1/24
Looks like no tags are added yet.
報道
ほうどう Báo cáo, đưa tin, tin tức
翌日
よくじつ Ngày hôm sau, ngày kế tiếp
知識
ちしき Tri thức, kiến thức
基づく
もとづく Dựa trên, căn cứ vào
予測
よそく Dự đoán, ước tính
計画
けいかく Kế hoạch, dự định
整理
せいり Sắp xếp, chỉnh sửa, thu dọn
理屈
りくつ Lý do, đạo lý, lý lẽ
染まる
そまる Nhuộm màu, bị nhiễm, bị ảnh hưởng
隠れる
かくれる Ẩn nấp, trốn, bị che khuất
層
そう Tầng, lớp
距離
きょり Khoảng cách, cự ly
斜め
ななめ Chéo, nghiêng, xiên
差し込む
さしこむ Chiếu vào, rọi vào, chèn vào
紫
むらさき Màu tím
届く
とどく Đến nơi, chạm tới, gửi tới
快晴
かいせい Nắng đẹp, trời quang mây tạnh
分子
ぶんし Phân tử
上空
じょうくう Bầu trời, trên không trung
表す
あらわす Biểu thị, thể hiện, bộc lộ
成り立つ
なりたつ Thành lập, hình thành, bao gồm
範囲
はんい Phạm vi, khuôn mẫu
低気圧
ていきあつ Áp thấp nhiệt đới, khí áp thấp
移る
うつる Di chuyển, chuyển sang, lây sang
移動
いどう Di chuyển, di động