Chủ đề 2 : Lớp học và trường học

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/74

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:52 AM on 10/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

75 Terms

1
New cards

ห้องเรียน

hông-riian — phòng học

2
New cards

ของ

khǒng — của

3
New cards

ครู

khruu — thầy giáo

4
New cards

อาจารย์

aa-chaan — giáo viên / giảng viên

5
New cards

นักเรียน

nák-riian — học sinh

6
New cards

นักศึกษา

nák-sʉ̀k-sǎa — sinh viên

7
New cards

ลูกศิษย์

lûuk-sìt — học trò

8
New cards

เรียน

riian — học

9
New cards

สอน

sɔ̌ɔn — dạy

10
New cards

โรงเรียน

roong-riian — trường học

11
New cards

มหาวิทยาลัย

má-hǎa-wít-tha-yaa-lai — trường đại học

12
New cards

วิชา

wí-chaa — môn học

13
New cards

วิชาเอก

wí-chaa-èek — môn chính

14
New cards

วิชาโท

wí-chaa-thôo — môn phụ

15
New cards

ยาก

yâak — khó

16
New cards

ง่าย

ngâai — dễ

17
New cards

ฟัง

fang — nghe

18
New cards

พูด

phûut — nói

19
New cards

อ่าน

àan — đọc

20
New cards

เขียน

khǐian — viết

21
New cards

ขึ้น

chʉ̂n — nằm (thứ bậc, số)

22
New cards

ปี

pìi — năm

23
New cards

หัวหน้าห้อง

hǔa-nâa-hông — lớp trưởng

24
New cards

รุ่นพี่

rûn-phîi — khóa trên, đàn anh/chị

25
New cards

พา

phaa — dẫn, đưa

26
New cards

ดู

duu — xem

27
New cards

กำลัง

kam-lang — đang

28
New cards

อยู่

yùu — ở, ở (động từ)

29
New cards

ที่

thîi — ở, tại (giới từ)

30
New cards

ที่นั่ง

thîi-nâng — chỗ ngồi

31
New cards

ที่นอน

thîi-nɔɔn — chỗ ngủ

32
New cards

คือ

khʉʉ — là

33
New cards

มี

mii — có

34
New cards

หอประชุม

hɔ̌ɔ-prà-chum — hội trường

35
New cards

โรงอาหาร

roong-aa-hǎan — nhà ăn

36
New cards

ร้านกาแฟ

ráan-kaa-fɛɛ — quán cà phê

37
New cards

ห้องสมุด

hông-sà-mùt — thư viện

38
New cards

ห้องสุขา

hông-sùk-khǎa — phòng vệ sinh

39
New cards

ห้องน้ำ

hông-nám — phòng tắm

40
New cards

หอพัก

hɔ̌ɔ-phák — ký túc xá

41
New cards

ชั้น

chán — tầng

42
New cards

ชั้นบน

chán-bon — tầng trên

43
New cards

ชั้นล่าง

chán-làang — tầng dưới

44
New cards

อย่า

yàa — đừng

45
New cards

ต้อง

tông — phải

46
New cards

ขอบคุณ

khòp-khun — cảm ơn

47
New cards

ขี้เกียจ

khîi-kìat — lười

48
New cards

ตั้งใจ

tâng-jai — chú ý, cố gắng

49
New cards

พยายาม

phá-yaa-yaam — cố gắng, nỗ lực

50
New cards

การบ้าน

kaan-bâan — bài tập về nhà

51
New cards

ทำ

tham — làm

52
New cards

เข้าเรียน

khâo-riian — vào học

53
New cards

เลิกเรียน

lôok-riian — tan học

54
New cards

มาสาย

maa-sǎai — đến muộn

55
New cards

ขาดเรียน

khàat-riian — nghỉ học

56
New cards

จำ

jam — nhớ

57
New cards

ลืม

lʉʉm — quên

58
New cards

เข้าใจ

khâo-chai — hiểu

59
New cards

ทราบ

sâap — biết

60
New cards

รู้

rúu — biết

61
New cards

คำถาม

kham-thǎam — câu hỏi

62
New cards

คำตอบ

kham-tòp — câu trả lời

63
New cards

ยกมือ

yók-mʉʉ — giơ tay

64
New cards

ยืนขึ้น

yʉʉn-khʉ̂n — đứng lên

65
New cards

นั่งลง

nâng-lông — ngồi xuống

66
New cards

ฝึก

fùk — luyện

67
New cards

ทบทวน

thóp-thuuan — ôn tập

68
New cards

สอบ

sɔ̀ɔp — thi, kiểm tra

69
New cards

คะแนน

khá-naen — điểm

70
New cards

ดี

dii — tốt

71
New cards

ถูก

thùuk — đúng

72
New cards

ผิด

phìt — sai

73
New cards

สอบได้

sɔ̀ɔp-dâai — thi đỗ

74
New cards

สอบผ่าน

sɔ̀ɔp-phàan — qua môn

75
New cards

สอบตก

sɔ̀ɔp-tòk — thi trượt