1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
owner
chủ sở hữu
landlord
ông chủ nhà
landlady
bà chủ nhà
rent (v)
thuê
rent (n)
tiền thuê
lease
hợp đồng thuê
sign a lease
ký hợp đồng cho thuê
renew a lease
gia hạn hợp đồng cho thuê
move in
dọn vào
move out
dọn ra
resident
dân cư
neighbor
hàng xóm
prefer
thích hơn, ưu tiên hơn
bustle
nhộn nhịp
conversation
cuộc trò chuyện
expire
hết hạn, hết hiệu lực
convenience
sự tiện lợi
remove
di dời
stability
sự ổn định
potential
tiềm năng
protect
bảo vệ
rental
cho thuê
protect rental
bảo vệ tài sản cho thuê
upkeep
gìn giữ, bảo dưỡng
totally
hoàn toàn
depends on
phụ thuộc..