advanced special subject 3.5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/434

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

thầy sơn bro

Last updated 3:14 PM on 10/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

435 Terms

1
New cards

phá bỏ (relationship,...)

break off

2
New cards

nổ ra (war, disease,...)

break out

3
New cards

tách khỏi

break away from

4
New cards

đột nhập

break into

5
New cards

chen ngang

break in on

6
New cards

chia tay

break up with

7
New cards

đổ vỡ

break down

8
New cards

không theo

break with

9
New cards

bắt đầu lmj

set about

10
New cards

để dành riêng

set aside

11
New cards

kích nổ

set off

12
New cards

= write / note down

set down

13
New cards

cản trở, đình lại

set back

14
New cards

khiến khác biệt hẳn

set apart

15
New cards

lập ra

set up

16
New cards

bắt tay sửa sang, dọn dẹp

set to

17
New cards

bán được giá bn

go for

18
New cards

gửi nhanh (thư)

get sth off

19
New cards

liên lạc

get through to

20
New cards

đi đến cùng

get through to

21
New cards

set / write / note down

get down

22
New cards

trở nên già đi

get on

23
New cards

khiến ai hiểu điều j

get through to

24
New cards

tấn công

go for

25
New cards

bắt đầu

go about

26
New cards

lan truyền

go around

27
New cards

bỏ cuộc

give up

28
New cards

tự thú

give oneself up

29
New cards

thoát và chỉ bị

get off with

30
New cards

apply to : áp dụng cho

go for

31
New cards

phân phát

give out

32
New cards

ko giữ lời

go back on

33
New cards

làm ai chán nản

get sb down

34
New cards

trái với

go against

35
New cards

có âm mưu j

get up to

36
New cards

dừng hoạt động

give out

37
New cards

bị đuổi

chuck out

38
New cards

quan trọng là

come down to

39
New cards

bị lột sạch

be cleaned out of

40
New cards

trở về, hiện về

come back

41
New cards

áp sát

close in on

42
New cards

có tiến triển

come along

43
New cards

hot lại

come back

44
New cards

tối dần

close in

45
New cards

kiếm được cái j (khó khăn)

come by

46
New cards

giảm

come down

47
New cards

dính bệnh (nhẹ)

come / go down with

48
New cards

làm sáng tỏ

clear up

49
New cards

chỉ trích

come down on

50
New cards

trái với (ko hợp về màu)

clash with

51
New cards

xông tới để tấn công

come at

52
New cards

lẳng lặng đi

slip out

53
New cards

đi ra khỏi

walk out of

54
New cards

đùng đùng đi ra

storm out of

55
New cards

loại bỏ ai khỏi

shut sb out of

56
New cards

lm mệt nhoài

wear out

57
New cards

nằm duỗi ng ra

stretch out

58
New cards

chỉ ra

point out

59
New cards

sx hàng loạt

turn out

60
New cards

đoán đc

make out

61
New cards

dập tắt

stubbed out

62
New cards

cãi nhau vs ai

fall out with

63
New cards

nhảy dù

bail out

64
New cards

lôi ra khỏi

dug sth out of

65
New cards

đa dạng hóa

branch out of

66
New cards

sàng lọc để loại bỏ

weed out

67
New cards

lụi dần

peter out

68
New cards

lớn hơn so vs

grow out of

69
New cards

giữ tránh xa khỏi

keep out of

70
New cards

ầm ĩ

blare out

71
New cards

chạy vội khỏi

rush out of

72
New cards

cắt giảm

cut back on

73
New cards

rót nhiều (tiền của, công sức..) vào

plough into

74
New cards

rỉ qua

trickling in

75
New cards

đc nuôi lớn cùng

raise on

76
New cards

vượt qua

triumph over

77
New cards

cứ vương vấn

dwell on

78
New cards

ăn ngấu nghiến

tuck into

79
New cards

giải thích

account for

80
New cards

đi ngủ sớm

turn in

81
New cards

đề cập

bring up

82
New cards

đọc lướt

flick through

83
New cards

tăng tốc

pick up (speed)

84
New cards

nhận ra

wake up to

85
New cards

đầy

teem with

86
New cards

để bụng (heart)

take sth to heart

87
New cards

ai có ý tốt (heart)

sb's heart is in the right place

88
New cards

thổ lộ tâm can (heart)

pour one's heart out

89
New cards

cảm thấy căng thẳng, hồi hộp (heart)

my heart is in my mouth

90
New cards

ko có hứng lmj (heart)

one's heart isn't in sth

91
New cards

quan trọng với ai (heart)

be close to one's heart

92
New cards

đừng có chó chê mèo lắm lông (stones)

people in glass houses shouldn’t throw stones

93
New cards

hơi mệt

be off-color

94
New cards

khỏe lại (feet)

come back on sb’s feet

95
New cards

khỏe lại (rain)

be as right as rain

96
New cards

lm j thoải mái (run)

have the run of

97
New cards

nghe rất chán vì cứ lặp đi lặp lại (broken)

sound like a broken record

98
New cards

thứ ai thích nghe (music)

be music to the ears of …

99
New cards

đã từng trải qua (belt)

under sb’s belt

100
New cards

qua những thăng trầm (thick)

through thick and thin