1/46
Looks like no tags are added yet.
Irrespective of sth
Regradless of sth
Bất kể
Purely and simply
Đơn thuần là/ Chỉ đơn giản là
That SV Ving
Cấu trúc idfk
Come around
Đổi ý
Economy
Economic
Economical
Economize
Economics
Kinh tế
Thuộc về kinh tế
Tiết kiệm, rẻ và hiểu quả
Tiết kiệm. thắt chặt chi tiêu
Ngành kinh tế học, môn kinh tế
Ineconomical
Không tiết kiệm
Incidence
Tỉ lệ
Cast aspersions on sth
Bôi nhọ/ bôi xấu, nói xấu, gièm phai hạ thấp (Có 3 nghĩa)
Self-conscious
Tự ti
A film of dirt/ oil
Lớp màng bụi/ dầu
Stick up for sth
Defend sth
Bảo vệ gì đó
Be charged with + a crime
Bị kết án với tội gì đó
Pervert sth
Cản trở, xem ngang
Live on the breadline
Sống bên bờ vực nghèo khổ
Be on tenter/ hooks
Lo đứng lo ngồi/ Bần chần
A kick in the teeth
Một cú sốc/ Một đòn đau
Not in the least
Không một chút nào/ Hoàn toàn không/ chẳng…chút nào
Candid
Rõ ràng
Museum curation
Giám tuyển/ Càng tác quản lý và trưng bày bảo tông
Grapple with sth
Giải quyết/ Đương đầu với
Emotional baggage
Gánh nặng tình cảm
Fulfil one’s destiny
Thực hiện sự mệnh
Palpable
Rõ rệt
A scorned lover
Người bị ruồng bỏ/ kẻ bị khinh phụ
On the horizon
Sắp xảy ra/ sắp đến
Ubiquitous
Có mặt ở khắp mọi nơi
Irsidiously
Một cách âm thầm
Instinctively
Theo phản xạ/ Một cách tự nhiên
Seep into sth
Len lõi, thếm vào
Be exempt from sth
Không bị chịu bởi gì đó
Hue
Màu
Preservative
Chất bảo quản
Astrology
Astrological
Chim tinh
Supernatural
Siêu nhiên
Geometry
Geometric
Hình học
Thuộc hình học
Symmetic
Đối xứng
Asymmetic
Không đối xứng
Promiment
Nổi bật, dễ nhìn thấy
Mantle
Vai trò, kế thừa
Menace
Threat
Mối đe dọa
Enigma
Điều bí ẩn
Culprit
Thủ phạm
Be in full swing
Đang diễn ra sôi nổi/ Đang ở giai đoạn cao điểm
Come to terms with sth
Chấp nhận
Sweep sth under the carpet
Che giấu
Medicinal
Có tác dụng chữa bệnh
Well-wisher
Người mong điều tốt đẹp đến với người khác, người có thiện chí