànyǔ

Tiếng Trung

53
New cards

语法

yǔfǎ

Ngữ pháp

54
New cards

西

xī

Phía tây

55
New cards

学

xué

Học

56
New cards

学习

xuéxí

Học tập

57
New cards

汉语老师

Hànyǔ lǎoshī

Giáo viên tiếng Trung

58
New cards

忙

máng

Bận

59
New cards

工作

gōngzuò

Công việc; làm việc

60
New cards

你呢

nǐ ne

Còn bạn thì sao?

61
New cards

叫

jiào

Gọi; tên là

62
New cards

什么

shénme

Cái gì

63
New cards

名字

míngzi

Tên

64
New cards

姓

xìng

Họ

65
New cards

贵姓

guìxìng

Quý danh, họ của ngài (lịch sự)

66
New cards

称呼

chēnghu

Xưng hô; cách gọi

67
New cards

怎么

zěnme

Như thế nào, làm sao

68
New cards

请

qǐng

Mời; xin

69
New cards

问

wèn

Hỏi

70
New cards

对

duì

Đúng; đối với

71
New cards

对不起

duìbuqǐ

Xin lỗ

72
New cards

没关系

méi guānxi

Không sao

73
New cards

再见

zàijiàn

Tạm biệt

74
New cards

见

jiàn

Gặp, nhìn thấy

75
New cards

那

nà

Kia, đó

76
New cards

哪

nǎ

Nào

77
New cards

这儿

zhèr

Ở đây, chỗ này

78
New cards

在这儿

zài zhèr

Ở đây

79
New cards

在哪儿

zài nǎr

Ở đâu

80
New cards

在那儿

zài nàr

Ở đằng kia

81
New cards

你在哪儿

nǐ zài nǎr

Bạn ở đâu?

82
New cards

去

qù

Đi

83
New cards

你去吗

nǐ qù ma

Bạn có đi không?

84
New cards

回

huí

Về, quay lại

85
New cards

早上

zǎoshang

Buổi sáng, sáng sớm

86
New cards

上午

shàngwǔ

Buổi sáng (trước buổi trưa)

87
New cards

中午

zhōngwǔ

Buổi trưa

88
New cards

晚上

wǎnshang

Buổi tối

89
New cards

今天

jīntiān

Hôm nay

90
New cards

昨天

zuótiān

Hôm qua

91
New cards

明天

míngtiān

Ngày mai

92
New cards

星期

xīngqī

Tuần; thứ trong tuần

93
New cards

星期日,星期天

xīngqīrì ,xīngqītiān

Chủ nhật

94
New cards

两个星期

liǎng ge xīngqī

Hai tuần

95
New cards

礼拜

lǐbài

Tuần; ngày trong tuần (khẩu ngữ)

96
New cards

周

zhōu

Tuần

97
New cards

周末

zhōumò

Cuối tuần

98
New cards

几

jǐ

Mấy, bao nhiêu (thường hỏi số lượng nhỏ)

99
New cards

两

liǎng

Hai (dùng trước lượng từ)

100
New cards

最

zuì

Nhất