1000 vocab

0.0(0)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/164

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

165 Terms

1
New cards

abandon (v)

từ bỏ, bỏ rơi, ruồng bỏ

2
New cards

abroad (adv)

ở nước ngoài, ra nước ngoài

3
New cards

absent (a)

vắng mặt, nghỉ

4
New cards

academic (a)

tính học thuật

5
New cards

access (n)

lối vào, cửa vào

6
New cards

access (v)

truy cập

7
New cards

accomplish (v)

hoàn thành, làm xong / đạt được

8
New cards

account (n, v)

sự tính toán / tính toán

9
New cards

accurate (a)

đúng đắn, chính xác

10
New cards

accuse (of …) (v)

buộc tội, kết tội, tố cáo

11
New cards

achieve (v)

đạt được, giành được

12
New cards

acknowledge (v)

nhận, thừa nhận, công nhận

13
New cards

active (a)

chủ động, tích cực, nhanh nhẹn, lanh lợi

14
New cards

activity (n)

hoạt động (n)

15
New cards

add (v)

thêm vào, làm tăng thêm

16
New cards

address (n)

địa chỉ

17
New cards

address (v)

giải quyết, xử lí (vấn đề)

18
New cards

adequate (a)

đủ, đầy đủ / tương xứng, xứng đáng

19
New cards

adjust (v)

điều chỉnh / chỉnh sửa

20
New cards

administration (n)

sự trông nom / sự quản lý / sự cai quản

21
New cards

admit (v)

thừa nhận, thú nhận

22
New cards

adopt (v)

nhận nuôi / áp dụng, tiếp nhận (cái mới)

23
New cards

adore (v)

ngững mộ, kính yêu

24
New cards

adult (n)

người lớn, người trưởng thành

25
New cards

affect (v)

gây ảnh hưởng đến … / tác động đến ….

26
New cards

afford (v)

chi trả

27
New cards

agency (n)

hãng, đại lý

28
New cards

agenda (n)

những việc phải làm

29
New cards

aggressive (a)

hung hãn, hung hăng, hung dữ

30
New cards

agree (v)

đồng ý, chấp thuận

31
New cards

agreement (n)

hiệp định, hiệp nghị, hiệp ước

32
New cards

aid (v,n)

hỗ trợ, cứu trợ / sự giúp đỡ, sự viện trợ

33
New cards

air (n)

bầu không khí / không khí

34
New cards

alarm (n)

sự báo động / đồng hồ báo thức

35
New cards

album (n)

tập ảnh, quyển album

36
New cards

alike (a)

tương tự, giống như, như nhau

37
New cards

alliance (n)

sự liên minh, khối liên minh

38
New cards

allow (v)

cho phép, để cho

39
New cards

alone (a, adv)

một mình, cô đơn

40
New cards

alter (v)

thay đổi, điều chỉnh

41
New cards

alteration (n)

sự thay đổi

42
New cards

alternative (a,n)

luân phiên nhau / phương án thay thế

43
New cards

amateur (n, v)

người nghiệp dư

44
New cards

amaze (v)

làm kinh ngạc, làm sửng sốt

45
New cards

ambience (n)

không khí môi trường xung quanh tại 1 điạ điểm

46
New cards

ambition (n)

sự đam mệ / sự khát vọng / sự tham vọng

47
New cards

ambitious (a)

có nhiều khát vọng / có tính tham vọng

48
New cards

ambulance (n)

xe cứu thương, xe cấp cứu

49
New cards

amount (+of …) (n)

số lượng, lượng

50
New cards

amusing (a)

có tính giải trí, buồn cười

51
New cards

angry (a)

cáu giận, tức giận

52
New cards

anniversary (n)

ngày kỉ niệm, lễ kỉ niệm

53
New cards

annoy (v)

quấy rầy, làm phiền

54
New cards

annual (a)

hàng năm, từng năm

55
New cards

anonymous

giấu tên, ẩn danh, nặc danh

56
New cards

answer (n)

câu trả lời

57
New cards

answer (v)

trả lời, hồi đáp

58
New cards

antique (a)

cổ xưa, theo lối cổ

59
New cards

anxiety (n)

mối lo lắng, sự lo âu

60
New cards

anxious (a)

cảm thấy lo âu

61
New cards

Apart

Qua một bên, ra xa, riêng ra

62
New cards

Appeal (v)

Thu hút, lôi cuốn

63
New cards

Appealing (a)

Có tính hấp dẫn

64
New cards

Appetizing (a)

Ngon miệng

65
New cards

Apply (v)

Đăng ký, ứng cử

66
New cards

Appointment (n)

Cuộc hẹn trước

67
New cards

Appreciate (v)

Đánh giá, cảm kích

68
New cards

Approach (n)

Cách tiếp cận

69
New cards

Approach (v)

Tiếp cận, lại gần

70
New cards

Appropriate (a)

Thích hợp, thích đáng

71
New cards

Approval (n)

sự tán thành, sự đồng ý, sự chấp thuận

72
New cards

approve (v)

tán thành, chấp thuận

73
New cards

area (n)

khu vực, diện tích

74
New cards

argue (v)

tranh luận, tranh cãi

75
New cards

arrive (v)

đến nơi

76
New cards

article (n)

bài báo

77
New cards

ashamed (a)

xấu hổ, ngượng ngùng

78
New cards

ask (v)

hỏi / yêu cầu

79
New cards

asess (v)

định giá, đánh giá

80
New cards

asset (n)

tài sản, món quý

81
New cards

assist (v)

hỗ trợ, giúp đỡ

82
New cards

attack (n, v)

sự tấn công / tấn công

83
New cards

attempt (n)

sự cố gắng, sự thử

84
New cards

make attempt to + V

cố gắng thử làm điều gì đó

85
New cards

attend (v)

tham dự, tham gia / có mặt

86
New cards

attitude (n)

thái độ (n)

87
New cards

attract (v)

thu hút, hấp dẫn

88
New cards

attractive (a)

có tính hấp dẫn

89
New cards

audience (n)

khán giả, người xem, người nghe

90
New cards

authentic (a)

xác thực / chính xác / chính hãng

91
New cards

authority (n)

chính quyền / quyền lực, quyền thế

92
New cards

available (a)

sẵn có, có thể dùng được

93
New cards

avoid (v) +(N / V-ing)

tránh xa, tránh khỏi / ngăn ngừa

94
New cards

aware (+ of …) (a)

ý thức được … / nhận thức thấy …

95
New cards

away (a)

rời xa, đi xa / biến đi

96
New cards

awful (a)

khủng khiếp / tồi tệ

97
New cards

awkward (a)

ngượng nghịu, lúng túng / vụng về

98
New cards

badge (n)

huy hiệu / phù hiệu

99
New cards

baggage (n) = luggage

hành lý

100
New cards

bake (v)

nướng bằng lò / làm bánh, nướng bánh