1/123
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
catch up with
bắt kịp, theo kịp
check in
làm thủ tục nhận phòng/lên máy bay
check out
làm thủ tục trả phòng; điều tra
drop off
cho ai xuống xe; ngủ gật
get back
trở về từ một nơi
go away
đi nghỉ; đi xa
keep up with
theo kịp, giữ cùng mức độ
make for
đi về hướng
pick up
đón ai đó bằng xe
pull in
tắp vào lề đường (xe)
run over
cán/đụng phải (bằng xe)
see off
tiễn ai đó (ở ga, sân bay)
set out/off
bắt đầu một chuyến đi
take off
cất cánh (máy bay); rời đi
turn round
quay ngược lại hướng đối diện
have an accident
bị tai nạn
be (involved) in an accident
liên quan đến/gặp tai nạn
do sth by accident
vô tình/tình cờ làm gì
in advance
trước
advance to/towards a place
tiến về phía một nơi
go straight ahead
đi thẳng về phía trước
go ahead
tiếp tục, tiến lên
be ahead of sth/sb
đi trước/dẫn trước cái gì/ai
a change of direction
sự đổi hướng
in the direction of sth
theo hướng của cái gì
in this/that direction
theo hướng này/đó
off the top of your head
ngay trong đầu (không suy nghĩ nhiều)
head for/towards a place
đi về phía một nơi
head over heels (in love)
yêu tha thiết, yêu mù quáng
go/be on holiday
đi/đang đi nghỉ mát
have/take a holiday
có/nghỉ một kỳ nghỉ
bank holiday
ngày nghỉ lễ ngân hàng/quốc lễ
go/turn/etc left
rẽ/đi về bên trái
on the left
ở bên trái
on the left-hand side
ở phía bên tay trái
in the left-hand corner
ở góc bên trái
left-handed
thuận tay trái
plan your/a route
lên kế hoạch cho lịch trình
take a route
đi theo một tuyến đường
see the sights
đi ngắm cảnh
go sightseeing
đi tham quan/ngắm cảnh
at (high/full/etc) speed
ở tốc độ (cao/tối đa)
a burst of speed
sự tăng tốc đột ngột
speed limit
tốc độ giới hạn
go on/take a tour of/(a)round somewhere
đi tham quan quanh đâu đó
tour a place
tham quan một nơi
tour guide
hướng dẫn viên du lịch
business trip
chuyến công tác
school trip
chuyến đi chơi của trường
go on a trip
đi một chuyến đi
take a trip (to a place)
thực hiện một chuyến đi (đến đâu)
lose/make/find your way
lạc/tìm/tìm ra đường đi
in a way
theo một cách nào đó
on the way
trên đường đi
go all the way (to sth/swh)
đi toàn bộ quãng đường (đến đâu)
afraid of sth/sb/doing
sợ cái gì/ai/việc gì
afraid to do
sợ làm gì
appear to be
có vẻ như là
arrange sth (with sb)
sắp xếp cái gì (với ai)
arrange for sb to do
sắp xếp cho ai làm gì
arrive in/at a place
đến một nơi
arrive here/there
đến đây/đó
continue sth/doing
tiếp tục cái gì/làm gì
continue to do
tiếp tục làm gì
continue with sth
tiếp tục với cái gì
differ from sth/sb
khác với cái gì/ai
dream about/of sth/sb/doing
mơ về cái gì/ai/việc gì
invite sb to do
mời ai làm gì
keen to do
thích/muốn làm gì
keen on sth/sb/doing
hứng thú với cái gì/ai/việc gì
live in/at a place
sống ở một nơi
live on/for sth
sống dựa vào/sống vì cái gì
live here/there
sống ở đây/đó
regret (not) doing
hối hận vì đã (không) làm gì
regret sth
hối hận về cái gì
regret to tell/inform you
rất tiếc phải báo/thông báo cho bạn
think of/about sth/sb/doing
nghĩ về cái gì/ai/việc gì
write about sth/sb/doing
viết về cái gì/ai/việc gì
write (sth) (to sb)
viết (cái gì) (cho ai)
write sb sth
viết cho ai cái gì
write sth down
ghi chép cái gì lại
arrange (v)
sắp xếp
rearrange (v)
sắp xếp lại
arrangement (n)
sự sắp xếp
arrive (v)
đến nơi
arrival (n)
sự đến nơi
broad (adj)
rộng lớn
breadth (n)
bề rộng, chiều rộng
broaden (v)
mở rộng
culture (n)
văn hóa
cultural (adj)
thuộc về văn hóa
culturally (adv)
về mặt văn hóa
uncultured (adj)
không có giáo dục, thiếu văn hóa
differ (v)
khác biệt
different (adj)
khác nhau
differently (adv)
một cách khác biệt
difference (n)
sự khác biệt
direct (adj)
trực tiếp
indirect (adj)
gián tiếp
direction (n)
hướng đi, sự định hướng