Bus Stop

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/42

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Bus Stop

Last updated 1:34 PM on 10/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

43 Terms

1
New cards

Barbara! Do you work around here?

Barbara! Bạn có làm việc quanh đây không?

2
New cards

work

làm việc

3
New cards

around here

quanh đây

4
New cards

I work in that building across the street

tôi làm việc trong tòa nhà kia, ở bên kia đường

5
New cards

that building

toà nhà kia

6
New cards

across the stree

ở bên kia đường

7
New cards

Really? What do you do?

Thật sao? Bạn làm nghề gì?

8
New cards

I work in a law office, I'm a secretary



Tôi làm việc tại một văn phòng luật, tôi là thư ký

9
New cards

law office

văn phòng luật

10
New cards

secretary

thư ký

11
New cards

that's interesting

công việc đó thật thú vị

12
New cards

interesting

thú vị

13
New cards

What about you? What do you do?


Còn bạn thì sao? Bạn làm nghề gì?

14
New cards

I work at Duru Restaurant

tôi làm việc tại nhà hàng duru

15
New cards

restaurant

nhà hàng

16
New cards

Oh are you a cook?

ồ bạn làm đầu bếp à?

17
New cards

cook

đầu bếp

18
New cards

No, I'm a waitress


Không, tôi là nữ phục vụ bàn

19
New cards

waitress

nữ nhân viên phục vụ bàn

20
New cards

waiter

nam nhân viên phục vụ bàn

21
New cards

That's a really hard job; I don't envy you

Đó thực sự là một công việc vất vả; tôi không ghen tị với bạn đâu

22
New cards

hard

khó khăn, vất vả

23
New cards

job

công việc

24
New cards

envy

ghen tị, đố kỵ

25
New cards

Me neither!

tôi cũng không!

26
New cards

Do you live alone, Jean?

Jean, bạn sống một mình à?

27
New cards

live

sống

28
New cards

alone

một mình

29
New cards

No, I don't. I live with my family. How about you?

Không, tôi không sống một mình. Tôi sống cùng gia đình. Còn bạn thì sao?

30
New cards

family

gia đình

31
New cards

live with

sồng cùng với

32
New cards

I'm married now. I got married last year

Bây giờ tôi đã kết hôn rồi. Tôi kết hôn vào năm ngoái

33
New cards

married

đã kết hôn

34
New cards

get married

kết hôn

35
New cards

last year

năm ngoái

36
New cards

Really? Congratulations! Who did you marry?

Thật sao? Chúc mừng bạn! Bạn đã kết hôn với ai vậy?

37
New cards

Congratulations!

chúc mừng!

38
New cards

His name's Jeff Hunt. He lives in my building

Anh ấy tên là Jeff Hunt. Anh ấy sống trong tòa nhà của tôi

39
New cards

Oh, what does he do?

ồ, anh ấy làm nghề gì?

40
New cards

He's a doctor

anh ấy là bác sĩ

41
New cards

doctor

bác sĩ

42
New cards

How wonderful, I'm very happy for you!

Tuyệt vời quá, tôi rất vui cho bạn!

43
New cards

wonderful

tuyệt vời