ngữ pháp tiếng trung

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/530

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:47 AM on 10/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

531 Terms

1
New cards

不仅。。。也/还/而且。。。

không những… mà còn…; không chỉ… mà còn…

Eg:他不仅会说汉语,还会说日语。
Anh ấy không chỉ biết nói tiếng Trung mà còn biết nói tiếng Nhật

2
New cards

从来

từ trước đến nay, xưa nay, chưa bao giờ

我从来不喝酒。
Tôi từ trước đến nay không uống rượu

3
New cards

刚

S + 刚 + V: vừa mới, mới vừa

我刚吃完饭。
Tôi vừa ăn cơm xong

4
New cards

即使。。。也。。。

cho dù… cũng…; dù có… thì cũng…

即使下雨,我也要去。
Cho dù trời mưa, tôi vẫn sẽ đi

5
New cards

在。。。上

trên…; về…; xét về…; trong phương diện…

桌子上有一本书。
Trên bàn có một quyển sách

6
New cards

正好

・vừa đúng, vừa vặn

Eg:这双鞋大小正好。
Đôi giày này vừa đúng cỡ.

・đúng lúc, vừa hay

Eg:我正好有时间。
Tôi vừa hay có thời gian.

7
New cards

差不多

a. Tính từ: xấp xỉ, gần bằng nhau

Eg:

我们俩的年龄差不多。
Tuổi của hai chúng tôi gần bằng nhau

b. Phó từ: gần như, khoảng, xấp xỉ

Eg: 我差不多吃完了。
Tôi gần như ăn xong rồi

8
New cards

尽管….但是/可是/却….

mặc dù, tuy rằng

Eg:尽管天气很冷,但是他还是出去跑步了。
Mặc dù thời tiết rất lạnh nhưng anh ấy vẫn ra ngoài chạy bộ

9
New cards

却

lại, nhưng lại, thế mà

Eg:他看起来很年轻,却很有经验。
Anh ấy trông rất trẻ nhưng lại rất có kinh nghiệm

10
New cards

而

và; còn; nhưng mà; mà

① Nối hai đặc điểm/hành động song song:

Eg:他聪明而努力。
Anh ấy thông minh và chăm chỉ.

② So sánh/đối lập hai đối tượng:

Eg:我喜欢咖啡,而他喜欢茶。
→Tôi thích cà phê, còn anh ấy thích trà.

③ Biểu thị chuyển ý:

Eg:他想帮助别人,而自己却没有时间。
Anh ấy muốn giúp người khác nhưng bản thân lại không có thời gian

11
New cards

挺….的

挺 + Tính từ + 的: khá, rất, tương đối

Eg:这个电影挺有意思的。
Bộ phim này khá thú vị

12
New cards

本来

vốn dĩ, vốn là; ban đầu, lúc đầu; đáng lẽ

① Vốn dĩ / vốn là:

Eg:我本来不喜欢喝咖啡。
Vốn dĩ tôi không thích uống cà phê.

② Ban đầu dự định như vậy nhưng sau đó thay đổi:

Eg:我本来想去,但是后来没时间了。
Ban đầu tôi định đi, nhưng sau đó lại không có thời gian

13
New cards

另外

① Đại từ: người/vật khác, cái khác

另外 + số lượng + danh từ

Eg:我还要另外两本书。
Tôi còn muốn thêm hai quyển sách khác.

② Phó từ: ngoài ra, thêm nữa

Thường đi với 还 / 再 / 又.

Eg:我另外还买了一件衣服。
Ngoài ra tôi còn mua thêm một bộ quần áo

③ Liên từ: ngoài ra, hơn nữa

Dùng để bổ sung một thông tin mới.

Eg:这家店的东西很便宜,另外,服务也很好。
Đồ ở cửa hàng này rất rẻ, ngoài ra dịch vụ cũng rất tốt.

14
New cards

首先。。。其次。。。

Đại từ: thứ nhất, trước hết; thứ hai, tiếp theo

Eg: 首先,我们要解决这个问题,其次,还要考虑成本。
Thứ nhất, chúng ta phải giải quyết vấn đề này; thứ hai, còn phải cân nhắc chi phí.

Phó từ 首先: trước tiên, đầu tiên
Eg: 首先,我们要了解事情的原因。
Trước tiên, chúng ta phải tìm hiểu nguyên nhân của sự việc

15
New cards

不管

bất kể, cho dù, dù… thế nào/ai/ở đâu… cũng…

Thường kết hợp với 什么、怎么、谁、哪儿、多么 hoặc 还是; vế sau thường có 都/也.

Eg: 不管发生什么事,我都会帮助你。
Bất kể xảy ra chuyện gì, tôi cũng sẽ giúp bạn

16
New cards

以为

cứ tưởng, cứ nghĩ rằng; tưởng rằng… nhưng thực tế không phải vậy

Eg: 我以为他是中国人,原来他是韩国人。
Tôi cứ tưởng anh ấy là người Trung Quốc, hóa ra anh ấy là người Hàn Quốc

17
New cards

原来

a. Danh từ: ban đầu, trước đây

Eg: 我原来住在北京。
Trước đây tôi sống ở Bắc Kinh.

b. Tính từ: ban đầu, nguyên bản, không thay đổi

Eg: 这是事情的原来情况。
Đây là tình hình ban đầu của sự việc.

Eg: 请按照原来的计划进行。
Hãy tiến hành theo kế hoạch ban đầu.

c. Phó từ: trước đây, vốn dĩ

Eg: 他原来在一家银行工作。
Trước đây anh ấy làm việc ở một ngân hàng.

d. Phó từ: hóa ra, thì ra

Dùng khi phát hiện ra một sự thật mà trước đó mình không biết.

Eg: 原来你也在这里!
Hóa ra bạn cũng ở đây!

18
New cards

并

hoàn toàn, thực sự (dùng để nhấn mạnh phủ định)

Thường đi trước 不、没(有), đặc biệt trong câu phản bác hoặc đính chính một nhận định.

Eg: 我并不觉得这件事很难。
Tôi hoàn toàn không cảm thấy việc này khó

19
New cards

按照

theo, dựa theo, căn cứ vào

Eg: 请按照规定办理手续。
Hãy làm thủ tục theo quy định

20
New cards

甚至

thậm chí, đến cả

Eg: 他很喜欢中国菜,甚至每天都吃。
Anh ấy rất thích món Trung Quốc, thậm chí ngày nào cũng ăn

21
New cards

肯定

a. Phó từ: nhất định, chắc chắn, không nghi ngờ gì

Eg: 他肯定会来的。
Anh ấy nhất định sẽ đến.

b. Tính từ: chắc chắn, rõ ràng

Eg: 他的回答非常肯定。
Câu trả lời của anh ấy rất chắc chắn.

c. Tính từ: khẳng định, thừa nhận là đúng

Eg: 我们应该肯定他的努力。
Chúng ta nên khẳng định và ghi nhận sự nỗ lực của anh ấy

22
New cards

再说

a. Động từ: để sau hãy nói, để sau hãy tính; gác lại để xem xét sau

Eg: 这件事以后再说吧。
Chuyện này để sau hãy nói.

b. Liên từ: hơn nữa, vả lại, ngoài ra

Eg: 我不想去,再说,今天我也没时间。
Tôi không muốn đi, hơn nữa hôm nay tôi cũng không có thời gian

23
New cards

实际

a. Danh từ: thực tế, tình hình thực tế

Eg: 我们要面对实际,不能逃避问题。
Chúng ta phải đối mặt với thực tế, không thể trốn tránh vấn đề.

b. Tính từ: thực tế, cụ thể, thiết thực

Eg: 这个建议很实际。
Đề nghị này rất thực tế

c. Phó từ 实际上: trên thực tế, thực ra, thực tế là

Eg: 实际上,我并不喜欢这份工作。
Thực ra, tôi không thích công việc này

24
New cards

对。。。来说 对。。。

đối với… mà nói, xét từ góc độ…

Eg: 对我来说,学习汉语很有意思。
Đối với tôi mà nói, học tiếng Trung rất thú vị

25
New cards

尤其

đặc biệt là, nhất là, đặc biệt

Eg: 我喜欢很多水果,尤其喜欢苹果。
Tôi thích nhiều loại trái cây, đặc biệt là táo

26
New cards

竟然

không ngờ, vậy mà, thế mà, lại có thể…

Eg: 他竟然不知道这件事。
Không ngờ anh ấy lại không biết chuyện này

27
New cards

倍

lần, gấp

Eg: 今年的销售额是去年的两倍。
Doanh thu năm nay gấp hai lần năm ngoái

28
New cards

值得

đáng, đáng để

Eg: 这本书值得一看。
Cuốn sách này đáng để đọc

29
New cards

其中

trong đó, trong số đó

Eg: 我买了五本书,其中两本是日语书。
Tôi đã mua năm quyển sách, trong đó có hai quyển là sách tiếng Nhật

30
New cards

在。。。下

trong…, dưới…, dưới điều kiện…, trong hoàn cảnh…

Eg: 在这种情况下,我们只能等待。
Trong tình huống này, chúng ta chỉ có thể chờ đợi

31
New cards

估计

dự đoán, ước tính, phỏng đoán

Eg: 我估计他今天不会来了。
Tôi đoán hôm nay anh ấy sẽ không đến

32
New cards

来不及

không kịp, không còn kịp

Eg: 快迟到了,我来不及吃早饭了。
Sắp muộn rồi, tôi không kịp ăn sáng nữa

33
New cards

离合词重叠

từ ly hợp lặp lại

Eg: 我们出去散散步吧。
Chúng ta ra ngoài đi dạo một chút đi

34
New cards

要是

nếu, nếu như

Thường dùng trong cấu trúc 要是……(的话),就……, đưa ra một giả định và kết quả/hành động tương ứng.

Eg: 要是明天下雨,我们就不去了。
Nếu ngày mai trời mưa thì chúng ta sẽ không đi

35
New cards

既。。。又/也/还。。。

vừa… vừa…; đã… lại…

Eg: 她既漂亮又聪明。
Cô ấy vừa xinh đẹp vừa thông minh

36
New cards

使

khiến cho, làm cho

Động từ 使 tương tự 让, nhưng thường mang sắc thái trang trọng và thiên về văn viết.

Cấu trúc: 使 + người/vật + động từ/tính từ

Eg: 这件事使我很感动。
Việc này khiến tôi rất cảm động

37
New cards

只要

chỉ cần… là…, miễn là…

Thường dùng trong cấu trúc 只要……就……, vế sau 只要 đưa ra điều kiện cần thiết, vế sau 就 chỉ kết quả.

Eg: 只要你努力,就一定能成功。
Chỉ cần bạn nỗ lực thì nhất định sẽ thành công

38
New cards

可不是

đúng vậy, đúng thế, quả đúng là như vậy

Eg: A:今天真冷啊。
A: Hôm nay lạnh thật đấy.

B:可不是!
B: Đúng vậy!

39
New cards

因此

vì vậy, do đó, bởi vậy

Eg: 他生病了,因此没有来上课。
Anh ấy bị bệnh, vì vậy không đến lớp

40
New cards

往往

thường thường, thường hay

Eg: 下雨的时候,路上往往很堵。
Khi trời mưa, đường phố thường rất tắc

41
New cards

难道

chẳng lẽ, lẽ nào

Eg: 难道你真的不知道吗?
Chẳng lẽ bạn thực sự không biết sao?

42
New cards

通过

a. Giới từ: thông qua, nhờ, bằng

Eg: 我们通过学习提高了汉语水平。
Chúng tôi nâng cao trình độ tiếng Trung thông qua việc học.

b. Động từ: đi qua, vượt qua

Eg: 这条路不能通过。
Con đường này không thể đi qua được.

c. Động từ: được thông qua, đạt yêu cầu

Eg: 他顺利通过了考试。
Anh ấy đã thuận lợi vượt qua kỳ thi

43
New cards

可是

nhưng, nhưng mà, thế nhưng

Dùng ở vế sau để biểu thị sự chuyển ý, thường kết hợp với 虽然.

Eg: 虽然很累,可是他还是坚持工作。
Mặc dù rất mệt nhưng anh ấy vẫn kiên trì làm việc

44
New cards

结果

a. Danh từ: kết quả, kết cục

Eg: 事情的结果让大家很意外。
Kết quả của sự việc khiến mọi người rất bất ngờ.

b. Liên từ: kết quả là, cuối cùng thì

Eg: 他没有听我的话,结果出了问题。
Anh ấy không nghe lời tôi, kết quả là đã xảy ra vấn đề

45
New cards

上

Động từ: đạt đến, đủ đến

Eg: 这次活动参加的人数上千。
Số người tham gia hoạt động lần này lên đến hàng nghìn người

46
New cards

不过

a. Liên từ: nhưng, tuy nhiên; có điều, chỉ có điều

Eg: 我想去,不过今天没有时间。
Tôi muốn đi, nhưng hôm nay không có thời gian.

b. Phó từ: chỉ, chẳng qua là

Eg: 我不过是开个玩笑。
Tôi chỉ là nói đùa thôi.

47
New cards

确实

quả thật, thực sự, đúng là

Eg: 这本书确实很有意思。
Cuốn sách này quả thật rất thú vị

48
New cards

在。。。看来

theo … thấy, theo quan điểm của…, trong mắt…

Eg: 在我看来,学习语言最重要的是坚持。
Theo tôi thấy, điều quan trọng nhất khi học ngôn ngữ là sự kiên trì

49
New cards

由于

a. Liên từ: bởi vì, do, vì

Eg: 由于天气不好,比赛被取消了。
Vì thời tiết không tốt nên trận đấu đã bị hủy.

b. Giới từ: do, vì

Eg: 由于天气原因,飞机晚点了。
Do nguyên nhân thời tiết, máy bay đã bị trễ.

50
New cards

比如

ví dụ như, chẳng hạn như

Eg: 我喜欢很多运动,比如跑步和游泳。
Tôi thích nhiều môn thể thao, chẳng hạn như chạy bộ và bơi lội

51
New cards

否则

nếu không thì, bằng không thì

Dùng để chỉ kết quả có thể xảy ra nếu không thực hiện điều được nói ở phía trước, hoặc đưa ra một lựa chọn khác.

Eg: 你快点走,否则要迟到了。
Bạn đi nhanh lên, nếu không sẽ muộn mất

52
New cards

无论

bất kể, cho dù, dù… thế nào…

Thường dùng trong cấu trúc 无论……都/也……, biểu thị kết quả không thay đổi trong bất kỳ điều kiện nào.

Eg: 无论发生什么事,我都不会放弃。
Bất kể xảy ra chuyện gì, tôi cũng sẽ không bỏ cuộc

53
New cards

然而

tuy nhiên, thế nhưng, nhưng mà

Eg: 他很努力,然而成绩并没有提高。
Anh ấy rất nỗ lực, tuy nhiên thành tích vẫn không được cải thiện

54
New cards

同时

a. Liên từ: đồng thời, ngoài ra, hơn nữa

Thường kết hợp với 又/也/还 để bổ sung một hành động hoặc tình huống khác.

Eg: 他会说英语,同时也会说汉语。
Anh ấy biết nói tiếng Anh, đồng thời cũng biết nói tiếng Trung.

b. Danh từ: cùng lúc, đồng thời

Thường dùng trong 在……的同时.

Eg: 在学习的同时,我们也要注意休息。
Đồng thời với việc học, chúng ta cũng phải chú ý nghỉ ngơi

55
New cards

并且

và, hơn nữa, đồng thời

Eg: 他聪明并且很努力。
Anh ấy thông minh và rất chăm chỉ

56
New cards

再。。。也。。。

cho dù… đến đâu cũng…, dù có… thế nào đi nữa cũng…

Eg: 再忙也要注意身体。
Dù bận đến đâu cũng phải chú ý sức khỏe

57
New cards

对于

đối với, về, xét về

Eg: 对于我来说,学习汉语并不容易。
Đối với tôi mà nói, học tiếng Trung không hề dễ

58
New cards

名量词重叠

Sự lặp lại danh từ/lượng từ

Eg: 人人都应该遵守规则。
Mỗi người đều nên tuân thủ quy tắc

59
New cards

相反

a. Liên từ: ngược lại, trái lại

Eg: 我以为他不喜欢,恰恰相反,他非常喜欢。
Tôi cứ tưởng anh ấy không thích, nhưng ngược lại, anh ấy rất thích.

b. Tính từ: trái ngược, đối lập

Eg: 他们的意见完全相反。
Ý kiến của họ hoàn toàn trái ngược nhau.

60
New cards

大概

a. Phó từ: khoảng, chừng; có lẽ, đại khái

Eg: 大概有二十个人参加了活动。
Có khoảng 20 người tham gia hoạt động.

b. Tính từ: đại khái, sơ lược, không chính xác

Eg: 我只知道一个大概。
Tôi chỉ biết đại khái thôi.

61
New cards

偶尔

thỉnh thoảng, đôi khi, lâu lâu

Eg: 我偶尔去看电影。
Thỉnh thoảng tôi đi xem phim

62
New cards

进行

tiến hành, thực hiện

Eg: 学校正在进行调查。
Nhà trường đang tiến hành điều tra

63
New cards

随着

cùng với, theo sự…, cùng với sự thay đổi của…

Eg: 随着经济的发展,人们的生活水平越来越高。
Cùng với sự phát triển của kinh tế, mức sống của người dân ngày càng cao

64
New cards

够

a. Động từ: đủ

Chỉ số lượng đủ để đáp ứng nhu cầu hoặc yêu cầu nào đó.

Eg: 这些钱够我们用一个月吗?
Số tiền này có đủ để chúng ta dùng trong một tháng không?

b. Phó từ: đủ, đủ mức, đủ…

够 + tính từ + 的 biểu thị mức độ đã đạt đến một tiêu chuẩn nhất định

Eg: 这个房间够大的。
Căn phòng này đủ rộng đấy

65
New cards

既然

nếu đã…, vì đã…

Dùng khi một sự thật đã rõ ràng/tồn tại, từ đó đưa ra kết luận hoặc hành động phù hợp. Thường kết hợp với 就 / 也 / 还.

Eg: 既然你不喜欢,就别去了。
Nếu bạn đã không thích thì đừng đi nữa

66
New cards

于是

thế là, vì thế rồi, sau đó

Eg: 他听了我的话,于是改变了主意。
Anh ấy nghe lời tôi, thế là thay đổi ý định

67
New cards

什么的

các thứ, này nọ, vân vân

Eg: 我喜欢看电影、听音乐什么的。
Tôi thích xem phim, nghe nhạc và những thứ tương tự

68
New cards

想起来

nhớ ra, nhớ lại

Eg: 我想起来了,他就是昨天来的那个人。
Tôi nhớ ra rồi, anh ấy chính là người hôm qua đã đến.

📌 想起来 khác với 想起来 + V theo nghĩa “nhớ ra cần làm gì”.

Eg: 我想起来还要买东西。
Tôi nhớ ra là vẫn còn phải mua đồ

69
New cards

弄

làm, làm cho, xử lý, kiếm, xoay xở

Eg: 你在弄什么?
Bạn đang làm gì vậy?

70
New cards

Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + 弄 + Tính từ

“làm cho… trở nên…” / “khiến… bị…”

我把房间弄干净了。
Tôi làm cho căn phòng sạch sẽ

71
New cards

千万

tuyệt đối, nhất thiết

Thường dùng trong lời nhắc nhở, khuyên bảo hoặc cảnh báo, đặc biệt hay đi với 别 / 不要.

Eg: 你千万不要迟到。
Bạn nhất định không được đến muộn

72
New cards

左右

khoảng, chừng, xấp xỉ

Eg: 他三十岁左右。
Anh ấy khoảng 30 tuổi

73
New cards

恐怕

a. Động từ: lo rằng, e rằng

Eg: 我恐怕他不会同意。
Tôi e rằng anh ấy sẽ không đồng ý.

b. Phó từ: e là, có lẽ, có thể

Eg: 恐怕今天要下雨。
E là hôm nay sẽ mưa

74
New cards

到底

a. Động từ: đến cùng, đến tận cùng

Eg: 我们一定要把这件事做到到底。
Chúng ta nhất định phải làm việc này đến cùng.

b. Phó từ: rốt cuộc, cuối cùng, thực sự là

Dùng trong câu hỏi để truy hỏi, tìm hiểu cho rõ, thường đi với đại từ nghi vấn.

Eg: 你到底想说什么?
Rốt cuộc bạn muốn nói gì?

75
New cards

拿。。。来说

lấy… làm ví dụ, lấy… mà nói

Eg: 拿我来说,我每天都要学习汉语。
Lấy tôi mà nói, ngày nào tôi cũng phải học tiếng Trung

76
New cards

敢

Động từ năng nguyện 敢 được dùng trước các động từ để diễn tả ý tự tin làm việc gì

77
New cards

倒

a. Động từ: đổ, rót

Eg: 请帮我倒一杯水。
Hãy rót cho tôi một cốc nước.

b. Phó từ: lại, thế mà, ngược lại; thật ra thì…

Dùng để biểu thị sự trái với dự đoán, sự nhượng bộ hoặc đôi khi có sắc thái trách móc. Có thể dùng 倒是.

Eg: 他看起来很年轻,倒是很有经验。
Anh ấy trông rất trẻ, nhưng lại rất có kinh nghiệm

78
New cards

干

làm, dấn thân vào, tiến hành

Thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ việc làm một công việc, nghề nghiệp hoặc hoạt động nào đó.

Eg: 你是干什么工作的?
Bạn làm công việc gì?

📌 干 gān: khô
Eg: 衣服已经干了。
Quần áo đã khô rồi.

📌 干儿 gānr: đồ khô, thực phẩm khô

79
New cards

趟

chuyến, lượt

Dùng để đếm số lần đi lại đến một nơi nào đó.

Eg: 我去过北京三趟。
Tôi đã đi Bắc Kinh ba chuyến

80
New cards

为了。。。而。。。

vì…, để…, nhằm…

Vế 为了…… chỉ mục đích của hành động ở vế 而…….

Eg: 为了提高汉语水平而努力学习。
Học tập chăm chỉ để nâng cao trình độ tiếng Trung

81
New cards

仍然

vẫn, vẫn còn, vẫn như cũ

Diễn tả tình trạng không thay đổi dù có sự việc khác xảy ra.

Eg: 虽然很累,他仍然坚持工作。
Mặc dù rất mệt, anh ấy vẫn kiên trì làm việc

82
New cards

是否

có… hay không, liệu có… hay không

Eg: 我不知道他是否同意。
Tôi không biết liệu anh ấy có đồng ý hay không

83
New cards

受不了

chịu không nổi, không thể chịu đựng nổi

Eg: 我受不了这么大的压力。
Tôi không chịu nổi áp lực lớn như vậy

84
New cards

接着

đón; đỡ lấy; đón lấy

tiếp theo, ngay sau đó, tiếp tục

Eg: 他喝了一杯水,接着继续工作。
Anh ấy uống một cốc nước, sau đó tiếp tục làm việc

85
New cards

除此以外

ngoài điều này ra, ngoài ra, bên cạnh đó

Eg: 除此以外,我们还需要考虑成本。
Ngoài điều này ra, chúng ta còn cần cân nhắc chi phí

86
New cards

把。。。叫作。。。

gọi… là…, gọi… bằng…

Eg: 人们把这种植物叫作“向日葵”。
Người ta gọi loài thực vật này là “hoa hướng dương”

87
New cards

疑问代词活用表示任指

đại từ nghi vấn dùng với nghĩa phiếm chỉ: bất kỳ…, ai cũng…, cái gì cũng…, ở đâu cũng…

Các từ 什么、谁、哪、哪儿、哪里、怎么… không còn dùng để hỏi mà chỉ bất kỳ người/vật/nơi chốn/cách thức nào. Thường kết hợp với 都 / 也.

Eg: 什么都可以。
Cái gì cũng được

88
New cards

上

đạt được, đạt tới, bắt kịp

① Bổ ngữ phương hướng: hành động đạt tới một mục tiêu nào đó.

Eg: 他终于赶上了最后一班车。
Cuối cùng anh ấy cũng bắt kịp chuyến xe cuối.

② Bổ ngữ khả năng: có thể đạt được mục đích hay không.

Eg: 这么多东西,我一个人拿不上去。
Nhiều đồ như vậy, một mình tôi không thể mang lên được

89
New cards

出来

ra, hiện ra, lộ ra, phát hiện ra

Đặt sau động từ làm bổ ngữ phương hướng, biểu thị sự vật từ không nhìn thấy → nhìn thấy, không tồn tại → xuất hiện, bị che giấu → lộ ra

Eg: 他从房间里走出来了。
Anh ấy đi ra khỏi phòng

90
New cards

总的来说

nói chung, nhìn chung, xét tổng thể mà nói

Eg: 总的来说,这次考试不太难。
Nói chung, kỳ thi lần này không quá khó

91
New cards

在于

nằm ở…, ở chỗ…, chính là…

Eg: 成功的关键在于坚持。
Chìa khóa của thành công nằm ở sự kiên trì

92
New cards

动词着动词着

"Động từ + 着 + động từ được lặp lại + 着":đang… thì…, đang làm… thì…

Dùng để biểu thị một hành động đang tiếp diễn thì một hành động/sự việc khác xảy ra.

Eg: 走着走着,他突然停下来了。
Đang đi thì anh ấy đột nhiên dừng lại

93
New cards

一。。。就。。。

a. Nghĩa: vừa… thì…, vừa… đã…

Eg: 我一到家就洗澡。
Tôi vừa về đến nhà là tắm ngay.

b. Nghĩa: hễ… thì…, cứ… là…

Eg: 一下雨,路上就很堵。
Hễ trời mưa là đường phố lại rất tắc.

94
New cards

究竟

rốt cuộc, cuối cùng thì, thực sự là

Eg: 你究竟想做什么?
Rốt cuộc bạn muốn làm gì?

95
New cards

起来

a. Bổ ngữ phương hướng: lên, hướng từ dưới lên trên

Eg: 他站起来了。
Anh ấy đứng dậy.

b. Bắt đầu và tiếp diễn: bắt đầu…

Eg: 天气慢慢冷起来了。
Thời tiết bắt đầu lạnh dần lên.

c. Đánh giá từ một phương diện: xét về…, nhìn… thì…

Eg: 这件衣服看起来很漂亮。
Bộ quần áo này nhìn có vẻ rất đẹp.

96
New cards

动词+起

"Động từ + 起": nói đến, nhắc đến, đề cập đến, nhớ đến…

Dùng sau một số động từ như 说、谈、讲、问、提、聊、回忆 để dẫn ra đối tượng được nói/nhắc đến.

Eg: 说起这件事,他就很生气。
Nói đến chuyện này là anh ấy lại rất tức giận

97
New cards

A + 让 / 令 + B + 忧虑

A khiến B lo lắng

Eg: 这个消息让大家忧虑
Tin tức này khiến mọi người lo lắng

98
New cards

A + 拯救 + (了) + B

A cứu B

Eg: 医生拯救了病人的生命
Bác sĩ đã cứu sống bệnh nhân

99
New cards

捍卫 + danh từ trừu tượng lớn lao

Bảo vệ kiên quyết
Eg: 我们应该捍卫自己的权利
Chúng ta nên kiên quyết bảo vệ quyền lợi của mình

100
New cards

暗中 + V

Bí mật làm gì đó
Eg: 有人暗中调查这件事
Có người đang bí mật điều tra chuyện này