1/46
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
炎热
【 yánrè 】【 VIÊM NHIỆT 】nóng bức
歇
【 xiē 】【 HIẾT 】nghỉ ngơi
开水
【 kāishuǐ 】【 KHAI THỦY 】nước sôi
冰激凌
【 bīngjilíng 】【 BĂNG KÍCH LĂNG 】kem ly, kem cốc
肌肉
【 jīròu 】【 CƠ NHỤC 】bắp thịt, thịt bắp
恢复
【 huīfù 】【 KHÔI PHÚC 】phục hồi, lấy lại
湿润
【 shīrùn 】【 THẤP NHUẬN 】ẩm ướt
荫凉
【 yìnliáng 】【 ÂM LƯƠNG 】râm mát
指挥
【 zhǐhuī 】【 CHỈ HUY 】chỉ huy, sai khiến
赶快
【 gǎnkuài 】【 CẢN KHOÁI 】nhanh chóng
汗腺
【 hànxiàn 】【 HÃN TUYẾN 】tuyến mồ hôi
毛孔
【 máokǒng 】【 MAO KHỔNG 】lỗ chân lông
冒
【 mào 】【 MẠO 】bốc lên, toả ra
片
【 piàn 】【 PHIẾN 】tấm, mảnh
常识
【 chángshí 】【 THƯỜNG THỨC 】kiến thức thông thường
根
【 gēn 】【 CĂN 】rễ; rễ cây
吸收
【 xīshōu 】【 HẤP THU 】hấp thu, hút
控制
【 kòngzhì 】【 KHỐNG CHẾ 】 kiểm soát, điều khiển
成分
【 chéngfen 】【 THÀNH PHÂN 】thành phần
梢
【 sào 】【 SAO 】ngọn (cây)
管子
【 guǎnzi 】【 QUẢN TỬ 】ống dẫn
玻璃
【 bōlí 】【 PHA LI 】pha-lê, thuỷ tinh, kính
测验
【 cèyàn 】【 TRẮC NGHIỆM 】kiểm tra
根本
【 gēnběn 】【 CĂN BỔN 】tuyệt nhiên, không hề
枝干
【 zhī gàn 】【 CHI KIỀN 】cành cây
释放
【 shìfàng 】【 DỊCH PHÓNG 】phóng thích, tỏa ra
自动
【 zìdòng 】【 TỰ ĐỘNG 】tự động
补充
【 bǔchōng 】【 BỔ SUNG 】bổ sung
抽
【 chōu 】【 TRỪU 】rút ra, hút, bơm
蒸腾
【 zhēngténg 】【 CHƯNG ĐẰNG 】bốc hơi
特殊
【 tèshū 】【 ĐẶC THÙ 】đặc thù, đặc biệt
内部
【 nèibù 】【 NỘI BỘ 】nội bộ, bên trong
系统
【 xìtǒng 】【 HỆ THỐNG 】hệ thống
状况
【 zhuàngkuàng 】【 TRẠNG HUỐNG 】tình hình, tình trạng
秩序
【 zhìxù 】【 TRẬT TỰ 】trật tự
感觉/缓解 + 疲劳
[gǎnjué/huǎnjiě + píláo] cảm thấy/giảm bớt + mệt mỏi
指挥 + 士兵/军队
[zhǐhuī + shìbīng/jūnduì] chỉ huy + binh lính/quân đội
补充 + 信息/营养/人员/资金
[bǔchōng + xìnxī/yíngyǎng/rényuán/zījīn] bổ sung + thông tin/dinh dưỡng/nhân lực/vốn
遵守/破坏 + 秩序
[zūnshǒu/pòhuài + zhìxù] tuân thủ/phá hoại + trật tự
有效/直接/大量/完全 + 吸收
[yǒuxiào/zhíjiē/dàliàng/wánquán + xīshōu] hấp thu + hiệu quả/trực tiếp/nhiều/hoàn toàn
自动 + 离开/辞职/打开/燃烧
[zìdòng + lí kāi/cízhí/dǎkāi/ránshāo] tự động + rời đi/từ chức/mở/bốc cháy
歇 + 一会儿/两天
[xiē + yíhuìr/liǎngtiān] nghỉ ngơi + một lát/hai ngày
恢复 + 过来/得很快
[huīfù + guòlái/de hěn kuài] Hồi phục + lại/rất nhanh
一壶/杯/瓶 + 开水
[yì hú/bēi/píng + kāishuǐ] một ấm/cốc/chai + nước sôi
一片 + 面包/西瓜/药/草地/树林/天空/欢笑声
[yí piàn + miànbāo/xīguā/yào/cǎodì/shùlín/tiānkōng/huānxiàoshēng] một + lát,miếng,mảnh,vùng + bánh mì/dưa hấu/thuốc/đồng cỏ/rừng/bầu trời/tiếng cười
一根/支 + 管子
[yì gēn/zhī + guǎnzi] một cái ống
一块 + 玻璃
[yí kuài + bōli] một tấm kính