1/25
Looks like no tags are added yet.
Expertise (n)
chuyên môn
Exposure (n)
sự tiếp xúc, trải nghiệm
Novice (n)
người mới bắt đầu, người thiếu kinh nghiệm
Guiding principle (n)
nguyên tắc chỉ dẫn
Concurrently (adv)
đồng thời
Boundary (n)
ranh giới
Acquire (v)
tiếp thu, đạt được
Journeyman (n)
người đã có kỹ năng cơ bản và đang tích lũy kinh nghiệm
Hypothesis (n)
giả thuyết
Transition (n)
sự chuyển đổi
Superficial (adj)
hời hợt
Apprenticeship (n)
quá trình học nghề dưới sự hướng dẫn
Restrictive (adj)
mang tính hạn chế, gò bó
Doctoral (adj)
chương trình tiến sĩ
Cognitive (adj)
thuộc nhận thức, tư duy
Domain (n)
lĩnh vực, phạm vi chuyên môn
Perceive (v)
nhận thức, nhận ra
Innate (adj)
bẩm sinh
Utility (n)
tính hữu ích
Variable (n)
biến số, yếu tố thay đổi
Self-monitoring (n)
sự tự giám sát, tự theo dõi
Heuristic (n)
phương pháp tìm lời giải dựa trên kinh nghiệm
Actuarial (adj)
thuộc thống kê bảo hiểm
Inconsistent (adj)
không nhất quán
Bias (n)
sự thiên kiến, thành kiến
Consensus (n)
sự đồng thuận