Thẻ ghi nhớ: BÀI 3 - HSK 3 3.0

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:54 AM on 10/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards

初中

[chūzhōng] Cấp hai (Cấp hai ở TQ có 3 lớp)

<p>[chūzhōng] Cấp hai (Cấp hai ở TQ có 3 lớp)</p>
2
New cards

咱们

【zánmen】 chúng ta

<p>【zánmen】 chúng ta</p>
3
New cards

换

【huàn】đổi, thay đổi,trao đổi

<p>【huàn】đổi, thay đổi,trao đổi</p>
4
New cards

房子

[fángzi] căn nhà

<p>[fángzi] căn nhà</p>
5
New cards

小区

【xiǎoqū】

- Khu dân cư/ tiểu khu

<p>【xiǎoqū】</p><p>- Khu dân cư/ tiểu khu</p>
6
New cards

环境

【huán jìng】 môi trường, hoàn cảnh

<p>【huán jìng】 môi trường, hoàn cảnh</p>
7
New cards

挺

【tǐng】rất

<p>【tǐng】rất</p>
8
New cards

空调

【kōng tiáo】 máy điều hòa nhiệt độ

<p>【kōng tiáo】 máy điều hòa nhiệt độ</p>
9
New cards

洗衣机

【xǐyījī】máy giặt

<p>【xǐyījī】máy giặt</p>
10
New cards

层

【céng】tầng tầng lớp lớp

<p>【céng】tầng tầng lớp lớp</p>
11
New cards

花园

【huā yuán】hoa viên, vườn

<p>【huā yuán】hoa viên, vườn</p>
12
New cards

灯

【dēng】 đèn

<p>【dēng】 đèn</p>
13
New cards

关

【guān】đóng, tắt

<p>【guān】đóng, tắt</p>
14
New cards

冰箱

【bīngxiāng】

tủ lạnh

<p>【bīngxiāng】</p><p>tủ lạnh</p>
15
New cards

卫生间

【wèishēngjiān】 phòng vệ sinh

<p>【wèishēngjiān】 phòng vệ sinh</p>
16
New cards

打扫

【dǎ sǎo】quét, quét dọn

<p>【dǎ sǎo】quét, quét dọn</p>
17
New cards

搬家

【bānjiā】Di chuyển

<p>【bānjiā】Di chuyển</p>
18
New cards

办

【bàn】 làm

<p>【bàn】 làm</p>
19
New cards

信用卡

【xìnyòngkǎ】 thẻ tín dụng

<p>【xìnyòngkǎ】 thẻ tín dụng</p>
20
New cards

还

【huán】hoàn/vẫn/còn

<p>【huán】hoàn/vẫn/còn</p>
21
New cards

听说

【tīng shuō】

Nghe nói

<p>【tīng shuō】</p><p>Nghe nói</p>
22
New cards

银行

[yínháng] Ngân hàng

<p>[yínháng] Ngân hàng</p>
23
New cards

才

【cái】mãi..mới

<p>【cái】mãi..mới</p>
24
New cards
<p>带</p>

带

dài-đeo, mang, mang theo, kèm theo, đưa, dẫn, dẫn dắt, kèm, kèm cặp, nuôi nấng, chăm sóc (n) Đai, Dây, Thắt lưng, Dải

25
New cards

干净

gān jìng - sạch sẽ

<p>gān jìng - sạch sẽ</p>
26
New cards
<p>搬</p>

搬

bān - chuyển đi, dọn,dời,bê (to nặng)

27
New cards
<p>坏</p>

坏

huài - xấu ,hỏng

28
New cards
<p>旧</p>

旧

/jiù/ cũ

29
New cards
<p>放</p>

放

fang/ - Đặt, để, cất

30
New cards

坏了

bổ ngữ trình độ-nhấn mạnh sự tiêu cực

31
New cards

就

jiù - thì, liền, ngay,sớm

32
New cards

花

huā - flower, to spend money - hoa, tiêu tiền

<p>huā - flower, to spend money - hoa, tiêu tiền</p>
33
New cards
<p>只</p>

只

zhǐ-chỉ (trong phạm vi)

34
New cards
<p>需要</p>

需要

xū yào - need - cần thiết, nhu cầu

35
New cards
<p>始</p>

始

shǐ-ban đầu, bắt đầu, sớm, đầu tiên

36
New cards
<p>打算</p>

打算

dǎ suàn - định, dự định, tính toán

37
New cards

最多

zuìduō: nhiều nhất

38
New cards
<p>最少</p>

最少

zuìshǎo

ít nhất

39
New cards
<p>想到</p>

想到

xiǎng dào - nghĩ đến,ngờ tới

40
New cards

周末

[zhōumò] cuối tuần

<p>[zhōumò] cuối tuần</p>