1/70
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
fattening
gây béo phì
mental
thuộc trí tuệ
counsellor
cố vấn
priority
sự ưu tiên
to prioritise
ưu tiên
anxiety
sự lo lắng
distraction
điều làm sao nhãng
additional
thêm vào
optimistic
lạc quan
pessimistic
bi quan
deadline
hạn cuối
physical
thuộc thân thể
well-balanced
đúng mực
stressed-out
căng thẳng
to accomplish/to fulfil
hoàn thành
accomplishment/fulfilment
sự hoàn thành
allocation
sự phân phối
to maintain
duy trì
balance (v/n)
cân bằng
to make up
tạo nên
appearance
dáng vẻ bên ngoài
to achieve
đạt được
achievement
sự đạt được
to pay attention to
chú ý đến
alert=be alert
cẩn trọng
praise/compliment
lời khen
encourage
động viên
encouragement
sự động viên
appropriately
một cách hợp lý
to distract from
xao nhãng
to minimize
giảm đến mức tối thiểu
appointment
cuộc hẹn
urgent
khẩn cấp
function
chức năng
obstacle
chướng ngại vật
to omit
bỏ qua/quên
omission
sự bỏ qua/quên
attitude
thái độ
management
sự quản lí
efficiently
một cách hiệu quả
consistently
một cách kiên định
consistent
kiên định
enhance
thúc đẩy
productivity
năng suất
intellectual
thuộc năng suất
emotional
gây xúc động
to adjust
điều chỉnh
adjustment
sự điều chỉnh
to asses
ước định
assessment
sự ước định
to excel in
đạt xuất xắc
extracurricular
hoạt động ngoài khóa
to allocate
phân phối
to pursue
theo đuổi
pursuit
sự theo đuổi
passion
niềm đam mê
a sense of balance
cảm giác cân bằng
challenge
sự thách thức
realistic/practicable
thực tế
goal/aim/purpose
mục tiêu
challenging
thách thức
aspect/field/area
lĩnh vực/khía cạnh
feature
nét đặc trưng
consideration
sự cân nhắc
discouraging
làm nản lòng
overwhelmed
bị áp đảo
advisable
được khuyên
to work out
tập thể dục
teen celebrity
người nổi tiếng tuổi teen
to succeed in
thành công
to take a break
nghỉ ngơi