1/41
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Ai đã vẽ bức chân dung?
Who + động từ quá khứ + ...?
→ John đã vẽ.
Bạn đã gọi cho ai?
Who drew the portrait?
dru (two) đờ por truỵt
drew: đã vẽ, là quá khứ của draw.
the portrait: bức chân dung.
John did.
Who did you call?
Ai đã gọi điện cho bạn sáng nay?
→ Tôi không chắc. Có lẽ là Ron.
A: Who called you this morning?
B: I'm not sure.Probably Ron.
pro blợp bli
Ai sẽ thực hiện bài phát biểu?
→ Tôi sẽ làm.
. Who's going to make the speech?
be going to + V: dự định hoặc sẽ làm gì.
make a speech: thực hiện bài phát biểu, phát biểu.
I will.
Ai được cho là có trách nhiệm giao hàng hôm nay? /
Ai có nhiệm vụ giao hàng hôm nay?
→ John đã đến lấy nó rồi.
Who's supposed to make the delivery today?
sợp pâu to mét đờ đì li vờ rì
be supposed to + V: được kỳ vọng, có trách nhiệm hoặc được yêu cầu làm gì.
make the delivery: thực hiện việc giao hàng.
→ John already picked it up.
already (adv): đã ... rồi. ( ô re đi)
Ai sẽ ghé qua vào chiều nay?
→ Sarah sẽ đến.
Ai sẽ ăn trưa cùng chúng ta?
Who's coming by this afternoon?
Sarah is.
Who's joining us for lunch?
choi ing ớt
Ai sẽ nhận gói hàng từ phòng thư?
→ Paul nói rằng anh ấy sẽ nhận.
→ Ai có trách nhiệm gọi cho khách hàng?
Who will get the package from the mailroom?
will + V nguyên mẫu: sẽ làm gì.
get (v): nhận, lấy.
package (n): gói hàng, bưu kiện.
mailroom (n): phòng thư trong công ty hoặc tòa nhà.
Paul said he will.
Who's supposed to call the client? ( clai ờn)
Đối tác mới của bạn là ai?
→ Một trong những nhân viên mới.
Who is your new partner? ( path nờ)
→ One of the new staff members.
Ai đang phụ trách dự án này?
→ John đã làm. Tôi không chắc.
Who's heading this project?
héd đìng
heading (v): đang đứng đầu, đang phụ trách.
→ John did. I'm not sure.
Ai đang giữ bản báo cáo?
Ai đang giữ chìa khóa của tôi?
Ai biết câu trả lời?
→ là susan
Who has the report?
has (v): có, giữ.
Who has my keys?
Who knows the answer? ( đì an sờ )
→ Susan does.
Ai là chủ sở hữu của chiếc bìa hồ sơ trên bàn?
→ Tôi nghĩ nó thuộc về Jane.
Ai sở hữu chiếc xe này?
→ Chiếc xe này thuộc về quản lý của tôi.
Who owns the folder on the table?
own (v): sở hữu. on ờn phâu đơ
folder (n): bìa hồ sơ, tập hồ sơ.
→ I think it belongs to Jane.
belong to somebody: thuộc về ai.
Who owns this car?
This car belongs to my manager.
Ai có thể làm thêm giờ tối nay?
Tối nay tôi đã có kế hoạch riêng rồi.
Who can work overtime tonight?
I already have plans tonight. ( ô re đi)
already (adv): đã, rồi.
Tôi nên đưa ai đến bữa tiệc?
→ Tôi nghĩ Jennifer không có kế hoạch gì cả.
Who should I take to the party?
take somebody to somewhere: đưa ai đến đâu.(tek)
I don't think Jennifer is doing anything.
do anything: làm gì đó.
not do anything: không làm gì, không có kế hoạch gì (tùy ngữ cảnh).
→ Ai sẽ giúp bạn thực hiện dự án?
→ Anh Kevin sẽ giúp tôi một tay.
Who will be helping you with the project?
will be helping = sẽ đang giúp / sẽ giúp. thì tương lai tiếp diễn
Mr. Kevin will give me a hand.
→ Ai đã được chỉ định làm quản lý của câu lạc bộ sĩ quan Mannheim?
→ Một trong những nhân viên của chúng tôi.
Who was assigned as the manager of the Mannheim Officers Club?
ờ sain~ ma nơ chờ ~ man ham
assign (v): phân công, chỉ định. assigned (V3): được phân công, được chỉ định.
→ One of our employees. ( èm ploi i)
→ Một người đàn ông ở chi nhánh khác của chúng tôi.
A man in our other branch.
o đơ ~ bran (ch)
branch /brɑːntʃ/ (n): chi nhánh; cành cây.
Ai đã sản xuất tấm vải dùng cho chiếc bàn của bạn?
→ Một công ty thiết kế nhỏ đã làm ra nó.
Who produced the cloth for your table?
pr ờ jiu (s) ~ đờ clos
→ A small design company made it.
sờ mô ~ dì zai~ kơm pa ny ~ may it
Ai sẽ tham dự hội nghị năm nay?
→ Bộ phận Nhân sự được chọn.
Who is going to the conference this year?
khon phr ần
is going to: sẽ đi/ dự định đi
the conference: hội nghị
→ The Human Resources department is chosen.
Human Resources (HR): nhân sự.
hiu mơn rì ‘zo si đì pát mân ~ châu zần
Ai đã gửi báo cáo đến trụ sở chính?
→ Trưởng phòng kinh doanh đã gửi.
Who sent the report to the head office?
→ The sales manager did.
send-sent-sent
seo ma mơ chờ
Ai đang sử dụng tua vít của tôi?
→ Nó ở trên hộp dụng cụ của bạn.
Who's using my screwdriver?
you zing ~ skru troai vờ
→ It's on your toolbox. ( ko ai dùng cả)
thu bọ x
→ Ai sở hữu món đồ từ công ty XZ?
→ Nó ở trong ngăn kéo.
Who owns the item from XZ company?
o ờn ~ đì ai tơm
Who owns: ai sở hữu
It's in the drawer.
Người quản lý sẽ tham dự cuộc họp.
The manager will attend the meeting.
ờ then
Trợ lý của tôi đã sắp xếp lịch hẹn.
My assistant scheduled the appointment.
mai ờ sít tần ~ se chồ (d) ~ đì ờ poi mần
Giám đốc đã phê duyệt đề xuất.
The director approved the proposal.
đờ đai réc tờ ~ ờ pru ~ đờ pồ pâu zồ
→ Trưởng bộ phận đang nghỉ phép.
The head of the department is on vacation.
vay kay sần
→ Chủ tịch đã có bài phát biểu.
The president gave a speech.
đờ pre zi đần ~ gay ờ ….
Phó chủ tịch sẽ đến thăm văn phòng của chúng tôi.
The vice president will visit our office.
đờ vai(s) pre zi đận
Hội đồng quản trị sẽ xem xét kế hoạch.
The board of directors will review the plan.
đờ bo ~ đai réc tịp ~ rì viu đờ plan
Vui lòng liên hệ thư ký của tôi.
Please contact my secretary.
séc qkhuýt te rùy
Hãy xin sự phê duyệt của người giám sát.
Ask your supervisor for approval.
súp pơ vai zơ ~ ờ pru vồ
approval: sự phê duyệt
→ Cán bộ điều hành đã ký tài liệu.
→ Người điều hành cấp
— cán bộ điều hành, người lãnh đạo điều hành
Chức danh cụ thể tùy cơ cấu doanh nghiệp. Không nên mặc định từ này luôn có nghĩa là giám đốc điều hành cao nhất.
The executive officer signed the document.
đì ịt zek kiu tịp ~ sai in
CEO đã công bố một chiến lược mới.
the Chief Executive Officer announced a new strategy.
đờ chít ịt dép kiu típ o phi sờ ~ ờn nao ~ sờ troa tơ chì
Chúng tôi đã thuê một chuyên gia tư vấn tiếp thị.
We hired a marketing consultant.
hai ợt ~ kờn sao tần
→ Một đại diện công ty sẽ liên hệ với bạn.
A company representative will contact you.
ờ kom pa ny ~ rép pơ zen tơ tịp
Nhân viên lễ tân sẽ dẫn bạn đến phòng họp.
The receptionist will show you to the meeting room.
đờ rì xes sơ nịt ~ mi tingf rum.
Ai đã hoàn thành công việc?
Tôi nghĩ John đã hoàn thành.
Who finished the work?
I believe John did.
bờ li (v)
Ai dự kiến sẽ ghé qua hôm nay?
→ John sẽ đến lúc 3 giờ.
Who is supposed to drop by today?
sợp pâu
is supposed to: được dự kiến là, có trách nhiệm phải
drop by: ghé qua, tạt qua
John is at 3.
ịt át 3
Ai sẽ giúp dọn dẹp?
→ Paul nói rằng anh ấy sẽ giúp.
Who will help out with the cleaning?
hu voờ heo peo
Paul said he will.
Ai đang giữ tập hồ sơ màu xanh?
→ Có lẽ nó nằm trong tủ hồ sơ.
Who has the blue folder? (phâu đờ)
It's probably in the file cabinet.
prô bờ bli ~ fai ồ ~ ca bị nợt
probably: may be
file cabinet: tủ hồ sơ
Ai có thể làm việc đó giúp bạn?
→ Tôi đã nhờ Cindy xử lý việc đó rồi.
Who can do that for you?
I've already asked Cindy to take care of it.
ai ô re đì as ~ to thay khe o ịt
I've = I have.
already: đã ... rồi.
asked Cindy: đã nhờ Cindy.
take care of it: xử lý việc đó, lo liệu việc đó.
Tôi nên gặp ai để trao đổi về các báo cáo marketing?
Tôi nghĩ bạn có thể nói chuyện với Duffy.
Who should I see about the marketing reports?
I think you can talk to Duffy.
Đó không phải là một cuộc họp bắt buộc.
Họ đã mua nó vào thứ Hai.
It's not a required meeting. ( rì quai ớt mít ting)
They bought it on Monday.
Ai kiểm tra giấy tờ nhận dạng của khách đến thăm?
→ Nhân viên bảo vệ.
Who checks identification for visitors?
ai đen ti phi kay sần ~ phơ ~ vizi
→ The security guard.
si kiu rơ tì gad