Home
Explore
Exams
Login
Get started
Home
Collins Reading
Collins Reading
0.0
(0)
Rate it
Studied by 0 people
Call Kai
Learn
Practice Test
Spaced Repetition
Match
Flashcards
Knowt Play
Card Sorting
1/50
Earn XP
Description and Tags
passage 2
All Modes
Learn
Practice Test
Matching
Spaced Repetition
Call with Kai
Chats
Last updated 4:23 PM on 9/29/26
Update
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
51 Terms
View all (51)
Star these 51
1
New cards
Domestication
Sự thuần hóa
2
New cards
Domesticate
Thuần hóa
3
New cards
Wild ancestor
Tổ tiên hoang dã
4
New cards
Selective breeding
Phối giống chọn lọc
5
New cards
Evolutionary process
Quá trình tiến hóa
6
New cards
Genetic mutation
Đột biến gen
7
New cards
Trait / Feature
Đặc điểm, tính trạng
8
New cards
Tame
Hiền lành, đã được làm cho dạn người; thuần phục
9
New cards
Aggressive
Hung dữ, hiếu chiến
10
New cards
Docile
Ngoan ngoãn, dễ bảo
11
New cards
Caprice / Unpredictability
Tính thất thường, khó đoán
12
New cards
Camouflage
Ngụy trang
13
New cards
Carnivore
Động vật ăn thịt
14
New cards
Herbivore
Động vật ăn cỏ
15
New cards
Companionship
Tình bạn, sự đồng hành
16
New cards
Companion animal
Thú cưng, động vật đồng hành
17
New cards
Coexistence
Sự cùng tồn tại
18
New cards
Livestock
Gia súc
19
New cards
Captivity
Tình trạng bị nuôi nhốt (e.g., in captivity)
20
New cards
Declare
Tuyên bố, công bố (ví dụ: khai báo hải quan, tuyên bố tình trạng)
21
New cards
Poacher
Kẻ săn bắt trái phép
22
New cards
Get caught
Bị bắt, bị phát hiện khi làm điều sai trái
23
New cards
Ivory tusk
Ngà bằng ngà răng (thường là ngà voi)
24
New cards
Sawed off
Bị cưa bỏ, cắt bỏ bằng cưa
25
New cards
Dwindling
Đang suy giảm, ngày càng ít đi (e.g., dwindling population)
26
New cards
Tends to fade after a while
Có xu hướng mờ nhạt/nhạt dần/biến mất sau một thời gian
27
New cards
Seal pup
Hải cẩu con
28
New cards
Tuna fisherman
Ngư dân đánh bắt cá ngừ
29
New cards
Dolphin
Cá heo
30
New cards
Whale
Cá voi
31
New cards
Clubbed
Bị đánh/đập bằng gậy gộc hoặc vật nặng (e.g., clubbed to death)
32
New cards
Shot
Bị bắn bằng súng/vũ khí
33
New cards
Kicked
Bị đá bằng chân
34
New cards
Beaten
Bị đánh đập bạo lực (nói chung)
35
New cards
Endangered species
Loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng
36
New cards
Declaring a species endangered and protecting it by laws is not always enough
Tuyên bố một loài động vật đang bị đe dọa (nguy cấp) và bảo vệ nó bằng pháp luật không phải lúc nào cũng đủ
37
New cards
Ashtray
Gạt tàn thuốc lá
38
New cards
Brutality
Sự tàn bạo, hành vi dã man
39
New cards
Club
Dùi đập, gậy gộc; đánh/đập bằng gậy
40
New cards
Greed
Lòng tham, sự tham lam
41
New cards
Halt
Tạm dừng, ngăn chặn, sự dừng lại
42
New cards
Ornamental
Để trang trí, làm cảnh
43
New cards
Profitable
Có lợi nhuận, sinh lời
44
New cards
Publicity
Sự chú ý của công chúng, sự truyền thông
45
New cards
Pup
Con non (hải cẩu, chó, cáo...)
46
New cards
Shelter
Nơi trú ẩn, trại trú ẩn; che chở
47
New cards
Slaughter
Sự tàn sát, việc giết mổ hàng loạt
48
New cards
Supposedly
Cho là, được cho là (chưa chắc đúng)
49
New cards
Tuna
Cá ngừ
50
New cards
Tusk
Ngà (voi), răng nanh lớn
51
New cards
Urgently
Một cách khẩn cấp, cấp bách