1/50
Looks like no tags are added yet.
cơ cánh tay
cơ cánh tay quay
cơ duỗi cổ tay quay dài
cơ ngửa
gân duỗi chung (duỗi cổ tay quay ngắn, duỗi các ngón, duỗi ngón út, duỗi cổ tay trụ)
cơ sấp tròn ( đầu cánh tay)
gân gấp chung (sấp tròn, gấp cổ tay quay, gan tay dài, gấp cổ tay trụ, gấp các ngón nông)
cơ gấp các ngón nông (đầu cánh tay trụ)
cơ sấp tròn (đầu trụ)
cơ cánh tay
cơ nhị đầu cánh tay
cơ ngửa
cơ gấp các ngón nông (đầu quay)
cơ sấp tròn
cơ gấp ngón cái dài
cơ gấp các ngón tay sâu
cơ sấp vuông
cơ sấp vuông
cơ dạng ngón cái dài
cơ gấp cổ tay trụ
cơ duỗi cổ tay trụ
cơ gấp cổ tay quay
cơ gấp ngón cái dài
cơ gấp các ngón nông
cơ gấp các ngón sâu
cơ cánh tay quay
cơ gấp cổ tay trụ (mặt mu cẳng tay)
gân cơ tam đầu cánh tay
cơ ngửa
cơ khuỷu
cơ gấp cổ tay trụ (nguyên ủy trụ)
cơ gấp các ngón sâu
cơ nhị đầu cánh tay
cơ ngửa
cơ dạng ngón cái dài
cơ duỗi cổ tay trụ (nguyên ủy trụ)
cơ duỗi ngón cái dài
cơ sấp tròn
cơ duỗi ngón trỏ
cơ duỗi ngón cái ngắn
cơ cánh tay quay
cơ dạng ngón cái dài
cơ duỗi cổ tay quay dài
cơ duỗi cổ tay quay ngắn
cơ duỗi cổ tay trụ
cơ duỗi ngón cái ngắn
cơ duỗi ngón cái dài
cơ duỗi các ngón (dải trung tâm)
cơ duỗi ngón út
cơ duỗi ngón trỏ
cơ duỗi các ngón (các dải bên)