Thẻ ghi nhớ: Tuần 5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/32

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

33 Terms

1
New cards

끼가 있다

Có năng khiếu

2
New cards

변덕스럽다

tính dễ thay đổi, thất thường

3
New cards

무지개가 뜨다

Xuất hiện cầu vồng

4
New cards

토네이도가 오다

lốc xoáy

5
New cards

오로라가 나타나다

cực quang xuất hiện

6
New cards

번개가 치다

có chớp

7
New cards

햇빛이 비치다

ánh nắng chiếu vào

8
New cards

하늘이 맑다

trời trong xanh

9
New cards

세차를 하다

rửa xe

10
New cards

주유소에 들르다

vào trạm đổ xăng

11
New cards

방송 작가

biên tập viên

12
New cards

작업실

phòng làm việc

13
New cards

화장대

bàn trang điểm

14
New cards

송년회

tiệc tất niên

15
New cards

무사히

vô sự, an toàn

16
New cards

최후=최종

sau cùng

17
New cards

적립하다

Tích luỹ

18
New cards

날씨가 변덕스럽다

thời tiết thay đổi thất thường

19
New cards

일교차

chênh lệch nhiệt độ trong ngày

20
New cards

폭염이 계속되다

nắng nóng kéo dài

21
New cards

폭설이 쏟아지다

tuyết rơi dày đặc

22
New cards

질투하다

ghen tị

23
New cards

온열 질환

Bệnh tăng thân nhiệt

24
New cards

심장 질환

bệnh tim

25
New cards

뇌혈관 질환

bệnh mạch máu não

26
New cards

계절성 질병

bệnh theo mùa

27
New cards

삼가다

Cẩn thận, dè dặt, tránh

28
New cards

어지럽다

hoa mắt, chóng mặt

29
New cards

생명을 잃다

mất mạng

30
New cards

정오

chính ngọ, giữa trưa

31
New cards

자정

nửa đêm

32
New cards

몸에 붙다

bó sát

33
New cards

냉찜질하다

Chườm lạnh