1/32
Looks like no tags are added yet.
끼가 있다
Có năng khiếu
변덕스럽다
tính dễ thay đổi, thất thường
무지개가 뜨다
Xuất hiện cầu vồng
토네이도가 오다
lốc xoáy
오로라가 나타나다
cực quang xuất hiện
번개가 치다
có chớp
햇빛이 비치다
ánh nắng chiếu vào
하늘이 맑다
trời trong xanh
세차를 하다
rửa xe
주유소에 들르다
vào trạm đổ xăng
방송 작가
biên tập viên
작업실
phòng làm việc
화장대
bàn trang điểm
송년회
tiệc tất niên
무사히
vô sự, an toàn
최후=최종
sau cùng
적립하다
Tích luỹ
날씨가 변덕스럽다
thời tiết thay đổi thất thường
일교차
chênh lệch nhiệt độ trong ngày
폭염이 계속되다
nắng nóng kéo dài
폭설이 쏟아지다
tuyết rơi dày đặc
질투하다
ghen tị
온열 질환
Bệnh tăng thân nhiệt
심장 질환
bệnh tim
뇌혈관 질환
bệnh mạch máu não
계절성 질병
bệnh theo mùa
삼가다
Cẩn thận, dè dặt, tránh
어지럽다
hoa mắt, chóng mặt
생명을 잃다
mất mạng
정오
chính ngọ, giữa trưa
자정
nửa đêm
몸에 붙다
bó sát
냉찜질하다
Chườm lạnh