1/15
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
back up
sao lưu (dữ liệu máy tính); ủng hộ, hậu thuẫn (ai đó)
change around
di chuyển, sắp xếp lại vị trí
change into
biến đổi thành; thay (quần áo)
change out of
cởi (quần áo đang mặc) ra để thay đồ khác
do away with
loại bỏ, bãi bỏ, vứt bỏ
do up
tân trang, sửa chữa (nhà cửa, xe cộ…); cài, thắt (quần áo, dây an toàn)
fade away
mờ dần, phai nhạt dần, từ từ biến mất
key in
nhập thông tin/dữ liệu (bằng bàn phím)
make into
biến ai/cái gì thành một thứ khác
mix up
trộn lẫn lộn xộn; nhầm lẫn (người/vật này với người/vật khác)
switch on/off
bật/tắt (máy móc, thiết bị, đèn…)
take apart
tháo rời (một vật thành nhiều mảnh)
test out
thử nghiệm (máy móc, sản phẩm) xem có hoạt động tốt không
turn into
thay đổi, phát triển, biến thành một thứ khác
use up
dùng hết, xài hết sạch (nguồn cung cấp)
wear out
làm mòn, làm rách, sờn cũ (do sử dụng quá nhiều)