1/33
Looks like no tags are added yet.
economic recession
suy thoái kinh tế
aggravate (verb)
làm trầm trọng thêm
measures (n)
biện pháp
take measures
thực hiện biện pháp
hide (v)
che giấu
over the course of
trong suốt quá trình
hardship
khó khăn
add to
làm thêm
employment
việc làm
rural downturn
sự suy thoái nông thôn
support mechanisms
các cơ chế hỗ trợ
strains (noun)
áp lực, căng thẳng
spouse (noun)
vợ hoặc chồng
suicide
tự tử
inconceivable
khó có thể tưởng tượng
be reluctant to do something
ngần ngại, k muốn làm j
anonymity
trạng thái ẩn danh
social stigma
kỳ thị xã hội
public perception
nhìn nhận công chúng
be attached to
gắn với