TV tuần 3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/178

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

179 Terms

1
New cards

契約(けいやく)

Hợp đồng

2
New cards

当事者(とうじしゃ)

Các bên

3
New cards

双方(そうほう)

Cả hai bên

4
New cards

意思表示(いしひょうじ)

Sự bày tỏ ý chí

5
New cards

合致する(がっちする)

Trùng khớp, phù hợp

6
New cards

成立する(せいりつする)

Được xác lập

7
New cards

約束(やくそく)

Sự cam kết

8
New cards

法的効果(ほうてきこうか)

Hiệu lực pháp lý, hậu quả pháp lý

9
New cards

法的責任(ほうてきせきにん)

Trách nhiệm pháp lý

10
New cards

権利(けんり)

Quyền

11
New cards

義務(ぎむ)

Nghĩa vụ

12
New cards

発生する(はっせいする)

Phát sinh

13
New cards

締結する(ていけつする)

Ký kết

14
New cards

拘束する(こうそくする)

Ràng buộc

15
New cards

契約内容(けいやくないよう)

Nội dung hợp đồng

16
New cards

契約違反(けいやくいはん)

Vi phạm hợp đồng

17
New cards

債務不履行(さいむふりこう)

Không thực hiện nghĩa vụ

18
New cards

履行する(りこうする)

Thực hiện nghĩa vụ

19
New cards

履行を請求する(りこうをせいきゅうする)

Yêu cầu thực hiện nghĩa vụ

20
New cards

損害賠償(そんがいばいしょう)

Bồi thường thiệt hại

21
New cards

損害賠償を請求する(そんがいばいしょうをせいきゅうする)

Yêu cầu bồi thường thiệt hại

22
New cards

契約を解除する(けいやくをかいじょする)

Hủy bỏ hợp đồng

23
New cards

訴訟を提起する(そしょうをていきする)

Khởi kiện

24
New cards

判決(はんけつ)

Phán quyết của tòa án

25
New cards

強制執行(きょうせいしっこう)

Thi hành cưỡng chế

26
New cards

民法(みんぽう)

Bộ luật Dân sự

27
New cards

建物賃貸借契約(たてものちんたいしゃくけいやく)

Hợp đồng thuê nhà/công trình

28
New cards

契約書(けいやくしょ)

Văn bản hợp đồng

29
New cards

賃貸人(ちんたいにん)

Bên cho thuê

30
New cards

賃借人(ちんしゃくにん)

Bên thuê

31
New cards

甲(こう)

Bên A

32
New cards

乙(おつ)

Bên B

33
New cards

所有する(しょゆうする)

Sở hữu

34
New cards

本件建物(ほんけんたてもの)

Căn nhà được đề cập trong hợp đồng

35
New cards

本契約(ほんけいやく)

Hợp đồng này

36
New cards

対象物件(たいしょうぶっけん)

Tài sản là đối tượng của hợp đồng

37
New cards

使用目的(しようもくてき)

Mục đích sử dụng

38
New cards

賃貸する(ちんたいする)

Cho thuê

39
New cards

賃借する(ちんしゃくする)

Thuê

40
New cards

賃貸借(ちんたいしゃく)

Việc cho thuê và thuê

41
New cards

条件(じょうけん)

Điều kiện

42
New cards

以下のとおり(いかのとおり)

Như sau

43
New cards

後記(こうき)

Ghi ở phần dưới đây

44
New cards

表示(ひょうじ)

Thông tin mô tả

45
New cards

締結と同時に(ていけつとどうじに)

Đồng thời với việc ký kết

46
New cards

賃貸借期間(ちんたいしゃくきかん)

Thời hạn thuê

47
New cards

契約期間(けいやくきかん)

Thời hạn hợp đồng

48
New cards

期間満了(きかんまんりょう)

Hết thời hạn

49
New cards

翌日(よくじつ)

Ngày hôm sau

50
New cards

起算する(きさんする)

Tính bắt đầu từ

51
New cards

同一内容(どういつないよう)

Cùng một nội dung

52
New cards

自動的に(じどうてきに)

Một cách tự động

53
New cards

更新する(こうしんする)

Gia hạn, tái tục

54
New cards

賃料(ちんりょう)

Tiền thuê

55
New cards

月額(げつがく)

Mức tiền hằng tháng

56
New cards

金額(きんがく)

Số tiền

57
New cards

翌月分(よくげつぶん)

Tiền của tháng tiếp theo

58
New cards

支払う(しはらう)

Thanh toán

59
New cards

支払期限(しはらいきげん)

Thời hạn thanh toán

60
New cards

指定する(していする)

Chỉ định

61
New cards

口座(こうざ)

Tài khoản ngân hàng

62
New cards

振り込む(ふりこむ)

Chuyển khoản

63
New cards

振込手数料(ふりこみてすうりょう)

Phí chuyển khoản

64
New cards

負担する(ふたんする)

Chịu, gánh chịu

65
New cards

共益費(きょうえきひ)

Phí quản lý, phí tiện ích chung

66
New cards

経済情勢(けいざいじょうせい)

Tình hình kinh tế

67
New cards

変動(へんどう)

Sự biến động

68
New cards

著しく(いちじるしく)

Đáng kể

69
New cards

不相当(ふそうとう)

Không phù hợp, không tương xứng

70
New cards

認められる(みとめられる)

Được công nhận, được xác định

71
New cards

誠実に協議する(せいじつにきょうぎする)

Thảo luận một cách thiện chí

72
New cards

改定する(かいていする)

Sửa đổi, điều chỉnh

73
New cards

敷金(しききん)

Tiền đặt cọc bảo đảm

74
New cards

債務(さいむ)

Nghĩa vụ phải thực hiện

75
New cards

担保する(たんぽする)

Bảo đảm

76
New cards

差し入れる(さしいれる)

Nộp, giao tiền đặt cọc

77
New cards

金利(きんり)

Lãi suất

78
New cards

付す(ふす)

Tính, áp dụng lãi suất

79
New cards

本契約が終了する(ほんけいやくがしゅうりょうする)

Hợp đồng này chấm dứt

80
New cards

未払い賃料(みはらいちんりょう)

Tiền thuê chưa thanh toán

81
New cards

控除する(こうじょする)

Khấu trừ

82
New cards

明渡し(あけわたし)

Việc bàn giao, trả lại nhà

83
New cards

引き換えに(ひきかえに)

Đổi lại, đồng thời với

84
New cards

残額(ざんがく)

Số tiền còn lại

85
New cards

返還する(へんかんする)

Hoàn trả

86
New cards

返還請求権(へんかんせいきゅうけん)

Quyền yêu cầu hoàn trả

87
New cards

第三者(だいさんしゃ)

Bên thứ ba

88
New cards

譲渡する(じょうとする)

Chuyển nhượng

89
New cards

担保に供する(たんぽにきょうする)

Dùng làm tài sản bảo đảm

90
New cards

善管注意義務(ぜんかんちゅういぎむ)

Nghĩa vụ cẩn trọng trong quản lý tài sản

91
New cards

善良なる管理者の注意(ぜんりょうなるかんりしゃのちゅうい)

Sự cẩn trọng của người quản lý có trách nhiệm

92
New cards

使用する(しようする)

Sử dụng

93
New cards

通常(つうじょう)

Thông thường

94
New cards

維持管理(いじかんり)

Duy trì và quản lý

95
New cards

必要な費用(ひつようなひよう)

Chi phí cần thiết

96
New cards

費用を負担する(ひようをふたんする)

Chịu chi phí

97
New cards

公共料金(こうきょうりょうきん)

Các khoản phí dịch vụ công cộng

98
New cards

自ら(みずから)

Tự mình

99
New cards

電気料金(でんきりょうきん)

Tiền điện

100
New cards

水道料金(すいどうりょうきん)

Tiền nước