1/74
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
ห้องเรียน
hông-riian — phòng học
ของ
khǒng — của
ครู
khruu — thầy giáo
อาจารย์
aa-chaan — giáo viên / giảng viên
นักเรียน
nák-riian — học sinh
นักศึกษา
nák-sʉ̀k-sǎa — sinh viên
ลูกศิษย์
lûuk-sìt — học trò
เรียน
riian — học
สอน
sɔ̌ɔn — dạy
โรงเรียน
roong-riian — trường học
มหาวิทยาลัย
má-hǎa-wít-tha-yaa-lai — trường đại học
วิชา
wí-chaa — môn học
วิชาเอก
wí-chaa-èek — môn chính
วิชาโท
wí-chaa-thôo — môn phụ
ยาก
yâak — khó
ง่าย
ngâai — dễ
ฟัง
fang — nghe
พูด
phûut — nói
อ่าน
àan — đọc
เขียน
khǐian — viết
ขึ้น
chʉ̂n — nằm (thứ bậc, số)
ปี
pìi — năm
หัวหน้าห้อง
hǔa-nâa-hông — lớp trưởng
รุ่นพี่
rûn-phîi — khóa trên, đàn anh/chị
พา
phaa — dẫn, đưa
ดู
duu — xem
กำลัง
kam-lang — đang
อยู่
yùu — ở, ở (động từ)
ที่
thîi — ở, tại (giới từ)
ที่นั่ง
thîi-nâng — chỗ ngồi
ที่นอน
thîi-nɔɔn — chỗ ngủ
คือ
khʉʉ — là
มี
mii — có
หอประชุม
hɔ̌ɔ-prà-chum — hội trường
โรงอาหาร
roong-aa-hǎan — nhà ăn
ร้านกาแฟ
ráan-kaa-fɛɛ — quán cà phê
ห้องสมุด
hông-sà-mùt — thư viện
ห้องสุขา
hông-sùk-khǎa — phòng vệ sinh
ห้องน้ำ
hông-nám — phòng tắm
หอพัก
hɔ̌ɔ-phák — ký túc xá
ชั้น
chán — tầng
ชั้นบน
chán-bon — tầng trên
ชั้นล่าง
chán-làang — tầng dưới
อย่า
yàa — đừng
ต้อง
tông — phải
ขอบคุณ
khòp-khun — cảm ơn
ขี้เกียจ
khîi-kìat — lười
ตั้งใจ
tâng-jai — chú ý, cố gắng
พยายาม
phá-yaa-yaam — cố gắng, nỗ lực
การบ้าน
kaan-bâan — bài tập về nhà
ทำ
tham — làm
เข้าเรียน
khâo-riian — vào học
เลิกเรียน
lôok-riian — tan học
มาสาย
maa-sǎai — đến muộn
ขาดเรียน
khàat-riian — nghỉ học
จำ
jam — nhớ
ลืม
lʉʉm — quên
เข้าใจ
khâo-chai — hiểu
ทราบ
sâap — biết
รู้
rúu — biết
คำถาม
kham-thǎam — câu hỏi
คำตอบ
kham-tòp — câu trả lời
ยกมือ
yók-mʉʉ — giơ tay
ยืนขึ้น
yʉʉn-khʉ̂n — đứng lên
นั่งลง
nâng-lông — ngồi xuống
ฝึก
fùk — luyện
ทบทวน
thóp-thuuan — ôn tập
สอบ
sɔ̀ɔp — thi, kiểm tra
คะแนน
khá-naen — điểm
ดี
dii — tốt
ถูก
thùuk — đúng
ผิด
phìt — sai
สอบได้
sɔ̀ɔp-dâai — thi đỗ
สอบผ่าน
sɔ̀ɔp-phàan — qua môn
สอบตก
sɔ̀ɔp-tòk — thi trượt