1/50
Looks like no tags are added yet.
build suspense
Tạo sự hồi hộp
The story builds suspense from the beginning. (Câu chuyện tạo sự hồi hộp ngay từ đầu.)
curiosity
Sự tò mò.
His curiosity made him ask many questions. (Sự tò mò khiến anh ấy đặt nhiều câu hỏi.)
skyline
Đường viền các tòa nhà trên nền trời
The city skyline looks beautiful at night. (Đường viền các tòa nhà của thành phố trông thật đẹp vào ban đêm.)
tightly kept secret
Bí mật được giữ kín
The plan was a tightly kept secret. (Kế hoạch là một bí mật được giữ kín.)
a handful of
Một số ít
Only a handful of people knew the truth. (Chỉ một số ít người biết sự thật.)
palette
Bảng màu
The artist used a bright palette. (Người họa sĩ sử dụng một bảng màu tươi sáng.)
metaphor
Phép ẩn dụ
“Time is money” is a common metaphor. (“Thời gian là tiền bạc” là một phép ẩn dụ phổ biến.)
scope
Phạm vi
The project has a wide scope. (Dự án có phạm vi rộng.)
possibilities
Những khả năng. Example: Technology creates new possibilities. (Công nghệ tạo ra những khả năng mới.)
literal explanation
Lời giải thích theo nghĩa đen. Example: We need a literal explanation of this phrase. (Chúng ta cần lời giải thích theo nghĩa đen cho cụm từ này.)
symbol of
Biểu tượng của. Example: The building is a symbol of hope. (Tòa nhà là biểu tượng của hy vọng.)
capacity
Khả năng. Example: She has the capacity to solve difficult problems. (Cô ấy có khả năng giải quyết những vấn đề khó.)
push boundaries
Vượt qua giới hạn. Example: Scientists continue to push boundaries. (Các nhà khoa học tiếp tục vượt qua những giới hạn.)
break new ground
Mở ra hướng đi mới, tạo bước đột phá. Example: The invention breaks new ground in technology. (Phát minh này tạo ra bước đột phá trong công nghệ.)
potential
Tiềm năng. Example: This idea has great potential. (Ý tưởng này có tiềm năng lớn.)
precaution
Biện pháp phòng ngừa. Example: They took precautions before the test. (Họ đã thực hiện các biện pháp phòng ngừa trước cuộc thử nghiệm.)
initial
Ban đầu. Example: My initial reaction was surprise. (Phản ứng ban đầu của tôi là sự ngạc nhiên.)
conduct a test
Tiến hành thử nghiệm. Example: The engineers will conduct a test tonight. (Các kỹ sư sẽ tiến hành thử nghiệm vào tối nay.)
in short bursts
Trong những đợt ngắn. Example: The lights flashed in short bursts. (Những ánh đèn nhấp nháy trong những đợt ngắn.)
face west
Hướng về phía Tây. Example: The windows face west. (Những cửa sổ hướng về phía Tây.)
distract somebody
Khiến ai mất tập trung. Example: The noise distracted me from my work. (Tiếng ồn khiến tôi mất tập trung khỏi công việc.)
be trained on
Được hướng vào (camera). Example: The camera was trained on the stage. (Máy quay được hướng vào sân khấu.)
as … as possible
Càng … càng tốt. Example: Please arrive as early as possible. (Vui lòng đến sớm nhất có thể.)
primary reason
Lý do chính. Example: The primary reason is the high cost. (Lý do chính là chi phí cao.)
apparently
Có vẻ như. Example: Apparently, the meeting has been cancelled. (Có vẻ như cuộc họp đã bị hủy.)
formal reveal
Sự công bố chính thức. Example: The formal reveal will take place tomorrow. (Buổi công bố chính thức sẽ diễn ra vào ngày mai.)
contribute to + V-ing
Đóng góp vào. Example: The new system contributes to saving energy. (Hệ thống mới góp phần tiết kiệm năng lượng.)
computerized
Được điều khiển bằng máy tính. Example: The building has a computerized lighting system. (Tòa nhà có hệ thống chiếu sáng được điều khiển bằng máy tính.)
energy consumption
Mức tiêu thụ năng lượng. Example: The new lights reduce energy consumption. (Những bóng đèn mới làm giảm mức tiêu thụ năng lượng.)
reduce/cut something by + số lượng
Giảm cái gì đi bao nhiêu. Example: The new system cuts costs by 20%. (Hệ thống mới cắt giảm chi phí 20%.)
reduce something to + số lượng
Giảm cái gì xuống còn bao nhiêu. Example: They reduced the price to $50. (Họ giảm giá xuống còn 50 đô la.)
nostalgia
Nỗi nhớ quá khứ, sự hoài niệm. Example: The old song filled her with nostalgia. (Bài hát cũ khiến cô ấy tràn ngập nỗi hoài niệm.)
have value to somebody
Có giá trị đối với ai. Example: This old photo has great value to me. (Bức ảnh cũ này có giá trị lớn đối với tôi.)
momentous
Trọng đại, quan trọng. Example: It was a momentous day in history. (Đó là một ngày trọng đại trong lịch sử.)
represent
Đại diện, tượng trưng. Example: The lights represent hope and progress. (Những ánh đèn tượng trưng cho hy vọng và sự tiến bộ.)
be associated with
Gắn liền với. Example: Summer is often associated with holidays. (Mùa hè thường gắn liền với những kỳ nghỉ.)
veteran
Cựu chiến binh; người kỳ cựu. Example: He is a veteran teacher with 30 years of experience. (Ông ấy là một giáo viên kỳ cựu với 30 năm kinh nghiệm.)
reconstruction
Sự cải tạo, xây dựng lại. Example: The reconstruction of the building took two years. (Việc xây dựng lại tòa nhà mất hai năm.)
harsh
Khắc nghiệt. Example: The building must withstand harsh weather. (Tòa nhà phải chịu được thời tiết khắc nghiệt.)
personification
Phép nhân hóa. Example: The poem uses personification to describe nature. (Bài thơ sử dụng phép nhân hóa để miêu tả thiên nhiên.)
discard
Loại bỏ, vứt bỏ. Example: They decided to discard the old equipment. (Họ quyết định loại bỏ thiết bị cũ.)
in favor of + N
Thay vì, ưu tiên cho. Example: They chose LED lights in favor of traditional bulbs. (Họ chọn đèn LED thay vì bóng đèn truyền thống.)
aircraft
Máy bay. Example: The aircraft landed safely. (Máy bay đã hạ cánh an toàn.)
serve as + N
Đóng vai trò là. Example: The old light serves as a warning beacon. (Chiếc đèn cũ đóng vai trò là đèn hiệu cảnh báo.)
environmentally conscious
Có ý thức bảo vệ môi trường. Example: Many companies are becoming environmentally conscious. (Nhiều công ty đang trở nên có ý thức bảo vệ môi trường.)
technologically advanced
Tiên tiến về công nghệ. Example: This is a technologically advanced system. (Đây là một hệ thống tiên tiến về công nghệ.)
renovation
Sự cải tạo, nâng cấp. Example: The renovation of the hotel is complete. (Việc cải tạo khách sạn đã hoàn tất.)
edifice
Công trình kiến trúc lớn. Example: The ancient edifice attracts many visitors. (Công trình kiến trúc cổ thu hút nhiều du khách.)
vibrancy
Sự sống động, rực rỡ. Example: The new lights add vibrancy to the city. (Những ánh đèn mới làm thành phố thêm sống động.)
be conscious of/about something
Có ý thức về điều gì. Example: We should be conscious of our impact on the environment. (Chúng ta nên có ý thức về tác động của mình đối với môi trường.)
be superior to something
Vượt trội hơn thứ gì. Example: This technology is superior to the old system. (Công nghệ này vượt trội hơn hệ thống cũ.)