1/530
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
不仅。。。也/还/而且。。。
không những… mà còn…; không chỉ… mà còn…
Eg:他不仅会说汉语,还会说日语。
Anh ấy không chỉ biết nói tiếng Trung mà còn biết nói tiếng Nhật
从来
từ trước đến nay, xưa nay, chưa bao giờ
我从来不喝酒。
Tôi từ trước đến nay không uống rượu
刚
S + 刚 + V: vừa mới, mới vừa
我刚吃完饭。
Tôi vừa ăn cơm xong
即使。。。也。。。
cho dù… cũng…; dù có… thì cũng…
即使下雨,我也要去。
Cho dù trời mưa, tôi vẫn sẽ đi
在。。。上
trên…; về…; xét về…; trong phương diện…
桌子上有一本书。
Trên bàn có một quyển sách
正好
・vừa đúng, vừa vặn
Eg:这双鞋大小正好。
Đôi giày này vừa đúng cỡ.
・đúng lúc, vừa hay
Eg:我正好有时间。
Tôi vừa hay có thời gian.
差不多
a. Tính từ: xấp xỉ, gần bằng nhau
Eg:
我们俩的年龄差不多。
Tuổi của hai chúng tôi gần bằng nhau
b. Phó từ: gần như, khoảng, xấp xỉ
Eg: 我差不多吃完了。
Tôi gần như ăn xong rồi
尽管….但是/可是/却….
mặc dù, tuy rằng
Eg:尽管天气很冷,但是他还是出去跑步了。
Mặc dù thời tiết rất lạnh nhưng anh ấy vẫn ra ngoài chạy bộ
却
lại, nhưng lại, thế mà
Eg:他看起来很年轻,却很有经验。
Anh ấy trông rất trẻ nhưng lại rất có kinh nghiệm
而
và; còn; nhưng mà; mà
① Nối hai đặc điểm/hành động song song:
Eg:他聪明而努力。
Anh ấy thông minh và chăm chỉ.
② So sánh/đối lập hai đối tượng:
Eg:我喜欢咖啡,而他喜欢茶。
→Tôi thích cà phê, còn anh ấy thích trà.
③ Biểu thị chuyển ý:
Eg:他想帮助别人,而自己却没有时间。
Anh ấy muốn giúp người khác nhưng bản thân lại không có thời gian
挺….的
挺 + Tính từ + 的: khá, rất, tương đối
Eg:这个电影挺有意思的。
Bộ phim này khá thú vị
本来
vốn dĩ, vốn là; ban đầu, lúc đầu; đáng lẽ
① Vốn dĩ / vốn là:
Eg:我本来不喜欢喝咖啡。
Vốn dĩ tôi không thích uống cà phê.
② Ban đầu dự định như vậy nhưng sau đó thay đổi:
Eg:我本来想去,但是后来没时间了。
Ban đầu tôi định đi, nhưng sau đó lại không có thời gian
另外
① Đại từ: người/vật khác, cái khác
另外 + số lượng + danh từ
Eg:我还要另外两本书。
Tôi còn muốn thêm hai quyển sách khác.
② Phó từ: ngoài ra, thêm nữa
Thường đi với 还 / 再 / 又.
Eg:我另外还买了一件衣服。
Ngoài ra tôi còn mua thêm một bộ quần áo
③ Liên từ: ngoài ra, hơn nữa
Dùng để bổ sung một thông tin mới.
Eg:这家店的东西很便宜,另外,服务也很好。
Đồ ở cửa hàng này rất rẻ, ngoài ra dịch vụ cũng rất tốt.
首先。。。其次。。。
Đại từ: thứ nhất, trước hết; thứ hai, tiếp theo
Eg: 首先,我们要解决这个问题,其次,还要考虑成本。
Thứ nhất, chúng ta phải giải quyết vấn đề này; thứ hai, còn phải cân nhắc chi phí.
Phó từ 首先: trước tiên, đầu tiên
Eg: 首先,我们要了解事情的原因。
Trước tiên, chúng ta phải tìm hiểu nguyên nhân của sự việc
不管
bất kể, cho dù, dù… thế nào/ai/ở đâu… cũng…
Thường kết hợp với 什么、怎么、谁、哪儿、多么 hoặc 还是; vế sau thường có 都/也.
Eg: 不管发生什么事,我都会帮助你。
Bất kể xảy ra chuyện gì, tôi cũng sẽ giúp bạn
以为
cứ tưởng, cứ nghĩ rằng; tưởng rằng… nhưng thực tế không phải vậy
Eg: 我以为他是中国人,原来他是韩国人。
Tôi cứ tưởng anh ấy là người Trung Quốc, hóa ra anh ấy là người Hàn Quốc
原来
a. Danh từ: ban đầu, trước đây
Eg: 我原来住在北京。
Trước đây tôi sống ở Bắc Kinh.
b. Tính từ: ban đầu, nguyên bản, không thay đổi
Eg: 这是事情的原来情况。
Đây là tình hình ban đầu của sự việc.
Eg: 请按照原来的计划进行。
Hãy tiến hành theo kế hoạch ban đầu.
c. Phó từ: trước đây, vốn dĩ
Eg: 他原来在一家银行工作。
Trước đây anh ấy làm việc ở một ngân hàng.
d. Phó từ: hóa ra, thì ra
Dùng khi phát hiện ra một sự thật mà trước đó mình không biết.
Eg: 原来你也在这里!
Hóa ra bạn cũng ở đây!
并
hoàn toàn, thực sự (dùng để nhấn mạnh phủ định)
Thường đi trước 不、没(有), đặc biệt trong câu phản bác hoặc đính chính một nhận định.
Eg: 我并不觉得这件事很难。
Tôi hoàn toàn không cảm thấy việc này khó
按照
theo, dựa theo, căn cứ vào
Eg: 请按照规定办理手续。
Hãy làm thủ tục theo quy định
甚至
thậm chí, đến cả
Eg: 他很喜欢中国菜,甚至每天都吃。
Anh ấy rất thích món Trung Quốc, thậm chí ngày nào cũng ăn
肯定
a. Phó từ: nhất định, chắc chắn, không nghi ngờ gì
Eg: 他肯定会来的。
Anh ấy nhất định sẽ đến.
b. Tính từ: chắc chắn, rõ ràng
Eg: 他的回答非常肯定。
Câu trả lời của anh ấy rất chắc chắn.
c. Tính từ: khẳng định, thừa nhận là đúng
Eg: 我们应该肯定他的努力。
Chúng ta nên khẳng định và ghi nhận sự nỗ lực của anh ấy
再说
a. Động từ: để sau hãy nói, để sau hãy tính; gác lại để xem xét sau
Eg: 这件事以后再说吧。
Chuyện này để sau hãy nói.
b. Liên từ: hơn nữa, vả lại, ngoài ra
Eg: 我不想去,再说,今天我也没时间。
Tôi không muốn đi, hơn nữa hôm nay tôi cũng không có thời gian
实际
a. Danh từ: thực tế, tình hình thực tế
Eg: 我们要面对实际,不能逃避问题。
Chúng ta phải đối mặt với thực tế, không thể trốn tránh vấn đề.
b. Tính từ: thực tế, cụ thể, thiết thực
Eg: 这个建议很实际。
Đề nghị này rất thực tế
c. Phó từ 实际上: trên thực tế, thực ra, thực tế là
Eg: 实际上,我并不喜欢这份工作。
Thực ra, tôi không thích công việc này
对。。。来说 对。。。
đối với… mà nói, xét từ góc độ…
Eg: 对我来说,学习汉语很有意思。
Đối với tôi mà nói, học tiếng Trung rất thú vị
尤其
đặc biệt là, nhất là, đặc biệt
Eg: 我喜欢很多水果,尤其喜欢苹果。
Tôi thích nhiều loại trái cây, đặc biệt là táo
竟然
không ngờ, vậy mà, thế mà, lại có thể…
Eg: 他竟然不知道这件事。
Không ngờ anh ấy lại không biết chuyện này
倍
lần, gấp
Eg: 今年的销售额是去年的两倍。
Doanh thu năm nay gấp hai lần năm ngoái
值得
đáng, đáng để
Eg: 这本书值得一看。
Cuốn sách này đáng để đọc
其中
trong đó, trong số đó
Eg: 我买了五本书,其中两本是日语书。
Tôi đã mua năm quyển sách, trong đó có hai quyển là sách tiếng Nhật
在。。。下
trong…, dưới…, dưới điều kiện…, trong hoàn cảnh…
Eg: 在这种情况下,我们只能等待。
Trong tình huống này, chúng ta chỉ có thể chờ đợi
估计
dự đoán, ước tính, phỏng đoán
Eg: 我估计他今天不会来了。
Tôi đoán hôm nay anh ấy sẽ không đến
来不及
không kịp, không còn kịp
Eg: 快迟到了,我来不及吃早饭了。
Sắp muộn rồi, tôi không kịp ăn sáng nữa
离合词重叠
từ ly hợp lặp lại
Eg: 我们出去散散步吧。
Chúng ta ra ngoài đi dạo một chút đi
要是
nếu, nếu như
Thường dùng trong cấu trúc 要是……(的话),就……, đưa ra một giả định và kết quả/hành động tương ứng.
Eg: 要是明天下雨,我们就不去了。
Nếu ngày mai trời mưa thì chúng ta sẽ không đi
既。。。又/也/还。。。
vừa… vừa…; đã… lại…
Eg: 她既漂亮又聪明。
Cô ấy vừa xinh đẹp vừa thông minh
使
khiến cho, làm cho
Động từ 使 tương tự 让, nhưng thường mang sắc thái trang trọng và thiên về văn viết.
Cấu trúc: 使 + người/vật + động từ/tính từ
Eg: 这件事使我很感动。
Việc này khiến tôi rất cảm động
只要
chỉ cần… là…, miễn là…
Thường dùng trong cấu trúc 只要……就……, vế sau 只要 đưa ra điều kiện cần thiết, vế sau 就 chỉ kết quả.
Eg: 只要你努力,就一定能成功。
Chỉ cần bạn nỗ lực thì nhất định sẽ thành công
可不是
đúng vậy, đúng thế, quả đúng là như vậy
Eg: A:今天真冷啊。
A: Hôm nay lạnh thật đấy.
B:可不是!
B: Đúng vậy!
因此
vì vậy, do đó, bởi vậy
Eg: 他生病了,因此没有来上课。
Anh ấy bị bệnh, vì vậy không đến lớp
往往
thường thường, thường hay
Eg: 下雨的时候,路上往往很堵。
Khi trời mưa, đường phố thường rất tắc
难道
chẳng lẽ, lẽ nào
Eg: 难道你真的不知道吗?
Chẳng lẽ bạn thực sự không biết sao?
通过
a. Giới từ: thông qua, nhờ, bằng
Eg: 我们通过学习提高了汉语水平。
Chúng tôi nâng cao trình độ tiếng Trung thông qua việc học.
b. Động từ: đi qua, vượt qua
Eg: 这条路不能通过。
Con đường này không thể đi qua được.
c. Động từ: được thông qua, đạt yêu cầu
Eg: 他顺利通过了考试。
Anh ấy đã thuận lợi vượt qua kỳ thi
可是
nhưng, nhưng mà, thế nhưng
Dùng ở vế sau để biểu thị sự chuyển ý, thường kết hợp với 虽然.
Eg: 虽然很累,可是他还是坚持工作。
Mặc dù rất mệt nhưng anh ấy vẫn kiên trì làm việc
结果
a. Danh từ: kết quả, kết cục
Eg: 事情的结果让大家很意外。
Kết quả của sự việc khiến mọi người rất bất ngờ.
b. Liên từ: kết quả là, cuối cùng thì
Eg: 他没有听我的话,结果出了问题。
Anh ấy không nghe lời tôi, kết quả là đã xảy ra vấn đề
上
Động từ: đạt đến, đủ đến
Eg: 这次活动参加的人数上千。
Số người tham gia hoạt động lần này lên đến hàng nghìn người
不过
a. Liên từ: nhưng, tuy nhiên; có điều, chỉ có điều
Eg: 我想去,不过今天没有时间。
Tôi muốn đi, nhưng hôm nay không có thời gian.
b. Phó từ: chỉ, chẳng qua là
Eg: 我不过是开个玩笑。
Tôi chỉ là nói đùa thôi.
确实
quả thật, thực sự, đúng là
Eg: 这本书确实很有意思。
Cuốn sách này quả thật rất thú vị
在。。。看来
theo … thấy, theo quan điểm của…, trong mắt…
Eg: 在我看来,学习语言最重要的是坚持。
Theo tôi thấy, điều quan trọng nhất khi học ngôn ngữ là sự kiên trì
由于
a. Liên từ: bởi vì, do, vì
Eg: 由于天气不好,比赛被取消了。
Vì thời tiết không tốt nên trận đấu đã bị hủy.
b. Giới từ: do, vì
Eg: 由于天气原因,飞机晚点了。
Do nguyên nhân thời tiết, máy bay đã bị trễ.
比如
ví dụ như, chẳng hạn như
Eg: 我喜欢很多运动,比如跑步和游泳。
Tôi thích nhiều môn thể thao, chẳng hạn như chạy bộ và bơi lội
否则
nếu không thì, bằng không thì
Dùng để chỉ kết quả có thể xảy ra nếu không thực hiện điều được nói ở phía trước, hoặc đưa ra một lựa chọn khác.
Eg: 你快点走,否则要迟到了。
Bạn đi nhanh lên, nếu không sẽ muộn mất
无论
bất kể, cho dù, dù… thế nào…
Thường dùng trong cấu trúc 无论……都/也……, biểu thị kết quả không thay đổi trong bất kỳ điều kiện nào.
Eg: 无论发生什么事,我都不会放弃。
Bất kể xảy ra chuyện gì, tôi cũng sẽ không bỏ cuộc
然而
tuy nhiên, thế nhưng, nhưng mà
Eg: 他很努力,然而成绩并没有提高。
Anh ấy rất nỗ lực, tuy nhiên thành tích vẫn không được cải thiện
同时
a. Liên từ: đồng thời, ngoài ra, hơn nữa
Thường kết hợp với 又/也/还 để bổ sung một hành động hoặc tình huống khác.
Eg: 他会说英语,同时也会说汉语。
Anh ấy biết nói tiếng Anh, đồng thời cũng biết nói tiếng Trung.
b. Danh từ: cùng lúc, đồng thời
Thường dùng trong 在……的同时.
Eg: 在学习的同时,我们也要注意休息。
Đồng thời với việc học, chúng ta cũng phải chú ý nghỉ ngơi
并且
và, hơn nữa, đồng thời
Eg: 他聪明并且很努力。
Anh ấy thông minh và rất chăm chỉ
再。。。也。。。
cho dù… đến đâu cũng…, dù có… thế nào đi nữa cũng…
Eg: 再忙也要注意身体。
Dù bận đến đâu cũng phải chú ý sức khỏe
对于
đối với, về, xét về
Eg: 对于我来说,学习汉语并不容易。
Đối với tôi mà nói, học tiếng Trung không hề dễ
名量词重叠
Sự lặp lại danh từ/lượng từ
Eg: 人人都应该遵守规则。
Mỗi người đều nên tuân thủ quy tắc
相反
a. Liên từ: ngược lại, trái lại
Eg: 我以为他不喜欢,恰恰相反,他非常喜欢。
Tôi cứ tưởng anh ấy không thích, nhưng ngược lại, anh ấy rất thích.
b. Tính từ: trái ngược, đối lập
Eg: 他们的意见完全相反。
Ý kiến của họ hoàn toàn trái ngược nhau.
大概
a. Phó từ: khoảng, chừng; có lẽ, đại khái
Eg: 大概有二十个人参加了活动。
Có khoảng 20 người tham gia hoạt động.
b. Tính từ: đại khái, sơ lược, không chính xác
Eg: 我只知道一个大概。
Tôi chỉ biết đại khái thôi.
偶尔
thỉnh thoảng, đôi khi, lâu lâu
Eg: 我偶尔去看电影。
Thỉnh thoảng tôi đi xem phim
进行
tiến hành, thực hiện
Eg: 学校正在进行调查。
Nhà trường đang tiến hành điều tra
随着
cùng với, theo sự…, cùng với sự thay đổi của…
Eg: 随着经济的发展,人们的生活水平越来越高。
Cùng với sự phát triển của kinh tế, mức sống của người dân ngày càng cao
够
a. Động từ: đủ
Chỉ số lượng đủ để đáp ứng nhu cầu hoặc yêu cầu nào đó.
Eg: 这些钱够我们用一个月吗?
Số tiền này có đủ để chúng ta dùng trong một tháng không?
b. Phó từ: đủ, đủ mức, đủ…
够 + tính từ + 的 biểu thị mức độ đã đạt đến một tiêu chuẩn nhất định
Eg: 这个房间够大的。
Căn phòng này đủ rộng đấy
既然
nếu đã…, vì đã…
Dùng khi một sự thật đã rõ ràng/tồn tại, từ đó đưa ra kết luận hoặc hành động phù hợp. Thường kết hợp với 就 / 也 / 还.
Eg: 既然你不喜欢,就别去了。
Nếu bạn đã không thích thì đừng đi nữa
于是
thế là, vì thế rồi, sau đó
Eg: 他听了我的话,于是改变了主意。
Anh ấy nghe lời tôi, thế là thay đổi ý định
什么的
các thứ, này nọ, vân vân
Eg: 我喜欢看电影、听音乐什么的。
Tôi thích xem phim, nghe nhạc và những thứ tương tự
想起来
nhớ ra, nhớ lại
Eg: 我想起来了,他就是昨天来的那个人。
Tôi nhớ ra rồi, anh ấy chính là người hôm qua đã đến.
📌 想起来 khác với 想起来 + V theo nghĩa “nhớ ra cần làm gì”.
Eg: 我想起来还要买东西。
Tôi nhớ ra là vẫn còn phải mua đồ
弄
làm, làm cho, xử lý, kiếm, xoay xở
Eg: 你在弄什么?
Bạn đang làm gì vậy?
Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + 弄 + Tính từ
“làm cho… trở nên…” / “khiến… bị…”
我把房间弄干净了。
Tôi làm cho căn phòng sạch sẽ
千万
tuyệt đối, nhất thiết
Thường dùng trong lời nhắc nhở, khuyên bảo hoặc cảnh báo, đặc biệt hay đi với 别 / 不要.
Eg: 你千万不要迟到。
Bạn nhất định không được đến muộn
左右
khoảng, chừng, xấp xỉ
Eg: 他三十岁左右。
Anh ấy khoảng 30 tuổi
恐怕
a. Động từ: lo rằng, e rằng
Eg: 我恐怕他不会同意。
Tôi e rằng anh ấy sẽ không đồng ý.
b. Phó từ: e là, có lẽ, có thể
Eg: 恐怕今天要下雨。
E là hôm nay sẽ mưa
到底
a. Động từ: đến cùng, đến tận cùng
Eg: 我们一定要把这件事做到到底。
Chúng ta nhất định phải làm việc này đến cùng.
b. Phó từ: rốt cuộc, cuối cùng, thực sự là
Dùng trong câu hỏi để truy hỏi, tìm hiểu cho rõ, thường đi với đại từ nghi vấn.
Eg: 你到底想说什么?
Rốt cuộc bạn muốn nói gì?
拿。。。来说
lấy… làm ví dụ, lấy… mà nói
Eg: 拿我来说,我每天都要学习汉语。
Lấy tôi mà nói, ngày nào tôi cũng phải học tiếng Trung
敢
Động từ năng nguyện 敢 được dùng trước các động từ để diễn tả ý tự tin làm việc gì
倒
a. Động từ: đổ, rót
Eg: 请帮我倒一杯水。
Hãy rót cho tôi một cốc nước.
b. Phó từ: lại, thế mà, ngược lại; thật ra thì…
Dùng để biểu thị sự trái với dự đoán, sự nhượng bộ hoặc đôi khi có sắc thái trách móc. Có thể dùng 倒是.
Eg: 他看起来很年轻,倒是很有经验。
Anh ấy trông rất trẻ, nhưng lại rất có kinh nghiệm
干
làm, dấn thân vào, tiến hành
Thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ việc làm một công việc, nghề nghiệp hoặc hoạt động nào đó.
Eg: 你是干什么工作的?
Bạn làm công việc gì?
📌 干 gān: khô
Eg: 衣服已经干了。
Quần áo đã khô rồi.
📌 干儿 gānr: đồ khô, thực phẩm khô
趟
chuyến, lượt
Dùng để đếm số lần đi lại đến một nơi nào đó.
Eg: 我去过北京三趟。
Tôi đã đi Bắc Kinh ba chuyến
为了。。。而。。。
vì…, để…, nhằm…
Vế 为了…… chỉ mục đích của hành động ở vế 而…….
Eg: 为了提高汉语水平而努力学习。
Học tập chăm chỉ để nâng cao trình độ tiếng Trung
仍然
vẫn, vẫn còn, vẫn như cũ
Diễn tả tình trạng không thay đổi dù có sự việc khác xảy ra.
Eg: 虽然很累,他仍然坚持工作。
Mặc dù rất mệt, anh ấy vẫn kiên trì làm việc
是否
có… hay không, liệu có… hay không
Eg: 我不知道他是否同意。
Tôi không biết liệu anh ấy có đồng ý hay không
受不了
chịu không nổi, không thể chịu đựng nổi
Eg: 我受不了这么大的压力。
Tôi không chịu nổi áp lực lớn như vậy
接着
đón; đỡ lấy; đón lấy
tiếp theo, ngay sau đó, tiếp tục
Eg: 他喝了一杯水,接着继续工作。
Anh ấy uống một cốc nước, sau đó tiếp tục làm việc
除此以外
ngoài điều này ra, ngoài ra, bên cạnh đó
Eg: 除此以外,我们还需要考虑成本。
Ngoài điều này ra, chúng ta còn cần cân nhắc chi phí
把。。。叫作。。。
gọi… là…, gọi… bằng…
Eg: 人们把这种植物叫作“向日葵”。
Người ta gọi loài thực vật này là “hoa hướng dương”
疑问代词活用表示任指
đại từ nghi vấn dùng với nghĩa phiếm chỉ: bất kỳ…, ai cũng…, cái gì cũng…, ở đâu cũng…
Các từ 什么、谁、哪、哪儿、哪里、怎么… không còn dùng để hỏi mà chỉ bất kỳ người/vật/nơi chốn/cách thức nào. Thường kết hợp với 都 / 也.
Eg: 什么都可以。
Cái gì cũng được
上
đạt được, đạt tới, bắt kịp
① Bổ ngữ phương hướng: hành động đạt tới một mục tiêu nào đó.
Eg: 他终于赶上了最后一班车。
Cuối cùng anh ấy cũng bắt kịp chuyến xe cuối.
② Bổ ngữ khả năng: có thể đạt được mục đích hay không.
Eg: 这么多东西,我一个人拿不上去。
Nhiều đồ như vậy, một mình tôi không thể mang lên được
出来
ra, hiện ra, lộ ra, phát hiện ra
Đặt sau động từ làm bổ ngữ phương hướng, biểu thị sự vật từ không nhìn thấy → nhìn thấy, không tồn tại → xuất hiện, bị che giấu → lộ ra
Eg: 他从房间里走出来了。
Anh ấy đi ra khỏi phòng
总的来说
nói chung, nhìn chung, xét tổng thể mà nói
Eg: 总的来说,这次考试不太难。
Nói chung, kỳ thi lần này không quá khó
在于
nằm ở…, ở chỗ…, chính là…
Eg: 成功的关键在于坚持。
Chìa khóa của thành công nằm ở sự kiên trì
动词着动词着
"Động từ + 着 + động từ được lặp lại + 着":đang… thì…, đang làm… thì…
Dùng để biểu thị một hành động đang tiếp diễn thì một hành động/sự việc khác xảy ra.
Eg: 走着走着,他突然停下来了。
Đang đi thì anh ấy đột nhiên dừng lại
一。。。就。。。
a. Nghĩa: vừa… thì…, vừa… đã…
Eg: 我一到家就洗澡。
Tôi vừa về đến nhà là tắm ngay.
b. Nghĩa: hễ… thì…, cứ… là…
Eg: 一下雨,路上就很堵。
Hễ trời mưa là đường phố lại rất tắc.
究竟
rốt cuộc, cuối cùng thì, thực sự là
Eg: 你究竟想做什么?
Rốt cuộc bạn muốn làm gì?
起来
a. Bổ ngữ phương hướng: lên, hướng từ dưới lên trên
Eg: 他站起来了。
Anh ấy đứng dậy.
b. Bắt đầu và tiếp diễn: bắt đầu…
Eg: 天气慢慢冷起来了。
Thời tiết bắt đầu lạnh dần lên.
c. Đánh giá từ một phương diện: xét về…, nhìn… thì…
Eg: 这件衣服看起来很漂亮。
Bộ quần áo này nhìn có vẻ rất đẹp.
动词+起
"Động từ + 起": nói đến, nhắc đến, đề cập đến, nhớ đến…
Dùng sau một số động từ như 说、谈、讲、问、提、聊、回忆 để dẫn ra đối tượng được nói/nhắc đến.
Eg: 说起这件事,他就很生气。
Nói đến chuyện này là anh ấy lại rất tức giận
A + 让 / 令 + B + 忧虑
A khiến B lo lắng
Eg: 这个消息让大家忧虑
Tin tức này khiến mọi người lo lắng
A + 拯救 + (了) + B
A cứu B
Eg: 医生拯救了病人的生命
Bác sĩ đã cứu sống bệnh nhân
捍卫 + danh từ trừu tượng lớn lao
Bảo vệ kiên quyết
Eg: 我们应该捍卫自己的权利
Chúng ta nên kiên quyết bảo vệ quyền lợi của mình
暗中 + V
Bí mật làm gì đó
Eg: 有人暗中调查这件事
Có người đang bí mật điều tra chuyện này