buổi 8 free

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

40 Terms

1
New cards

settlement (n)

sự giải quyết (căng thẳng, bất đồng)

2
New cards

desire (n)

sự mong muốn

3
New cards

force (n)

vũ lực

4
New cards

movement (n)

phong trào

5
New cards

from the word go

từ ban đầu

6
New cards

be doomed to failure (phrase)

chắc chắn thất bại

7
New cards

novelty value (n)

tính mới, tính sáng tạo

8
New cards

be devoid of sth (adj)

thiếu đi

9
New cards

be in the running for sth (idiom)

được cân nhắc, được xem xét (cho 1 cơ hội nào đó)

10
New cards

complacent (adj)

chủ quan, thỏa mãn (với cái mình có)

11
New cards

spot check (n)

sự kiểm tra đột xuất, ko báo trước

12
New cards

take charge of (phrase)

chịu trách nhiệm

13
New cards

come into one’s own (idiom)

chứng minh được năng lực của bản thân

14
New cards

Try as one might (phrase)

Mặc dù ai đó cố gắng hết sức

15
New cards

not have the slightest idea (idiom)

hoàn toàn ko biết

16
New cards

by which time

trước lúc mà

17
New cards

unanimous (adj)

(sự ủng hộ, sự đồng ý) từ tất cả mọi người

18
New cards

tap into sth (phr.v)

tận dụng điều gì đó như 1 nguồn lực

19
New cards

dance to sb’s tune (idiom)

nghe lời, tuân thủ theo lời của ai đó

20
New cards

do sth off one’s own back (idiom)

tự mình làm 1 điều gì đó (ko cần chỉ dẫn)

21
New cards

pass an exam with flying colours (idiom)

hoàn thành bài kiểm tra với kết quả rực rỡ

22
New cards

have a word with sb (idiom)

trao đổi với ai đó

23
New cards

come/live up to one’s expectations (phrase)

đúng với kì vọng của ai đó

24
New cards

come short of (phrase)

ko đúng với (tiêu chuẩn, kì vọng)

25
New cards

imperative (adj)

bắt buộc

26
New cards

get oneself into a hole (idiom)

rơi vào tình huống khó khăn

27
New cards

rebel against (phr.v)

chống đối lại

28
New cards

in defiance of (phrase)

để chống đối

29
New cards

go off sth (phr.v)

chán 1 điều gì đó

30
New cards

enter one’s mind (idiom)

(ý tưởng) xuất hiện với ai đó

31
New cards

in a tearing hurry (phrase)

trong trạng thái vô cùng vội vàng, gấp gáp

32
New cards

meet with approval (phrase)

được tán thành

33
New cards

in all likelihood/probability (phrase)

khả năng cao

34
New cards

land a job (phrase)

giành được 1 công việc nào đó hợp lý

35
New cards

Much to one’s astonishment / surprise (phrase)

Với sự kinh ngạc / bất ngờ của ai đó

36
New cards

put on a play (phrase)

trình diễn 1 tiết mục

37
New cards

sufficient (adj)

đầy đủ

38
New cards

make sb do sth (v)

ép ai đó làm điều gì đó

39
New cards

It beats sb (idiom)

Ai đó ko hiểu được

40
New cards

give sb the cold shoulder (idiom)

tỏ ra lạnh nhạt với ai đó