1/61
Looks like no tags are added yet.
Ambidextrous (adj)
thuận cả 2 tay
Eradicate (v)
xóa bỏ hoàn toàn (bệnh tật, nghèo đói)
Obliterate (v)
xóa sạch (dấu vết, ký ức, tòa nhà)
Charismatic (adj)
có sức hút
Cordial (adj)
thân thiện
Deterrent (n)
mối đe dọa/vật ngăn chặn
Hindrance (n)
chướng ngại vật/sự cản trở
Discrepancy (n)
khác biệt (giữa các con số, thực tế)
Exemplify (v)
minh họa
Formulate (v)
đề ra, tạo ra
Futile (adj)
vô ích, vô vọng
Generic (adj)
chung chung
Gullible (adj)
dễ bị lừa
Implicit (adj)
ngầm hiểu
Impulsive (adj)
bốc đồng
Indispensable (adj)
không thể thiếu
Integral (adj)
thiết yếu
Jeopardy (n)
gây nguy hiểm
Laborious (adj)
tốn nhiều công sức
Monumental (adj)
vĩ đại, công phu
stamp out
dọn sạch (= eradicate)
spell out
giải thích rõ ràng
collateral damage
thiệt hại ngoài dự kiến
formulate a strategy
đề ra một chiến lược