1/43
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
achievement (n)
thành tựu, thành tích


achieve (v)
đạt được
attend (v)
tham dự

attendance (n)
sự có mặt, sự tham dự

attractive (adj)
hấp dẫn, lôi cuốn, có sức hút

destruction (n)
sự tàn phá, sự phá hủy

encourage (v)
khuyến khích, khích lệ

discourage (v)
làm nản lòng, can ngăn, làm nhụt chí

encouragement (n)
sự động viên, niềm khích lệ, lời cổ vũ

discouragement (n)
sự nản lòng, sự nhụt chí

encouraging (adj)
mang tính khích lệ, đầy hứa hẹn, khả quan

discouraging (adj)
làm nản lòng, thoái chí

estimate (v)
ước tính, ước lượng

sort (v)
phân loại

water (v)
tưới nước

atmosphere (n)
khí quyển

emission (n)
sự thải ra, khí thải, chất phát thải

emit (v)
phát ra, tỏa ra, thải ra (khí, ánh sáng, nhiệt, âm thanh, khói từ các phương tiện giao thông hoặc nhà máy.)

explosion (n)
vụ nổ

explode (v)
nổ tung

compulsory (adj)
bắt buộc

compel (v)
ép buộc, thúc ép
keen (adj)
tha thiết, nhiệt tình, hăng hái

refillable (adj)
có thể làm đầy lại

usable (adj)
có thể sử dụng được, còn dùng được
reusable (adj)
có thể tái sử dụng

break down
phân hủy (rác thải), hỏng hóc

cut down on
cắt giảm, giảm bớt

adopt a greener lifestyle
áp dụng lối sống xanh hơn/thân thiện với môi trường hơn

cause no harm to sth = do no harm to sth
không gây hại cho (môi trường, động vật,...)

drop litter = throw litter = dispose of litter
xả rác bừa bãi

electrical appliance
thiết bị điện

energy bill
hóa đơn năng lượng (tiền điện, gas...)

green living
lối sống xanh

green product
sản phẩm xanh, sản phẩm thân thiện với môi trường
harmful chemical
hóa chất độc hại

household appliance
thiết bị gia dụng - máy móc như tủ lạnh, máy giặt

make a difference (to sth)
tạo ra sự khác biệt/ảnh hưởng tích cực (đối với cái gì)

organic food
thực phẩm hữu cơ

raise awareness of / about sth
nâng cao nhận thức về điều gì

raw materials
nguyên liệu thô

reduce carbon footprint
giảm lượng khí thải carbon (giảm dấu chân carbon)

waste collection
việc thu gom rác thải

youth union
Đoàn Thanh Niên
