1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
Parvenir à (qqc / faire qqc) (v.)
to reach, to manage to (đạt được, xoay xở làm được)
Atteindre (qqc) (v.)
to reach, to attain (đạt tới, chạm tới)
Envisageable (adj.)
conceivable, possible (khả thi, có thể hình dung được)
En effet (adv.)
indeed, as a matter of fact (quả thực là, thật vậy)
Parviendra à (v. / futur simple)
will reach (il/elle sẽ đạt được, sẽ làm được)
Se contenter de (qqc) (v. pron.)
to be content with, to settle for (bằng lòng với, an phận với)
Accorder (qqc à qqn) (v.)
to grant (ban cho, chấp thuận, dành cho)
Harceler (v.)
to harass, to bother (quấy rối, làm phiền liên tục)
Envisager de (faire qqc) = Considérer (v.)
to consider, to contemplate (cân nhắc, dự định)
Favorable à (adj.)
favorable to (thuận lợi cho, tán thành, ủng hộ)
Un compromis (n. m.)
a compromise (sự thỏa hiệp)
La déportation (n. f.)
the deportation (sự lưu đày - xem chú thích ở Phần 3)