1/359
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
client
noun.
khách hàng (của luật sư, cửa hàng...)

colleague
noun.
bạn đồng nghiệp, bạn đồng sự

employer
noun.
chủ

parent
noun.
cha; mẹ

sibling
noun.
anh (chị, em) ruột

spouse
noun.
chồng; vợ

circumstance
noun.
hoàn cảnh, trường hợp, tình huống

autonomous
adj.
tự trị

consistent
adj.
kiên định, trước sau như một
(+ with) phù hợp, thích hợp

conventional
adj.
thường, theo tập quán, theo tục lệ

cooperative
adj.
hợp tác

efficient
adj.
có hiệu lực, có hiệu quả

complain
verb.
kêu ca, kêu, phàn nàn, than phiền; oán trách

argue
verb.
tranh cãi, tranh luận

flexible
adj.
linh động, linh hoạt

idealistic
adj.
duy tâm

impractical
adj.
không thực tế

tolerant
adj.
khoan dung, hay tha thứ
kiên nhẫn
chịu được (thuốc)

approve
verb.
tán thành, đồng ý, bằng lòng, chấp thuận

vulnerable
adj.
có thể bị tổn thương; có thể bị tấn công, công kích được; có chỗ yếu, có nhược điểm

addiction
noun.
thói nghiện
sự ham mê, sự say mê

allergy
noun.
sự dị ứng đối với thuốc men hoặc thức ăn

rash
noun.
chứng phát ban; chỗ phát ban, da nổi mụn

cancer
noun.
bệnh ung thư

dehydration
uncount.
(hoá học) sự khử nước

disease
noun.
bệnh, bệnh tật

infection
noun.
bệnh nhiễm trùng

obesity
noun.
sự béo phị, sự trệ

stroke
noun.
(y học) đột quỵ

administer
verb.
trông nom, quản lý; cai quản, cai trị

admit
verb.
nhận vào, cho vào

diagnose
verb.
chẩn đoán (bệnh)

discharge
verb.
cho ra, cho về (người bệnh)

examine
verb.
khám; kiểm tra (một bệnh nhân hoặc một bộ phận trên cơ thể) để phát hiện bệnh tật,

screen
verb.
che chắn; giấu, che chở, bảo vệ ( ai/cái gì) bằng một cái màn

vaccinate
verb.
(y học) chủng ngừa, tiêm chủng

affluence
noun.
sự giàu có, sự sung túc

prosperous
adj.
thịnh vượng; phát đạt; phồn vinh; thành công

disorder
noun, verb.
làm khó ở, làm rối loạn (một chức năng của cơ thể)

agent
noun.
tác nhân; chất

archaeology
uncount.
khảo cổ học

astronomy
uncount
thiên văn học

economics
uncount.
kinh tế học

geology
uncount.
khoa địa chất, địa chất học

linguistics
uncount.
(thuộc) ngôn ngữ, (thuộc) ngôn ngữ học

psychology
uncount.
tâm lý học

sociology
uncount.
xã hội học

analyse
verb.
phân tích

claim
verb.
quả quyết; khẳng định

define
verb
định nghĩa (một từ...)

evaluate
verb
định giá; đánh giá

investigate
verb
nghiên cứu

evidence
uncount.
chứng cớ; bằng chứng

hypothesis
uncount.
giả thuyết

theory
noun.
học thuyết; lý thuyết

candidate
người xin việc; người ứng cử

occupation
noun. (verb: occupy)
nghề nghiệp; công việc, việc làm;
sự chiếm giữ, sự chiếm đóng

curiosity
noun.
sự tò mò; tính tò mò, tính hiếu kỳ

trait
noun.
nét tiêu biểu; đặc điểm

dimension
noun.
chiều, kích thước, khổ, cỡ

accompany
verb.
đi cùng với ai như là một người bạn đường hoặc người giúp đỡ, người hộ tống

encounter
verb.
chạm trán, đụng độ, đọ sức

overcome
verb.
khắc phục; đánh bại (khó khăn...)

reschedule
verb.
sắp xếp lại

seek
verb.
săn đón, tìm, tìm kiếm; cố tìm cho được

venture
verb.
liều; mạo hiểm; cả gan

challenge
noun.
nhiệm vụ khó khăn, gay go hoặc kích thích

destination
noun.
nơi đến; nơi mà ai/cái gì sẽ được gửi tới;

itinerary
noun.
kế hoạch về một cuộc hành trình; ghi chép về một cuộc hành trình

journey
noun.
cuộc hành trình (thường) là bằng đường bộ

dreary
adj.
tồi tàn, ảm đạm, buồn thảm, thê lương

intense
adj.
(về cảm giác) rất lớn hoặc khắc nghiệt; cực kỳ

pivotal
adj.
then chốt, mấu chốt, chủ chốt

profound
adj.
sâu sắc, hết sức, hoàn toàn

valuable
adj.
có giá trị lớn, quý giá; có giá trị nhiều tiền

dull
adj.
đều đều, buồn tẻ, chán ngắt, tẻ ngắt, buồn nản

priceless
adj.
vô giá; không định giá được

retrieve
verb.
lấy lại, tìm lại được (vật đã mất)

emphasize
verb.
nhấn mạnh

obstacle
noun.
sự cản trở, sự trở ngại
angle
noun.
góc

circumference
uncount.
đường tròn; chu vi

diameter
noun.
đường kính

height
noun.
chiều cao, bề cao; độ cao

length
noun.
bề dài, chiều dài, độ dài

radius
noun.
bán kính

volume
noun.
dung tích, thể tích

width
noun.
tính chất rộng; bề rộng, bề ngang

adjust
verb.
chỉnh lý, làm cho thích hợp; sửa lại cho đúng, điều chỉnh

convey
verb.
truyền đạt, chuyển

launch
verb.
khởi đầu, khai trương; đưa (ai) ra, giới thiệu (ai) ra (cho mọi người biết)

reinforce
verb.
tăng cường; gia cố; làm cho cái gì mạnh thêm bằng cách thêm vật liệu vào;

secure
verb.
làm kiên cố, củng cố; có được; tìm được; đạt được

suspend
verb.
đình chỉ, hoãn; treo giò (ai)

gadget
noun.
đồ dùng, đồ vật

tie
noun, verb.
- dây buộc, dây cột, dây trói; dây giày
- buộc, cột, trói

thread
noun, verb.
- chỉ, sợi chỉ, sợi dây
- xâu (kim...); xâu (hột ngọc...) thành chuỗi
strip
noun.
mảnh, dải

tube
noun.
ống

cylinder
noun.
trụ, hình trụ
