1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
density(n)
khối lượng riêng, mật độ
mass(n)
khối lượng
volume(n)
thể tích
calculate(v)
tính toán
calculation(n)
phép tính
formula(n)
công thức
unit(n)
đơn vị
cubic centimetre(n)
centimet khối, cm³
cubic metre(n)
mét khối, m³
regular
shaped(adj)
regular object(n)
vật có hình dạng đều
cuboid(n)
hình hộp chữ nhật
length(n)
chiều dài
width(n)
chiều rộng
height(n)
chiều cao
irregular(adj)
không đều, không có hình dạng chuẩn
irregular object(n)
vật có hình dạng không đều
displacement(n)
sự dời chỗ
water displacement(n)
phương pháp dời chỗ nước
starting volume(n)
thể tích ban đầu
final volume(n)
thể tích cuối
increase(v)
tăng
decrease(v)
giảm
measure(v)
đo
measurement(n)
phép đo