VOL1 - T1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/41

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

42 Terms

1
New cards

dignitary (n)

quan chức cấp cao, nhân vật quan trọng

2
New cards

principal element (n)

yếu tố chính, thành phần chủ yếu

3
New cards

cease to (v)

ngừng, chấm dứt làm gì

4
New cards

mere (adj)

chỉ là, đơn thuần

5
New cards

currency (n)

tiền tệ

6
New cards

commodity (n)

hàng hóa, sản phẩm trao đổi

7
New cards

mummy (n)

xác ướp

8
New cards

confined to (v)

bị giới hạn trong, chỉ giới hạn ở

9
New cards

nobility (n)

tầng lớp quý tộc

10
New cards

secrecy (n)

sự bí mật, tình trạng giữ kín

11
New cards

undercutting (v/n)

cắt giảm giá; sự bán với giá thấp hơn

12
New cards

tusk (n)

ngà voi, ngà động vật

13
New cards

anatomy (n)

giải phẫu học; cấu tạo cơ thể

14
New cards

eager (adj)

háo hức, mong muốn

15
New cards

corpse (n)

xác chết, thi thể

16
New cards

toenail (n)

móng chân

17
New cards

consult (v)

tham khảo, hỏi ý kiến

18
New cards

coincide (v)

trùng hợp, xảy ra đồng thời

19
New cards

paleontology (n)

cổ sinh vật học

20
New cards

dwelling (n)

nơi ở, chỗ cư trú

21
New cards

pristine appearance (n)

vẻ ngoài nguyên sơ, nguyên vẹn

22
New cards

dent (n/v)

vết lõm; làm lõm

23
New cards

grazing (n)

việc chăn thả, việc ăn cỏ

24
New cards

sediment (n)

trầm tích

25
New cards

throat (n)

cổ họng

26
New cards

inhaled convulsively (v)

hít vào một cách co giật

27
New cards

partial vacuum (n)

chân không một phần

28
New cards

tissue (n)

mô (cơ thể)

29
New cards

asphyxiated (adj/v)

bị ngạt; làm cho ngạt

30
New cards

drowning (n)

sự chết đuối

31
New cards

fate (n)

số phận, định mệnh

32
New cards

primigenius (adj)

nguyên thủy, cổ xưa

33
New cards

endowed with (v)

được ban cho, được phú cho

34
New cards

acquire (v)

tiếp thu, đạt được, có được

35
New cards

presumably (adv)

có lẽ, được cho là

36
New cards

environmental component (n)

thành phần môi trường

37
New cards

dynamics (n)

động lực học; sự vận động, biến đổi

38
New cards

acquisition (n)

sự tiếp thu, đạt được; sự thu nhận

39
New cards

assimilate (v)

tiếp thu, hấp thụ; đồng hóa

40
New cards

consolidation (n)

sự củng cố, hợp nhất

41
New cards

acclaim (n/v)

sự hoan nghênh, ca ngợi; hoan nghênh, ca ngợi

42
New cards

tuition (n)

học phí; sự giảng dạy, hướng dẫn