1/92
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
你
nǐ HSK 1 Bạn - You - Đại từ "1. 你好。(nǐ hǎo) - Hello.
您
nín HSK 1,2 Ngài, bạn (trang trọng) - You (formal) - Đại từ "1. 您好。(nín hǎo) - Hello (formal).
心
xīn HSK 3 Tâm, trái tim - Heart - Danh từ "1. 小心。(xiǎo xīn) - Be careful.
小
xiǎo HSK 1,2 Bé, nhỏ - Small, little - Tính từ "1. 小狗。(xiǎo gǒu) - Puppy.
好
hǎo HSK 1,2,4 Tốt, đẹp - Good, fine - Tính từ "1. 好人。(hǎo rén) - Good person.
女
nǚ HSK 1 Con gái, phụ nữ - Woman, female - Danh từ "1. 女孩。(nǚ hái) - Girl.
子
zǐ HSK 1 Con trai, con gái (Tử - Tử tức) - Danh từ "1. 孩子。(hái zǐ) - Child.
人
rén HSK 1 Người (Nhân) - Danh từ "1. 中国人。(zhōngguó rén) - Chinese person.
你好
nǐ hǎo Xin chào - Hello - Cụm từ "1. 你好!(nǐ hǎo!) - Hello!
早
zǎo HSK 1 Sớm, rất sớm - Early - Hình dung từ "1. 早!(zǎo!) - Morning!
早安
zǎo'ān Chào buổi sáng - Good morning - Cụm từ "1. 早安!(zǎo'ān!) - Good morning!
安
ān 4 An toàn, an bình - Safe, peaceful - Danh từ, Tính từ "1. 平安。(píng ān) - Safe and sound.
们
men HSK 1 Số nhiều - Plural marker - Hậu tố "1. 我们。(wǒmen) - We.
你们
nǐmen HSK 1 Các bạn - You (plural) - Đại từ "1. 你们好!(nǐmen hǎo!) - Hello, everyone!
对不起
duìbuqǐ HSK 1 Xin lỗi (văn nói, lỗi nhỏ) - Sorry - Cụm từ "1. 对不起!(duìbuqǐ!) - Sorry!
对
duì HSK 1,2,4 Đúng, đúng đắn - Correct, true - Tính từ "1. 你说得对。(nǐ shuō de duì) - What you said is correct.
不
bù HSK 1 Không - No, not - Phó từ "1. 不对。(bù duì) - Incorrect.
不对
bùduì HSK 1 Không đúng - Incorrect - Tính từ "1. 这答案不对。(zhè dá'àn bù duì) - This answer is incorrect.
没关系
méi guānxi HSK 1 Không vấn đề gì, không sao - It’s okay - Cụm từ "1. 没关系!(méi guānxi!) - It’s okay!
马
mǎ HSK 3 Con ngựa - Horse - Danh từ "1. 马跑得很快。(mǎ pǎo de hěn kuài) - Horses run fast.
妈
mā HSK 1 Mẹ - Mom - Danh từ "1. 妈妈。(māma) - Mother.
妈妈
māma HSK 1 Mẹ - Mother - Danh từ "1. 妈妈在家。(māma zài jiā) - Mom is at home.
上课
shàngkè HSK 1 Lên lớp, bắt đầu học - Attend class - Cụm từ "1. 我们上课了。(wǒmen shàngkè le) - We have started class.
上
shàng HSK 1 (Thượng) Trên, trước - On, above - Danh từ, Tính từ "1. 桌子上。(zhuōzi shàng) - On the table.
下
xià HSK 1 (Hạ) Dưới, sau - Under, below - Danh từ, Tính từ "1. 桌子下。(zhuōzi xià) - Under the table.
下课
xiàkè HSK 1 Tan học - Finish class - Cụm từ "1. 我们下课了。(wǒmen xiàkè le) - We have finished class.
课文
kèwén HSK 1 Bài học - Text - Danh từ "1. 我们读课文。(wǒmen dú kèwén) - We are reading the text.
姐
jiě HSK 1 Chị gái - Elder sister - Danh từ "1. 我的姐。(wǒ de jiě) - My elder sister.
姐姐
jiějie HSK 1 Chị gái - Elder sister - Danh từ "1. 我有一个姐姐。(wǒ yǒu yī gè jiějie) - I have an elder sister.
猫
māo HSK 1,2 Con mèo - Cat - Danh từ "1. 我有一只猫。(wǒ yǒu yī zhī māo) - I have a cat.
鱼
yú HSK 2 Con cá - Fish - Danh từ "1. 我喜欢吃鱼。(wǒ xǐhuān chī yú) - I like eating fish.