Thẻ ghi nhớ: bài 10

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/24

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

25 Terms

1
New cards

報道

ほうどう Báo cáo, đưa tin, tin tức

2
New cards

翌日

よくじつ Ngày hôm sau, ngày kế tiếp

3
New cards

知識

ちしき Tri thức, kiến thức

4
New cards

基づく

もとづく Dựa trên, căn cứ vào

5
New cards

予測

よそく Dự đoán, ước tính

6
New cards

計画

けいかく Kế hoạch, dự định

7
New cards

整理

せいり Sắp xếp, chỉnh sửa, thu dọn

8
New cards

理屈

りくつ Lý do, đạo lý, lý lẽ

9
New cards

染まる

そまる Nhuộm màu, bị nhiễm, bị ảnh hưởng

10
New cards

隠れる

かくれる Ẩn nấp, trốn, bị che khuất

11
New cards

層

そう Tầng, lớp

12
New cards

距離

きょり Khoảng cách, cự ly

13
New cards

斜め

ななめ Chéo, nghiêng, xiên

14
New cards

差し込む

さしこむ Chiếu vào, rọi vào, chèn vào

15
New cards

紫

むらさき Màu tím

16
New cards

届く

とどく Đến nơi, chạm tới, gửi tới

17
New cards

快晴

かいせい Nắng đẹp, trời quang mây tạnh

18
New cards

分子

ぶんし Phân tử

19
New cards

上空

じょうくう Bầu trời, trên không trung

20
New cards

表す

あらわす Biểu thị, thể hiện, bộc lộ

21
New cards

成り立つ

なりたつ Thành lập, hình thành, bao gồm

22
New cards

範囲

はんい Phạm vi, khuôn mẫu

23
New cards

低気圧

ていきあつ Áp thấp nhiệt đới, khí áp thấp

24
New cards

移る

うつる Di chuyển, chuyển sang, lây sang

25
New cards

移動

いどう Di chuyển, di động