Thẻ ghi nhớ: HSK 5 BÀI 35

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/46

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:29 AM on 10/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

47 Terms

1
New cards

炎热

【 yánrè 】【 VIÊM NHIỆT 】nóng bức

2
New cards

歇

【 xiē 】【 HIẾT 】nghỉ ngơi

3
New cards

开水

【 kāishuǐ 】【 KHAI THỦY 】nước sôi

4
New cards

冰激凌

【 bīngjilíng 】【 BĂNG KÍCH LĂNG 】kem ly, kem cốc

5
New cards

肌肉

【 jīròu 】【 CƠ NHỤC 】bắp thịt, thịt bắp

6
New cards

恢复

【 huīfù 】【 KHÔI PHÚC 】phục hồi, lấy lại

7
New cards

湿润

【 shīrùn 】【 THẤP NHUẬN 】ẩm ướt

8
New cards

荫凉

【 yìnliáng 】【 ÂM LƯƠNG 】râm mát

9
New cards

指挥

【 zhǐhuī 】【 CHỈ HUY 】chỉ huy, sai khiến

10
New cards

赶快

【 gǎnkuài 】【 CẢN KHOÁI 】nhanh chóng

11
New cards

汗腺

【 hànxiàn 】【 HÃN TUYẾN 】tuyến mồ hôi

12
New cards

毛孔

【 máokǒng 】【 MAO KHỔNG 】lỗ chân lông

13
New cards

冒

【 mào 】【 MẠO 】bốc lên, toả ra

14
New cards

片

【 piàn 】【 PHIẾN 】tấm, mảnh

15
New cards

常识

【 chángshí 】【 THƯỜNG THỨC 】kiến thức thông thường

16
New cards

根

【 gēn 】【 CĂN 】rễ; rễ cây

17
New cards

吸收

【 xīshōu 】【 HẤP THU 】hấp thu, hút

18
New cards

控制

【 kòngzhì 】【 KHỐNG CHẾ 】 kiểm soát, điều khiển

19
New cards

成分

【 chéngfen 】【 THÀNH PHÂN 】thành phần

20
New cards

梢

【 sào 】【 SAO 】ngọn (cây)

21
New cards

管子

【 guǎnzi 】【 QUẢN TỬ 】ống dẫn

22
New cards

玻璃

【 bōlí 】【 PHA LI 】pha-lê, thuỷ tinh, kính

23
New cards

测验

【 cèyàn 】【 TRẮC NGHIỆM 】kiểm tra

24
New cards

根本

【 gēnběn 】【 CĂN BỔN 】tuyệt nhiên, không hề

25
New cards

枝干

【 zhī gàn 】【 CHI KIỀN 】cành cây

26
New cards

释放

【 shìfàng 】【 DỊCH PHÓNG 】phóng thích, tỏa ra

27
New cards

自动

【 zìdòng 】【 TỰ ĐỘNG 】tự động

28
New cards

补充

【 bǔchōng 】【 BỔ SUNG 】bổ sung

29
New cards

抽

【 chōu 】【 TRỪU 】rút ra, hút, bơm

30
New cards

蒸腾

【 zhēngténg 】【 CHƯNG ĐẰNG 】bốc hơi

31
New cards

特殊

【 tèshū 】【 ĐẶC THÙ 】đặc thù, đặc biệt

32
New cards

内部

【 nèibù 】【 NỘI BỘ 】nội bộ, bên trong

33
New cards

系统

【 xìtǒng 】【 HỆ THỐNG 】hệ thống

34
New cards

状况

【 zhuàngkuàng 】【 TRẠNG HUỐNG 】tình hình, tình trạng

35
New cards

秩序

【 zhìxù 】【 TRẬT TỰ 】trật tự

36
New cards

感觉/缓解 + 疲劳

[gǎnjué/huǎnjiě + píláo] cảm thấy/giảm bớt + mệt mỏi

37
New cards

指挥 + 士兵/军队

[zhǐhuī + shìbīng/jūnduì] chỉ huy + binh lính/quân đội

38
New cards

补充 + 信息/营养/人员/资金

[bǔchōng + xìnxī/yíngyǎng/rényuán/zījīn] bổ sung + thông tin/dinh dưỡng/nhân lực/vốn

39
New cards

遵守/破坏 + 秩序

[zūnshǒu/pòhuài + zhìxù] tuân thủ/phá hoại + trật tự

40
New cards

有效/直接/大量/完全 + 吸收

[yǒuxiào/zhíjiē/dàliàng/wánquán + xīshōu] hấp thu + hiệu quả/trực tiếp/nhiều/hoàn toàn

41
New cards

自动 + 离开/辞职/打开/燃烧

[zìdòng + lí kāi/cízhí/dǎkāi/ránshāo] tự động + rời đi/từ chức/mở/bốc cháy

42
New cards

歇 + 一会儿/两天

[xiē + yíhuìr/liǎngtiān] nghỉ ngơi + một lát/hai ngày

43
New cards

恢复 + 过来/得很快

[huīfù + guòlái/de hěn kuài] Hồi phục + lại/rất nhanh

44
New cards

一壶/杯/瓶 + 开水

[yì hú/bēi/píng + kāishuǐ] một ấm/cốc/chai + nước sôi

45
New cards

一片 + 面包/西瓜/药/草地/树林/天空/欢笑声

[yí piàn + miànbāo/xīguā/yào/cǎodì/shùlín/tiānkōng/huānxiàoshēng] một + lát,miếng,mảnh,vùng + bánh mì/dưa hấu/thuốc/đồng cỏ/rừng/bầu trời/tiếng cười

46
New cards

一根/支 + 管子

[yì gēn/zhī + guǎnzi] một cái ống

47
New cards

一块 + 玻璃

[yí kuài + bōli] một tấm kính