R LED lights

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/50

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

51 Terms

1
New cards

build suspense

Tạo sự hồi hộp

The story builds suspense from the beginning. (Câu chuyện tạo sự hồi hộp ngay từ đầu.)

2
New cards

curiosity

Sự tò mò.

His curiosity made him ask many questions. (Sự tò mò khiến anh ấy đặt nhiều câu hỏi.)

3
New cards

skyline

Đường viền các tòa nhà trên nền trời

The city skyline looks beautiful at night. (Đường viền các tòa nhà của thành phố trông thật đẹp vào ban đêm.)

4
New cards

tightly kept secret

Bí mật được giữ kín

The plan was a tightly kept secret. (Kế hoạch là một bí mật được giữ kín.)

5
New cards

a handful of

Một số ít

Only a handful of people knew the truth. (Chỉ một số ít người biết sự thật.)

6
New cards

palette

Bảng màu

The artist used a bright palette. (Người họa sĩ sử dụng một bảng màu tươi sáng.)

7
New cards

metaphor

Phép ẩn dụ

“Time is money” is a common metaphor. (“Thời gian là tiền bạc” là một phép ẩn dụ phổ biến.)

8
New cards

scope

Phạm vi

The project has a wide scope. (Dự án có phạm vi rộng.)

9
New cards

possibilities

Những khả năng. Example: Technology creates new possibilities. (Công nghệ tạo ra những khả năng mới.)

10
New cards

literal explanation

Lời giải thích theo nghĩa đen. Example: We need a literal explanation of this phrase. (Chúng ta cần lời giải thích theo nghĩa đen cho cụm từ này.)

11
New cards

symbol of

Biểu tượng của. Example: The building is a symbol of hope. (Tòa nhà là biểu tượng của hy vọng.)

12
New cards

capacity

Khả năng. Example: She has the capacity to solve difficult problems. (Cô ấy có khả năng giải quyết những vấn đề khó.)

13
New cards

push boundaries

Vượt qua giới hạn. Example: Scientists continue to push boundaries. (Các nhà khoa học tiếp tục vượt qua những giới hạn.)

14
New cards

break new ground

Mở ra hướng đi mới, tạo bước đột phá. Example: The invention breaks new ground in technology. (Phát minh này tạo ra bước đột phá trong công nghệ.)

15
New cards

potential

Tiềm năng. Example: This idea has great potential. (Ý tưởng này có tiềm năng lớn.)

16
New cards

precaution

Biện pháp phòng ngừa. Example: They took precautions before the test. (Họ đã thực hiện các biện pháp phòng ngừa trước cuộc thử nghiệm.)

17
New cards

initial

Ban đầu. Example: My initial reaction was surprise. (Phản ứng ban đầu của tôi là sự ngạc nhiên.)

18
New cards

conduct a test

Tiến hành thử nghiệm. Example: The engineers will conduct a test tonight. (Các kỹ sư sẽ tiến hành thử nghiệm vào tối nay.)

19
New cards

in short bursts

Trong những đợt ngắn. Example: The lights flashed in short bursts. (Những ánh đèn nhấp nháy trong những đợt ngắn.)

20
New cards

face west

Hướng về phía Tây. Example: The windows face west. (Những cửa sổ hướng về phía Tây.)

21
New cards

distract somebody

Khiến ai mất tập trung. Example: The noise distracted me from my work. (Tiếng ồn khiến tôi mất tập trung khỏi công việc.)

22
New cards

be trained on

Được hướng vào (camera). Example: The camera was trained on the stage. (Máy quay được hướng vào sân khấu.)

23
New cards

as … as possible

Càng … càng tốt. Example: Please arrive as early as possible. (Vui lòng đến sớm nhất có thể.)

24
New cards

primary reason

Lý do chính. Example: The primary reason is the high cost. (Lý do chính là chi phí cao.)

25
New cards

apparently

Có vẻ như. Example: Apparently, the meeting has been cancelled. (Có vẻ như cuộc họp đã bị hủy.)

26
New cards

formal reveal

Sự công bố chính thức. Example: The formal reveal will take place tomorrow. (Buổi công bố chính thức sẽ diễn ra vào ngày mai.)

27
New cards

contribute to + V-ing

Đóng góp vào. Example: The new system contributes to saving energy. (Hệ thống mới góp phần tiết kiệm năng lượng.)

28
New cards

computerized

Được điều khiển bằng máy tính. Example: The building has a computerized lighting system. (Tòa nhà có hệ thống chiếu sáng được điều khiển bằng máy tính.)

29
New cards

energy consumption

Mức tiêu thụ năng lượng. Example: The new lights reduce energy consumption. (Những bóng đèn mới làm giảm mức tiêu thụ năng lượng.)

30
New cards

reduce/cut something by + số lượng

Giảm cái gì đi bao nhiêu. Example: The new system cuts costs by 20%. (Hệ thống mới cắt giảm chi phí 20%.)

31
New cards

reduce something to + số lượng

Giảm cái gì xuống còn bao nhiêu. Example: They reduced the price to $50. (Họ giảm giá xuống còn 50 đô la.)

32
New cards

nostalgia

Nỗi nhớ quá khứ, sự hoài niệm. Example: The old song filled her with nostalgia. (Bài hát cũ khiến cô ấy tràn ngập nỗi hoài niệm.)

33
New cards

have value to somebody

Có giá trị đối với ai. Example: This old photo has great value to me. (Bức ảnh cũ này có giá trị lớn đối với tôi.)

34
New cards

momentous

Trọng đại, quan trọng. Example: It was a momentous day in history. (Đó là một ngày trọng đại trong lịch sử.)

35
New cards

represent

Đại diện, tượng trưng. Example: The lights represent hope and progress. (Những ánh đèn tượng trưng cho hy vọng và sự tiến bộ.)

36
New cards

be associated with

Gắn liền với. Example: Summer is often associated with holidays. (Mùa hè thường gắn liền với những kỳ nghỉ.)

37
New cards

veteran

Cựu chiến binh; người kỳ cựu. Example: He is a veteran teacher with 30 years of experience. (Ông ấy là một giáo viên kỳ cựu với 30 năm kinh nghiệm.)

38
New cards

reconstruction

Sự cải tạo, xây dựng lại. Example: The reconstruction of the building took two years. (Việc xây dựng lại tòa nhà mất hai năm.)

39
New cards

harsh

Khắc nghiệt. Example: The building must withstand harsh weather. (Tòa nhà phải chịu được thời tiết khắc nghiệt.)

40
New cards

personification

Phép nhân hóa. Example: The poem uses personification to describe nature. (Bài thơ sử dụng phép nhân hóa để miêu tả thiên nhiên.)

41
New cards

discard

Loại bỏ, vứt bỏ. Example: They decided to discard the old equipment. (Họ quyết định loại bỏ thiết bị cũ.)

42
New cards

in favor of + N

Thay vì, ưu tiên cho. Example: They chose LED lights in favor of traditional bulbs. (Họ chọn đèn LED thay vì bóng đèn truyền thống.)

43
New cards

aircraft

Máy bay. Example: The aircraft landed safely. (Máy bay đã hạ cánh an toàn.)

44
New cards

serve as + N

Đóng vai trò là. Example: The old light serves as a warning beacon. (Chiếc đèn cũ đóng vai trò là đèn hiệu cảnh báo.)

45
New cards

environmentally conscious

Có ý thức bảo vệ môi trường. Example: Many companies are becoming environmentally conscious. (Nhiều công ty đang trở nên có ý thức bảo vệ môi trường.)

46
New cards

technologically advanced

Tiên tiến về công nghệ. Example: This is a technologically advanced system. (Đây là một hệ thống tiên tiến về công nghệ.)

47
New cards

renovation

Sự cải tạo, nâng cấp. Example: The renovation of the hotel is complete. (Việc cải tạo khách sạn đã hoàn tất.)

48
New cards

edifice

Công trình kiến trúc lớn. Example: The ancient edifice attracts many visitors. (Công trình kiến trúc cổ thu hút nhiều du khách.)

49
New cards

vibrancy

Sự sống động, rực rỡ. Example: The new lights add vibrancy to the city. (Những ánh đèn mới làm thành phố thêm sống động.)

50
New cards

be conscious of/about something

Có ý thức về điều gì. Example: We should be conscious of our impact on the environment. (Chúng ta nên có ý thức về tác động của mình đối với môi trường.)

51
New cards

be superior to something

Vượt trội hơn thứ gì. Example: This technology is superior to the old system. (Công nghệ này vượt trội hơn hệ thống cũ.)