Thẻ ghi nhớ: bài 10

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/81

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

82 Terms

1
New cards

諺

ことわざ Tục ngữ, ngạn ngữ

2
New cards

報道する

ほうどうする Báo chí, truyền thông, đưa tin

3
New cards

予報する

よほうする Dự báo

4
New cards

天気予報

てんきよほう Dự báo thời tiết

5
New cards

観測

かんそく quan sát (thời tiết, thiên văn)

6
New cards

~に基づいて

~にもとづいて Dựa trên..., căn cứ vào...

7
New cards

予測

よそく Dự đoán, ước tính(của bản thân)

8
New cards

天気予報によって

てんきよほうによって Dựa vào / Nhờ có dự báo thời tiết

9
New cards

翌日

よくじつ Ngày hôm sau, ngày tiếp theo

10
New cards

計画

けいかく Kế hoạch

11
New cards

計画を立てる

けいかくをたてる Lập kế hoạch, đề ra kế hoạch

12
New cards

持ち物

もちもの Đồ mang theo, vật sở hữu

13
New cards

Nから~を知る

Nから~をしる Biết được... từ N / qua N

14
New cards

前もって

まえもって làm trước (chuẩn bị trước)

15
New cards

V(よ)うとする

V(よ)うとする Định làm V / Cố gắng làm V

16
New cards

知ろうとした

しろうとした Đã cố gắng muốn biết / tìm hiểu

17
New cards

知識を身につける

ちしきをみにつける Thu nhận tri thức

18
New cards

知識

ちしき Kiến thức, tri thức

19
New cards

整理

せいり Sắp xếp, chỉnh lý, phân loại

20
New cards

をまとめられて

をまとめられて Được tổng hợp lại, được tóm tắt lại

21
New cards

今日

きょう / こんにち Hôm nay / Ngày nay

22
New cards

(ことわざが)よく当たる

(ことわざが)よくあたる (Tục ngữ) rất đúng, nghiệm chứng đúng

23
New cards

Nに関して

Nにかんして Liên quan đến N, về vấn đề N

24
New cards

理屈に合う

りくつにあう Lý thuyết, đạo lý

25
New cards

理屈

りくつ Lý thuyết, đạo lý

26
New cards

夕焼け

ゆうやけ Hoàng hôn, hoàng hôn đỏ, chiều tà

27
New cards

を染まっている

をそまっている Được nhuộm màu, bị phủ màu

28
New cards

晴天

せいてん Trời quang mây tạnh, thời tiết đẹp

29
New cards

気象学

きしょうがく Khí tượng học

30
New cards

気象学的に

きしょうがくてきに Về mặt khí tượng học

31
New cards

やや

やや Một chút, hơi hơi

32
New cards

詳しく

くわしく Tường tận, chi tiết

33
New cards

地平線

ちへいせん Đường chân trời (trên đất liền)

34
New cards

水平線

すいへいせん Đường chân trời (trên biển)

35
New cards

に近づき

にちかづき Tiếp cận, đến gần

36
New cards

やがて

やがて Chẳng mấy chốc, sắp sửa

37
New cards

彼方

かなた Phía xa, nơi xa

38
New cards

顔を隠す

かおをかくす

39
New cards

に隠れてしまう

かくれてしまう Bị ẩn đi, bị che khuất hoàn toàn, bị giấu

40
New cards

地球

ちきゅう Trái Đất

41
New cards

層

そう Tầng, lớp

42
New cards

斜めに

ななめに Nghiêng, chéo

43
New cards

差し込む

さしこむ (Ánh sáng) chiếu vào, lọt vào

44
New cards

空気中

くうきちゅう Trong không khí

45
New cards

距離

きょり Khoảng cách, cự ly

46
New cards

昼間

ひるま Ban ngày

47
New cards

藍

あい Màu chàm

48
New cards

紫

むらさき Màu tím

49
New cards

分子

ぶんし Phân tử

50
New cards

と/にぶつかる

と/にぶつかる Va chạm, đâm vào に 1 bên tự đâm, と cả 2 đâm vào nhau

51
New cards

ともある

ともある Đôi khi cũng có...

52
New cards

四方八方

しほうはっぽう Bốn phương tám hướng, khắp nơi

53
New cards

散らばる

ちらばる Bị rải rác, phân tán rộng

54
New cards

性質

せいしつ Tính chất, đặc tính

55
New cards

届く

Đến nơi

56
New cards

に届かない

とどかない Không tới được, không chạm tới được

57
New cards

ほとんど~ない

ほとんど~ない Hầu như không...

58
New cards

橙

だいだい Màu cam (màu quả cam)

59
New cards

(ひかりが)進んできて

(ひかりが)すすんできて (Ánh sáng) chiếu tới, tiến tới

60
New cards

一面に

いちめんに Toàn bộ bề mặt, khắp nơi

61
New cards

を染める

そめる Nhuộm, làm đổi màu

62
New cards

範囲

はんい Phạm vi, quy mô

63
New cards

Nにわたって

Nにわたって Trải dài, suốt trong phạm vi

64
New cards

快晴

かいせい Thời tiết rất đẹp, trời nắng quang mây

65
New cards

上空

じょうくう Bầu trời cao, khoảng không phía trên

66
New cards

西風

にしかぜ Gió tây

67
New cards

気圧

きあつ Áp suất khí quyển

68
New cards

低気圧

ていきあつ Áp thấp

69
New cards

高気圧

こうきあつ Vùng áp cao, áp suất cao

70
New cards

を流され

ながされ Bị trôi, bị cuốn theo (dòng chảy/dòng khí)

71
New cards

西から東へと

にしからひがしへと

72
New cards

へ/に移動

いどう Di chuyển

73
New cards

ここまで来ると

ここまでくると Khi đạt đến mức này / Nếu suy xét đến đây

74
New cards

事実

じじつ Sự thật, thực tế

75
New cards

言い表している

いいあらわしている Diễn đạt, biểu thị bằng lời nói

76
New cards

つまり

つまり Tóm lại, nói cách khác

77
New cards

移ってくる

うつってくる Di chuyển đến, chuyển sang

78
New cards

(理屈が)成り立つ

(りくつが)なりたつ (Lý do/Logic) hợp lý, thành lập

79
New cards

夕焼けが起こる

ゆうやけがおこる Xuất hiện hoàng hôn đỏ

80
New cards

観察

かんさつ Quan sát, theo dõi

81
New cards

説得のつく

せっとくのつく Có sức thuyết phục, rõ ràng

82
New cards

わりに

わりに Tuy... nhưng, so với... thì