1/15
Looks like no tags are added yet.
art gallery
n. phòng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật
busy
adj. nhộn nhịp, náo nhiệt/bận rộn
cathedral
n. nhà thờ lớn, thánh đường
cross
v. đi ngang qua, qua, vượt
dislike
v. không thích, ghét
famous
adj. nổi tiếng
faraway
adj. xa xôi, xa
finally
adj. cuối cùng
narrow
adj. hẹp, chật hẹp
outdoor
adj. ngoài trời
railway station
n. ga tàu hỏa
sandy
adj. có cát, phủ cát
square
n. quảng trường
suburb
n. khu vực ngoại ô
turning
n. chỗ ngoặt, chỗ rẽ
workshop
n. phân xưởng (sản xuất, sửa chữa)