BÀI 27 MINA NO NIHONGO

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/47

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:50 PM on 9/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

48 Terms

1
New cards

飼います

nuôi (thú cưng)

<p>nuôi (thú cưng)</p>
2
New cards

建てます

xây, dựng

<p>xây, dựng</p>
3
New cards

道を走ります

chạy (trên đường)

<p>chạy (trên đường)</p>
4
New cards

休みを取ります

xin nghỉ

<p>xin nghỉ</p>
5
New cards

山が見えます

có thể nhìn thấy núi

<p>có thể nhìn thấy núi</p>
6
New cards

音が聞こえます

có thể nghe thấy tiếng

<p>có thể nghe thấy tiếng</p>
7
New cards

道ができます

con đường được hoàn thành,được làm

<p>con đường được hoàn thành,được làm</p>
8
New cards

教室を開きます

mở, tổ chức (lớp)

<p>mở, tổ chức (lớp)</p>
9
New cards

ペット

động vật nuôi , thú cưng

<p>động vật nuôi , thú cưng</p>
10
New cards

鳥

chim

<p>chim</p>
11
New cards

波

Con sóng

<p>Con sóng</p>
12
New cards

花火

Pháo hoa

<p>Pháo hoa</p>
13
New cards

景色

phong cảnh

<p>phong cảnh</p>
14
New cards

昼間

ひるま

<p>ひるま</p>
15
New cards

昔

Ngày xưa

<p>Ngày xưa</p>
16
New cards

道具

dụng cụ

<p>dụng cụ</p>
17
New cards

自動販売機

máy bán nước tự động

<p>máy bán nước tự động</p>
18
New cards

クリーニング

giặt ủi

<p>giặt ủi</p>
19
New cards

マンション

nhà chung cư

<p>nhà chung cư</p>
20
New cards

台所

Nhà bếp

<p>Nhà bếp</p>
21
New cards

教室

lớp học ~

<p>lớp học ~</p>
22
New cards

パーティールーム

phòng tổ chức tiệc

<p>phòng tổ chức tiệc</p>
23
New cards

後

~ sau (khoảng thời gian)

<p>~ sau (khoảng thời gian)</p>
24
New cards

ほかの

Khác, ngoài ra

<p>Khác, ngoài ra</p>
25
New cards

はっきり

Rõ ràng, rành rọt

<p>Rõ ràng, rành rọt</p>
26
New cards

ほとんど

hầu hết, hầu như

<p>hầu hết, hầu như</p>
27
New cards

家具

đồ gỗ trong nhà

<p>đồ gỗ trong nhà</p>
28
New cards

本棚

giá sách

<p>giá sách</p>
29
New cards

夢を見る

mơ một giấc mơ

<p>mơ một giấc mơ</p>
30
New cards

いつか

một ngày nào đó, một lúc nào đó

31
New cards

すばらしい

tuyệt vời

<p>tuyệt vời</p>
32
New cards

大好きな

rất thích

<p>rất thích</p>
33
New cards

漫画

truyện tranh

<p>truyện tranh</p>
34
New cards

主人公

nhân vật chính

<p>nhân vật chính</p>
35
New cards

形

Hình dạng HÌNH

<p>Hình dạng HÌNH</p>
36
New cards

不思議な

thần bí

<p>thần bí</p>
37
New cards

ポケット

túi áo, túi quần (pocket)

<p>túi áo, túi quần (pocket)</p>
38
New cards

例えば

Ví dụ,thí dụ

<p>Ví dụ,thí dụ</p>
39
New cards

付けます

lắp, ghép thêm

40
New cards

自由に

một cách tự do

<p>một cách tự do</p>
41
New cards

空

Bầu trời

<p>Bầu trời</p>
42
New cards

飛びます

bay

<p>bay</p>
43
New cards

自分

Tự mình

<p>Tự mình</p>
44
New cards

将来

しょうらい

tương lai

<p>しょうらい</p><p>tương lai</p>
45
New cards

子供たちの

bọn trẻ

<p>bọn trẻ</p>
46
New cards

しか ない

chỉ (dùng với dạng phủ định)

47
New cards

声

giọng nói (người)

48
New cards

心配な

lo lắng

<p>lo lắng</p>