1/17
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
教室
phòng học
机场
sân bay
路
con đường
小心
cẩn thận
走路
đi bộ
离
cách,khoảng cách
公里
kilomet
公司
công ty
远
xa
公共汽车
xe buýt
小时
tiếng đồng hồ
慢
chậm
快
nhanh
过
quá/qua/từng/đã từng
打算
dự định
到
đến
骑
cưỡi, đạp
就
thì, liền, ngay