1/18
Looks like no tags are added yet.
Readily available at all times /ˈred.əl.i əˈveɪ.lə.bəl æt ɔːl taɪmz/ (adj)
VI: luôn có sẵn, dễ dàng tiếp cận 24/7
Overcrowded with constant traffic jams /ˌəʊ.vəˈkraʊ.dɪd/ (adj)
VI: quá đông đúc và ùn tắc giao thông liên tục
Opportunities for any level of expertise /ˌɒp.əˈtjuː.nə.ti/ (n phr)
VI: nhiều cơ hội cho mọi trình độ chuyên môn
An extremely competitive job market /kəmˈpet.ə.tɪv/ (n phr)
VI: một thị trường việc làm cực kỳ cạnh tranh
Loud noise from construction sites /laʊd nɔɪz/ (n phr)
VI: tiếng ồn lớn từ các công trường xây dựng
The banging sound of a hammer /ðə ˈbæŋ.ɪŋ saʊnd/ (n phr)
VI: tiếng đập chát chúa của búa
The non-stop honking of vehicles /nɒn stɒp ˈhɒŋ.kɪŋ/ (n phr)
VI: tiếng còi xe inh ỏi không ngừng
Can't stand hearing loud and incessant noises /ɪnˈses.ənt/ (v)
VI: không thể chịu nổi khi nghe tiếng động lớn và liên tục
Get on one's nerves /ɡet ɒn wʌnz nɜːvz/ (v)
VI: làm ai đó phát cáu, căng thẳng
Induce lots of stress /ɪnˈdjuːs lɒts əv stres/ (v)
VI: gây ra nhiều căng thẳng / áp lực
Give sb a splitting headache /ɡɪv ə ˈsplɪt.ɪŋ ˈhed.eɪk/ (v)
VI: làm ai đó đau đầu như búa bổ
The savage roar of thunder /ˈsæv.ɪdʒ rɔːr əv ˈθʌn.də/ (n phr)
VI: tiếng sấm rền dữ dội
Nostalgic /nɒsˈtæl.dʒɪk/ (adj)
VI: hoài niệm, gợi nhớ quá khứ
Soothing to the soul /ˈsuː.ðɪŋ tuː ðə səʊl/ (adj)
VI: xoa dịu tâm hồn
Put sb in the mood for work /pʊt ɪn ðə muːd fɔː wɜːk/ (v)
VI: truyền cảm hứng / tạo tâm trạng làm việc cho ai
Sound from nature /saʊnd frəm ˈneɪ.tʃər/ (n phr)
VI: âm thanh từ thiên nhiên
Refreshing and soothing /rɪˈfreʃ.ɪŋ ænd ˈsuː.ðɪŋ/ (adj)
VI: sảng khoái và êm dịu
Calm one's mind /kɑːm wʌnz maɪnd/ (v)
VI: xoa dịu / làm bình tĩnh tâm trí
Help sb feel more positive /help fiːl mɔːr ˈpɒz.ə.tɪv/ (v)
VI: giúp ai đó cảm thấy tích cực hơn