1. Daily Life & Social Activities

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/343

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

344 Terms

1
New cards

accompany (v)

đi cùng, hộ tống, đồng hành

2
New cards

advanced (adj)

nâng cao, tiên tiến

3
New cards

amazed (adj)

kinh ngạc, vô cùng ngạc nhiên

4
New cards

ambition (n)

tham vọng, hoài bão

5
New cards

antique (n)

đồ cổ

6
New cards

anymore (adv)

nữa, không còn nữa

7
New cards

applicant (n)

người nộp đơn, ứng viên

8
New cards

appointment (n)

cuộc hẹn, lịch hẹn

9
New cards

aquarium (n)

bể nuôi cá, thủy cung

10
New cards

asthma (n)

bệnh hen suyễn

11
New cards

attic (n)

gác xép, tầng áp mái

12
New cards

attraction (n)

điểm thu hút, điểm tham quan; sức hấp dẫn

13
New cards

avenue (n)

đại lộ; con đường, hướng tiếp cận

14
New cards

backpack (n)

ba lô

15
New cards

backpacker (n)

khách du lịch bụi, dân phượt

16
New cards

badminton (n)

môn cầu lông

17
New cards

balcony (n)

ban công

18
New cards

ballet (n)

múa ba lê

19
New cards

balloon (n)

bóng bay, khinh khí cầu

20
New cards

bamboo (n)

cây tre, nứa

21
New cards

barbecue (n)

tiệc nướng ngoài trời, món thịt nướng

22
New cards

bay (n)

vịnh

23
New cards

bedsit (n)

phòng trọ khép kín (vừa làm phòng khách, phòng ngủ)

24
New cards

behalf (n)

sự thay mặt, đại diện

25
New cards

belonging (n)

đồ dùng cá nhân; cảm giác thuộc về

26
New cards

bent (adj)

bị cong, gập lại; kiên quyết làm gì

27
New cards

bet (v)

đánh cược, cá cược; dám chắc

28
New cards

blanket (n)

chiếc chăn, mền

29
New cards

blind (adj)

mù, khiếm thị; mù quáng

30
New cards

bookshop (n)

hiệu sách, nhà sách

31
New cards

botanical (adj)

(thuộc) thực vật học

32
New cards

bother (v)

làm phiền, bận tâm, quấy rầy

33
New cards

bow (v)

cúi đầu, cúi chào

34
New cards

brochure (n)

sách/tờ rơi quảng cáo, tài liệu giới thiệu

35
New cards

buffet (n)

tiệc buffet, bữa ăn tự chọn

36
New cards

bulb (n)

bóng đèn

37
New cards

bush (n)

bụi cây, bụi rậm

38
New cards

cabinet (n)

tủ đựng đồ; nội các chính phủ

39
New cards

calendar (n)

lịch, cuốn lịch

40
New cards

caller (n)

người gọi điện thoại

41
New cards

Canada (n)

nước Canada

42
New cards

cancel (v)

hủy bỏ

43
New cards

cancellation (n)

sự hủy bỏ

44
New cards

cardboard (n)

bìa các-tông

45
New cards

carer (n)

người chăm sóc

46
New cards

caretaker (n)

người trông nom, người quản gia

47
New cards

caring (adj)

chu đáo, giàu lòng quan tâm

48
New cards

carve (v)

khắc, chạm, tạc

49
New cards

cathedral (n)

nhà thờ lớn, thánh đường

50
New cards

centimetre (n)

xăng-ti-mét (cm)

51
New cards

ceremony (n)

nghi thức, nghi lễ, buổi lễ

52
New cards

certificate (n)

chứng chỉ, giấy chứng nhận

53
New cards

champion (n)

nhà vô địch, quán quân

54
New cards

cheque (n)

tấm séc, chi phiếu

55
New cards

chervil (n)

ngò tây Pháp, rau mùi tây Pháp (chervil)

56
New cards

chest (n)

ngực (cơ thể); rương, hòm (đựng đồ)

57
New cards

childcare (n)

việc chăm sóc trẻ em, dịch vụ trông trẻ

58
New cards

china (n)

đồ sứ, bát đĩa bằng sứ

59
New cards

chord (n)

hợp âm

60
New cards

circular (adj)

có hình tròn; vòng tròn, luẩn quẩn

61
New cards

cleaner (n)

người quét dọn; chất tẩy rửa

62
New cards

clinic (n)

phòng khám

63
New cards

cloakroom (n)

phòng giữ đồ (áo khoác, túi xách)

64
New cards

clubhouse (n)

nhà câu lạc bộ (nơi sinh hoạt chung)

65
New cards

collector (n)

nhà sưu tầm; người thu (tiền, vé)

66
New cards

commitment (n)

sự cam kết, sự tận tụy

67
New cards

committee (n)

ủy ban, ban tổ chức

68
New cards

complaint (n)

lời phàn nàn, sự khiếu nại

69
New cards

composition (n)

thành phần cấu tạo; bài văn; bản nhạc

70
New cards

conditioning (n)

sự rèn luyện thể lực; sự điều hòa (không khí)

71
New cards

congratulation (n)

lời chúc mừng

72
New cards

continuous (adj)

liên tục, không ngừng nghỉ

73
New cards

contract (n)

hợp đồng

74
New cards

convenient (adj)

tiện lợi, thuận tiện

75
New cards

cookery (n)

nghệ thuật nấu nướng, việc làm bếp

76
New cards

coordinator (n)

người điều phối

77
New cards

costume (n)

trang phục (biểu diễn, hóa trang)

78
New cards

cot (n)

cũi (cho em bé), giường gấp di động

79
New cards

court (n)

tòa án; sân bóng (quần vợt, bóng rổ)

80
New cards

crack (n)

vết nứt, khe hở

81
New cards

crew (n)

phi hành đoàn, thủy thủ đoàn, đội ngũ nhân viên

82
New cards

curry (n)

món cà ri

83
New cards

curtain (n)

rèm cửa, màn cửa

84
New cards

decorate (v)

trang trí, trang hoàng

85
New cards

decoration (n)

đồ trang trí, sự trang trí

86
New cards

deliver (v)

giao hàng, vận chuyển, phân phát

87
New cards

depart (v)

khởi hành, rời đi

88
New cards

departure (n)

sự khởi hành, sự rời đi

89
New cards

dependent (adj)

phụ thuộc, dựa dẫm

90
New cards

dessert (n)

món tráng miệng

91
New cards

devote (v)

cống hiến, dành hết tâm huyết

92
New cards

dining (n)

Việc ăn uống, dùng bữa

93
New cards

disabled (adj)

Khuyết tật, tàn tật

94
New cards

disco (n)

Vũ trường, sàn nhảy disco

95
New cards

disk (n)

Đĩa từ, đĩa máy tính, vật hình đĩa

96
New cards

dissatisfied (adj)

Không hài lòng, bất mãn

97
New cards

dock (n)

Bến tàu, bến cảng

98
New cards

dolphin (n)

Cá heo

99
New cards

donate (v)

Quyên góp, hiến tặng

100
New cards

dormitory (n)

Ký túc xá