1/43
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
city (n)
(n) thành phố
town (n)
(n) thị trấn
city center = city centre (n)
(n) trung tâm thành phố
neighborhood = neighbourhood (n)
(n) khu phố, khu dân cư, hàng xóm
street = road (n)
(n) đường, phố
avenue (n)
(n) đại lộ
alley (n)
(n) ngõ, hẻm
pavement = sidewalk (n)
(n) vỉa hè
crossroads (n)
(n) ngã tư
traffic lights (n)
(n) đèn giao thông
pedestrian crossing = zebra crossing (n)
(n) vạch, lối sang đường cho người đi bộ
bridge (n)
(n) cầu
square (n)
(n) quảng trường
building (n)
(n) tòa nhà
skyscraper (n)
(n) tòa nhà chọc trời
park (n)
(n) công viên
supermarket (n)
(n) siêu thị
market (n)
(n) chợ
shop = store (n)
(n) cửa hàng
shopping center = shopping mall (n)
(n) trung tâm thương mại
restaurant (n)
(n) nhà hàng
café (n)
(n) quán cà phê
bakery (n)
(n) tiệm bánh
pharmacy (n)
(n) nhà thuốc
hospital (n)
(n) bệnh viện
bank (n)
(n) ngân hàng
post office (n)
(n) bưu điện
police station (n)
(n) đồn cảnh sát
fire station (n)
(n) trạm cứu hỏa
school (n)
(n) trường học
library (n)
(n) thư viện
museum (n)
(n) bảo tàng
cinema = movie theater (n)
(n) rạp chiếu phim
theater = theatre (n)
(n) nhà hát
hotel (n)
(n) khách sạn
gym (n)
(n) phòng tập
stadium (n)
(n) sân vận động
bus stop (n)
(n) trạm dừng xe buýt
bus station (n)
(n) bến xe buýt
train station (n)
(n) ga tàu
airport (n)
(n) sân bay
carpark = parking lot (n)
(n) bãi đỗ xe
map (n)
(n) bản đồ
bench (n)
(n) ghế dài (ngoài đường)